Kết quả bóng đá trận Holywell vs Caernarfon, 01:45 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 29/08/2026
Holywell 3 Kết thúc HT 1-3 5
Caernarfon
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Halkyn Road Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Holywell | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Sion Bradley | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 Zack Clarke | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 Zack Clarke | |
| 35' | ⚽ 0 - 4 Zack Clarke | |
| 1 - 4 ⚽ | 45+1' | |
| Fabrizio Murtas 2 - 4 ⚽ | 45+1' | |
| 45+2' | ⚽ 2 - 5 Zack Clarke | |
| 45+2' | ⚽ 2 - 6 Zack Clarke | |
| HT 1-3 | ||
| Caio Hughes 3 - 6 ⚽ | 53' | |
| 54' | ⚽ 3 - 7 Zack Clarke | |
| Florian Yonsian 4 - 7 ⚽ | 64' | |
| 72' | ⚽ 4 - 8 | |
| 72' | ⚽ 4 - 9 Noah Edwards | |
| 73' ⇄ | ▲ Simba Nyamwanza ▼ Sion Bradley | |
| 73' ⇄ | ▲ Mathew Jones ▼ Jake Canavan | |
| 74' ⇄ | ▲ Offrande Zanzala ▼ Zack Clarke | |
| 77' | ⚽ 4 - 10 | |
| 77' | ⚽ 4 - 11 Offrande Zanzala | |
| 77' | 📺 Offrande Zanzala(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR | |
| ▲ Thuso Nyoni ▼ Alec Mudimu | 87' ⇄ | |
| ▲ Jamie Reed ▼ Mark Winslade | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Alfie Edwards ▼ Dominic McGiveron | 90+2' ⇄ | |
| FT 3-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 14 | 6 | 31 | 20 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 18 |
Chủ = Holywell · Khách = Caernarfon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Holywell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
Holywell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 9 | 26 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 11 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 15 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 18 | - | - |
Caernarfon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 15 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 | 6 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Holywell 0 (0%)Hòa 3 (43%)Caernarfon 4 (57%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/25 | Caernarfon | 2-2 (0-0) | Holywell | -1.75 | 3.5 | H |
| 24/03/18 | Holywell | 1-1 (0-1) | Caernarfon | - | - | H |
| 18/11/17 | Caernarfon | 4-2 (2-1) | Holywell | - | - | B |
| 18/03/17 | Caernarfon | 6-2 (4-0) | Holywell | - | - | B |
| 19/11/16 | Holywell | 2-3 (1-0) | Caernarfon | - | - | B |
| 02/05/16 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Holywell | - | - | B |
| 15/08/15 | Holywell | 0-0 (0-0) | Caernarfon | - | - | H |
Thành tích gần đây — Holywell
BBBBHHBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Holywell | 1-3 (1-1) | Barry Town United | -1.25 | 3 | B |
| 15/08/26 | Llandudno | 3-1 (1-1) | Holywell | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Holywell | 1-3 (1-3) | Connahs Quay Nomads FC | -1.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | UWIC Inter Cardiff | 6-1 (3-0) | Holywell | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Holywell | 1-1 (0-1) | Mold Alexandra | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/06/26 | Holywell | 2-2 (1-1) | Holyhead | - | - | H |
| 18/04/26 | Brickfield Rangers | 2-0 (0-0) | Holywell | - | - | B |
| 09/04/26 | Holywell | 6-0 (5-0) | Newtown AFC | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Holywell | 0-3 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 28/03/26 | Penrhyncoch | 0-1 (0-1) | Holywell | - | - | T |
| 21/03/26 | Guilsfield | 4-4 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 14/03/26 | Holywell | 3-1 (3-0) | Caersws | - | - | T |
| 07/03/26 | Llandudno | 2-1 (1-0) | Holywell | - | - | B |
| 28/02/26 | Holywell | 5-1 (4-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Buckley Town | 1-2 (1-0) | Holywell | - | - | T |
| 31/01/26 | Gresford | 3-2 (1-0) | Holywell | +1.5 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Holywell | 2-0 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 10/01/26 | Ruthin Town FC | 3-3 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 01/01/26 | Holywell | 4-1 (1-1) | Holyhead | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/12/25 | Flint Mountain | 0-3 (0-3) | Holywell | - | - | T |
Thành tích gần đây — Caernarfon
TTBTBBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Trefelin | 0-2 (0-2) | Caernarfon | +1.5 | 3 | T |
| 15/08/26 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Colwyn Bay | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Caernarfon | 1-2 (1-2) | Penybont FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (1-0) | Caernarfon | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Levadia Tallinn | 5-0 (3-0) | Caernarfon | -1.5 | 3 | B |
| 10/07/26 | Caernarfon | 0-5 (0-3) | Levadia Tallinn | -1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Glentoran FC | 1-2 (0-1) | Caernarfon | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Caernarfon | 2-0 (2-0) | Penybont FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Caernarfon | 3-0 (3-0) | Flint Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | Caernarfon | 0 | 3 | T |
| 28/03/26 | Caernarfon | 0-4 (0-2) | The New Saints | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Caernarfon | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Caernarfon | 2-4 (1-2) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Rhyl FC | 1-2 (0-0) | Caernarfon | - | - | T |
| 28/02/26 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | The New Saints | 2-1 (1-1) | Caernarfon | -1.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Caernarfon | 0-2 (0-1) | Barry Town United | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-0) | Caernarfon | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Caernarfon | 4-1 (1-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 3 | T |
| 24/01/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Caernarfon | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Holywell
Caernarfon
1Alex Swindell28Harvey Morris2Casey Bedford4Alec Mudimu7CThomas Bibby8Taner Dogan14Fabrizio Murtas16Dominic McGiveron18Caio Hughes18Caio Hughes28Ollie Morris10Mark Winslade27Florian Yonsian1Cconnor robert4Jordan Piggott14Noah Edwards16Ben Nash23Chris Marriott7Paulo Mendes19Sion Bradley6Jake Canavan11Adrian Cieslewicz29Osian Evans9Zack Clarke
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Alex Swindell
- 2Casey Bedford
- 4Alec Mudimu▼ Rời sân 87'
- 7Thomas Bibby C
- 8Taner Dogan
- 10Mark Winslade▼ Rời sân 90+1'
- 14Fabrizio Murtas⚽ Ghi bàn 45+1'
- 16Dominic McGiveron▼ Rời sân 90+2'
- 18Caio Hughes
- 18Caio Hughes⚽ Ghi bàn 53'
- 27Florian Yonsian⚽ Ghi bàn 64'
- 28Harvey Morris
- 28Ollie Morris
Khách · 4231
- 1connor robert C
- 4Jordan Piggott
- 6Jake Canavan▼ Rời sân 73'
- 7Paulo Mendes
- 9Zack Clarke⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · ⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 74'
- 11Adrian Cieslewicz
- 14Noah Edwards⚽ Ghi bàn 72'
- 16Ben Nash
- 19Sion Bradley⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 73'
- 23Chris Marriott
- 29Osian Evans
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B4T4 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Holywell (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Caernarfon (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Holywell (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Caernarfon (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Holywell | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1876 | |
| Halkyn Road | Sân nhà | The Oval |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | Richard Davies | |
| Khu vực | Pwllheli |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.90 | 5.20 | 1.25 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.96 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 10.90 ↑ | 6.40 ↑ | 1.18 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.94 ↓ | 0.83 ↓ | -2.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.22 | 0.62 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 4.80 ↑ | 1.14 ↓ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 6.80 | 5.20 | 1.28 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 1.01 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 8.10 ↑ | 6.30 ↑ | 1.18 ↓ | 0.74 ↓ | 3.25 | 1.06 ↑ | 1.05 ↑ | -1.75 | 0.75 | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.25 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 1.10 | -1.50 | 0.60 |
| Live | 10.00 ↑ | 6.00 | 1.25 | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 1.10 | -1.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.28 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 9.20 ↑ | 5.80 ↑ | 1.22 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.80 | 5.20 | 1.28 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 1.01 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 8.10 ↑ | 6.30 ↑ | 1.18 ↓ | 0.74 ↓ | 3.25 | 1.06 ↑ | 0.88 ↓ | -2.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 7.30 | 5.40 | 1.28 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.96 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 9.90 ↑ | 6.20 ↑ | 1.19 ↓ | 0.80 | 3.25 | 1.02 ↑ | 1.08 ↑ | -1.75 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.40 | 4.96 | 1.27 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.00 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 7.70 ↑ | 5.30 ↑ | 1.20 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 0.99 ↓ | -1.75 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.35 | 5.30 | 1.26 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.86 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 11.60 ↑ | 5.75 ↑ | 1.19 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.86 | -2.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 6.00 | 1.22 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 6.00 | 1.20 ↓ | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.50 | 6.50 | 1.18 | 0.84 | 3.50 | 0.84 | 0.98 | -1.75 | 0.72 |
| Live | 8.50 ↓ | 5.75 ↓ | 1.27 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.92 ↓ | -1.75 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.06 | 6.28 | 1.20 | 0.88 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 11.86 ↑ | 7.31 ↑ | 1.18 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | -2.00 | 0.95 | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 6.25 | 1.22 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 6.25 | 1.20 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.55 | 5.80 | 1.26 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.05 | -1.50 | 0.68 |
| Live | 12.20 ↑ | 6.89 ↑ | 1.19 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 | 0.69 ↓ | -2.25 | 1.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 9.00 ↓ | 5.50 ↓ | 1.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.75 | 1.22 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 1.00 | -1.75 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 5.50 | 1.22 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.90 ↓ | -1.75 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.