Kết quả bóng đá trận Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vs Trường Tươi Đồng Nai, 18:00 ngày 13/09/2026
V.League 1 · 18:00 ngày 13/09/2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 1 Kết thúc HT 0-0 0
Trường Tươi Đồng Nai
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Phút | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 8' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 5 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 9 | 10 |
| Điểm | 3 | 0 | 12 | 15 |
Chủ = Hồng Lĩnh Hà Tĩnh · Khách = Trường Tươi Đồng Nai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (23%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Trường Tươi Đồng Nai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15 | 5 | 2 | 47 | 14 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 32 | 5 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 9 | 21 | 2 |
Đội hình
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Trường Tươi Đồng Nai
1Nguyễn Thanh Tùng2Vương Văn Huy5Vũ Việt Triệu6Helerson7Bùi Duy Thưởng8Hoàng Nguyễn Trọng9Daniel Passira19Ngô Văn Lương24Nguyễn Hoàng Trung88Luiz Antonio90Charles Atshimene2Dương Văn Khoa3Huỳnh Tân Sinh7Vulic M.9Ivan A.10Nguyễn Công Phượng15Nguyễn Hữu Tuấn17Phạm Văn Phong18Nguyễn Văn Đức20Lưu Tú Nhân68Bùi Tiến Dũng77Sầm Ngọc Đức
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
20
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
21
Quả ném biên
42
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Trường Tươi Đồng Nai (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Thanh Cong Nguyen | HLV | Viet Thang Nguyen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 2.98 | 3.05 | 0.69 | 2.00 | 0.93 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.72 ↓ | 2.95 ↓ | 3.83 ↑ | 0.69 | 2.00 | 0.93 | 0.72 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.50 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.75 | 0.86 | 2.00 | 0.93 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.35 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.10 | 3.15 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.10 | 3.35 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 2.90 | 3.18 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 250.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.70 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.15 | 3.80 | 0.83 | 2.25 | 0.73 | 0.78 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.82 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.69 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.70 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.