Kết quả bóng đá trận Honka Espoo (W) vs PK-35 Vantaa (W), 22:30 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 22:30 ngày 23/08/2026
Honka Espoo (W) 2 Kết thúc HT 0-1 1
PK-35 Vantaa (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Honka Espoo (W) | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Helmi Kumpulainen | |
| 22' | Elina Peltokangas | |
| HT 0-1 | ||
| Karppinen N. (Assist:Xiang)(Assists:Xiang) (Kiến tạo: Xiang) 1 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| Melissa Ahlroos(Assists:Xiang) (Kiến tạo: Xiang) 2 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 21 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 8 |
Chủ = Honka Espoo (W) · Khách = PK-35 Vantaa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Honka Espoo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (40%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 11 (44%) |
Bảng xếp hạng
Honka Espoo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | - | - |
PK-35 Vantaa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 11 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Honka Espoo (W) 7 (41%)Hòa 4 (24%)PK-35 Vantaa (W) 6 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/24 | PK-35 Vantaa (W) | 0-2 (0-0) | Honka Espoo (W) | 0 | 2.75 | T |
| 20/08/24 | PK-35 Vantaa (W) | 2-3 (1-1) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 16/08/24 | PK-35 Vantaa (W) | 1-0 (1-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 26/05/24 | Honka Espoo (W) | 3-2 (1-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 17/09/23 | PK-35 Vantaa (W) | 0-3 (0-1) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 22/07/23 | Honka Espoo (W) | 2-2 (1-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | H |
| 28/04/23 | PK-35 Vantaa (W) | 0-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | H |
| 17/06/22 | PK-35 Vantaa (W) | 3-2 (1-1) | Honka Espoo (W) | -1 | 3 | B |
| 16/04/22 | Honka Espoo (W) | 1-2 (0-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 09/10/21 | PK-35 Vantaa (W) | 4-2 (1-1) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 20/08/21 | Honka Espoo (W) | 1-2 (0-1) | PK-35 Vantaa (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/05/21 | PK-35 Vantaa (W) | 0-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | 0 | 3 | H |
| 13/02/21 | PK-35 Vantaa (W) | 1-1 (1-0) | Honka Espoo (W) | - | - | H |
| 30/08/20 | PK-35 Vantaa (W) | 1-3 (1-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 27/06/20 | Honka Espoo (W) | 2-1 (0-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 15/02/20 | PK-35 Vantaa (W) | 1-0 (1-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 30/07/19 | PK-35 Vantaa (W) | 0-1 (0-1) | Honka Espoo (W) | +0.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Honka Espoo (W)
TTHTBHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-2) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | EBK Espoo (W) | 0-1 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | ONS (W) | 0-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | H |
| 17/07/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | KTP Kotka (W) | +2.5 | 4 | T |
| 13/07/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | +0.5 | 3 | B |
| 03/07/26 | Honka Espoo (W) | 2-2 (1-0) | EBK Espoo (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | EBK (W) | 4-1 (1-1) | Honka Espoo (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Luo Weisha (W) | 0-8 (0-4) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | TPS Turku (W) | 0-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | H |
| 27/05/26 | KTP Kotka (W) | 0-1 (0-1) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 17/05/26 | Honka Espoo (W) | 3-1 (1-1) | ONS (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | HPS II (W) | 0-5 (0-3) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 07/05/26 | Honka Espoo (W) | 4-0 (2-0) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Honka Espoo (W) | 1-1 (1-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | EBK Espoo (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Helsinki B (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | 0 | 3.25 | B |
| 07/04/26 | KTP Kotka (W) | 0-3 (0-2) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — PK-35 Vantaa (W)
TTBHBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | PK-35 Vantaa (W) | 3-1 (0-1) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 09/08/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-6 (0-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-2 (0-1) | HJK Helsinki (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 19/07/26 | VIFK Vaasa (W) | 1-1 (0-1) | PK-35 Vantaa (W) | +0.5 | 3 | H |
| 12/07/26 | Aland United (W) | 4-1 (4-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-1 (0-0) | HPS (W) | - | - | B |
| 30/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-4 (0-3) | HJK Helsinki (W) | -2.75 | 4.25 | B |
| 27/06/26 | Gnistan (W) | 3-0 (2-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Vaasan Palloseura (W) | 4-6 (1-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-2 (0-1) | KuPs (W) | -2 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-2 (0-2) | Ilves Tampere (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 27/05/26 | NuPS (W) | 0-8 (0-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (3-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-1 (2-1) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Gnistan (W) | 0-9 (0-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-5 (0-1) | Aland United (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | HPS (W) | 2-0 (1-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-3 (2-2) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | KuPs (W) | 3-1 (2-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Ilves Tampere (W) | 2-5 (1-2) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
95
Tấn công
6363
Tấn công nguy hiểm
5259
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B6T6 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Honka Espoo (W) (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
PK-35 Vantaa (W) (25 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PK-35 Vantaa (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Honka Espoo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1975 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Espoo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.65 | 0.97 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 4.20 | 4.00 | 1.65 | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.91 | -0.75 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.67 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.20 | 4.00 | 1.67 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.95 | 1.65 | 0.83 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.78 | 3.67 | 1.63 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 125.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.91 | 3.92 | 1.65 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.94 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 4.30 | 1.69 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 4.20 ↓ | 1.68 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 4.10 | 1.67 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.75 ↑ | 50.00 ↑ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.67 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.