Kết quả bóng đá trận Hồng Kông vs Lào, 14:00 ngày 27/09/2026
FIFA ASEAN Cup · 14:00 ngày 27/09/2026
Hồng Kông 4 Kết thúc HT 2-0 0
Lào
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Hồng Kông | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| Juninho | 37' | |
| 40' | Bounkong B. | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| 4 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 25 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 12 | 14 | 35 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 6 |
Chủ = Hồng Kông · Khách = Lào
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hồng Kông | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 2 (20%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Thẻ vàng
11
Sút bóng
272
Sút cầu môn
110
Sút ngoài cầu môn
122
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
551311
Phạm lỗi
108
Việt vị
44
Cứu thua
08
Quả ném biên
2716
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hồng Kông (28 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Lào (25 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 2.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hồng Kông | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1951 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roberto Losada Rodriguez | HLV | Vladica Grujic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.30 | 9.30 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.00 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.83 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.59 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.50 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.50 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 4.90 | 7.20 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.00 | 7.90 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.68 | 1.50 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 48.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.50 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 31.00 ↑ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.90 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.00 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.49 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.