Kết quả bóng đá trận Honka Espoo vs HJS Akatemia, 19:00 ngày 06/09/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 06/09/2026
Honka Espoo
5 Kết thúc HT 3-0 1
HJS Akatemia
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Tapiolan Urheilupuisto Nhiệt độ: 15°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 74
Hòa 00 20
Bại 02 16
Ghi bàn 66 1817
Mất bàn 09 425
Điểm 93 2312

Chủ = Honka Espoo · Khách = HJS Akatemia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Honka Espoo (31)Hiệp 1 / Cả trậnHJS Akatemia (27)
16 (52%)Thắng/Thắng6 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
5 (16%)Hòa/Thắng5 (19%)
1 (3%)Hòa/Hòa2 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
5 (16%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (13%)Bại/Bại6 (22%)

Bảng xếp hạng

Honka Espoo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011441
Sân nhà10101113
Sân khách00000003

HJS Akatemia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100114314
Sân nhà00000006
Sân khách10011406

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
29%
71%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Honka Espoo (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
HJS Akatemia (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Honka Espoo Thông tin HJS Akatemia
1975 Thành lập
Tapiolan Urheilupuisto Sân nhà
6000 Sức chứa 0
Mika Vayrynen HLV
Espoo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.226.509.000.993.500.840.972.000.87
Live1.02 ↓51.00 ↑51.00 ↑5.00 ↑6.500.04 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.176.5012.000.923.500.850.761.750.97
Live1.01 ↓12.00 ↑46.00 ↑3.40 ↑6.500.18 ↓0.39 ↓0.001.82 ↑
Mansion88Sớm1.216.607.000.973.750.790.922.000.84
Live1.01 ↓8.80 ↑60.00 ↑2.17 ↑6.500.28 ↓2.00 ↑0.250.34 ↓
InterwettenSớm1.305.757.500.603.501.10---
Live1.05 ↓10.00 ↑30.00 ↑1.95 ↑6.500.35 ↓---
12betSớm1.216.607.000.973.750.790.922.000.84
Live1.01 ↓8.80 ↑60.00 ↑2.17 ↑6.500.28 ↓0.22 ↓0.002.63 ↑
CrownSớm1.175.808.000.933.750.770.902.000.80
Live1.15 ↓6.20 ↑8.20 ↑0.84 ↓4.000.86 ↑0.76 ↓2.000.94 ↑
LadbrokesSớm1.225.758.000.282.502.40---
Live1.01 ↓46.00 ↑81.00 ↑0.40 ↑2.501.62 ↓---
18BetSớm1.176.008.500.834.000.700.852.250.68
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑6.65 ↑6.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.157.2011.000.613.501.171.152.500.63
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑3.56 ↑6.500.20 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm1.187.008.000.984.000.830.982.250.83
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.90 ↑6.500.13 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.