Kết quả bóng đá trận Hồng Kông (Nữ) vs Trung Quốc (Nữ), 17:00 ngày 14/09/2026
Games football Nữ (Châu Á) · 17:00 ngày 14/09/2026
Hồng Kông (Nữ) 1 Kết thúc HT 1-2 5
Trung Quốc (Nữ)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 18
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Hồng Kông (Nữ) | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Chen Qiaozhu (Kiến tạo: Wang Shuang) | |
| Wai Ki Ch. 1 - 2 ⚽ | 31' | |
| 38' | ⚽ 1 - 3 Si Y. | |
| 38' | ⚽ 2 - 3 Fu C. (phản lưới) | |
| HT 1-2 | ||
| 48' | ⚽ 2 - 4 | |
| 48' | ⚽ 2 - 5 Wang Yanwen (Kiến tạo: Wang Shuang) | |
| 79' | ⚽ 2 - 6 Wang Shuang (Kiến tạo: Liu Jing) | |
| 89' | ⚽ 2 - 7 Wang Shuang (Kiến tạo: Li Qingtong) | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 19 | 9 |
| Điểm | 0 | 5 | 10 | 15 |
Chủ = Hồng Kông (Nữ) · Khách = Trung Quốc (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hồng Kông (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
018
Sút bóng
233
Sút cầu môn
214
Sút ngoài cầu môn
019
TL kiểm soát bóng
19%81%
Phạm lỗi
35
Việt vị
03
Quả ném biên
2826
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hồng Kông (Nữ) (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Trung Quốc (Nữ) (29 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hồng Kông (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924-1-1 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 72000 |
| HLV | Ante Milicic | |
| Hong Kong | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 13.00 | 9.00 | 1.01 | 0.85 | 5.00 | 0.77 | 0.85 | -3.75 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 8.00 ↓ | 1.01 | 0.70 ↓ | 5.50 | 0.90 ↑ | 0.84 ↓ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.07 | 0.99 | 5.00 | 0.84 | 0.94 | -3.50 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 36.00 | 11.50 | 1.02 | 0.84 | 5.00 | 0.93 | 0.84 | -4.25 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.94 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 24.00 | 11.00 | 1.07 | 0.95 | 5.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 10.00 ↓ | 1.03 ↓ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 18.00 | 12.00 | 1.02 | 0.88 | 4.75 | 0.88 | 0.86 | -3.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.00 ↓ | 1.02 | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 40.00 | 9.20 | 1.02 | 0.80 | 5.00 | 1.00 | 1.00 | -4.00 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↓ | 7.70 ↓ | 1.04 ↑ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 19.00 | 13.00 | 1.06 | 0.30 | 3.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 3.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 18.00 | 12.50 | 1.01 | 0.76 | 4.75 | 0.76 | 0.71 | -3.50 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.12 ↓ | -0.50 | 3.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 23.00 | 13.00 | 1.04 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.75 | -5.50 | 0.91 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.46 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 23.00 | 13.00 | 1.04 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.90 | -3.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.64 | 5.50 | 1.13 | 1.13 | -5.00 | 0.64 |
| Live | - | - | - | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.66 | 5.50 | 1.11 | 1.13 | -5.00 | 0.64 |
| Live | - | - | - | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.61 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.