Kết quả bóng đá trận Honka Espoo vs HJS Akatemia, 19:00 ngày 06/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 06/09/2026
Honka Espoo 5 Kết thúc HT 3-0 1
HJS Akatemia
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Tapiolan Urheilupuisto Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 9 | 4 | 25 |
| Điểm | 9 | 3 | 23 | 12 |
Chủ = Honka Espoo · Khách = HJS Akatemia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Honka Espoo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (52%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Honka Espoo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
HJS Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
29%71%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Honka Espoo (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
HJS Akatemia (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Honka Espoo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1975 | Thành lập | |
| Tapiolan Urheilupuisto | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Mika Vayrynen | HLV | |
| Espoo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.50 | 9.00 | 0.99 | 3.50 | 0.84 | 0.97 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.92 | 3.50 | 0.85 | 0.76 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 6.60 | 7.00 | 0.97 | 3.75 | 0.79 | 0.92 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.75 | 7.50 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.95 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 6.60 | 7.00 | 0.97 | 3.75 | 0.79 | 0.92 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 5.80 | 8.00 | 0.93 | 3.75 | 0.77 | 0.90 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.20 ↑ | 8.20 ↑ | 0.84 ↓ | 4.00 | 0.86 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.75 | 8.00 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 8.50 | 0.83 | 4.00 | 0.70 | 0.85 | 2.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 7.20 | 11.00 | 0.61 | 3.50 | 1.17 | 1.15 | 2.50 | 0.63 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.56 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 7.00 | 8.00 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.