Kết quả bóng đá trận HooGee vs LePa, 00:15 ngày 14/08/2026

Kolmonen (Phần Lan) · 00:15 ngày 14/08/2026
HooGee
0 Hiệp 1 - HT 0-0 2
LePa
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

HooGee Phút LePa
8' 0 - 1 Ronald Karlsson
24' 0 - 2 Elias Alku
HT 0-0
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 26
Hòa 00 01
Bại 30 83
Ghi bàn 610 1721
Mất bàn 93 3217
Điểm 09 619

Chủ = HooGee · Khách = LePa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HooGee (14)Hiệp 1 / Cả trậnLePa (14)
2 (14%)Thắng/Thắng5 (36%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
3 (21%)Hòa/Bại1 (7%)
6 (43%)Bại/Bại3 (21%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

HooGee 1 (33%)Hòa 0 (0%)LePa 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Finland K07/05/26LePa3-1 (1-0)HooGee7-5--B
Finland K27/09/19LePa3-0 (3-0)HooGee3-4--B
Finland K28/06/19HooGee4-1 (1-1)LePa2-0--T

Thành tích gần đây — HooGee

BBBBBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 17/32 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Finland K07/08/26PPJ/Ruoholahti3-2 (1-1)HooGee9-2--B
Finland K31/07/26NuPS4-3 (1-1)HooGee4-1--B
Finland K24/07/26HooGee1-2 (1-0)Poxyt6-5--B
Finland K01/07/26Gilla FC6-3 (3-2)HooGee6-7--B
Finland K26/06/26HooGee2-4 (1-2)EIF Academy4-3--B
Finland K12/06/26EsPa3-0 (3-0)HooGee6-1--B
Finland K05/06/26MPS Helsinki2-0 (1-0)HooGee5-5--B
Finland K29/05/26LoPa1-2 (0-1)HooGee4-5--T
Finland K22/05/26HooGee2-1 (1-1)GrIFK Reserve2-8--T
Finland K17/05/26EPS Reserves6-2 (3-0)HooGee5-8--B
Finland K07/05/26LePa3-1 (1-0)HooGee7-5--B
Finland K28/04/26HooGee2-2 (1-0)PPJ/Ruoholahti4-2--H
Finland K24/04/26HooGee2-0 (1-0)NuPS4-2--T
Finland K18/04/26Poxyt3-1 (0-0)HooGee3-4--B
Finland K02/10/25EBK5-0 (3-0)HooGee14-5--B
Finland K26/09/25HooGee2-1 (0-0)FC Espoo9-4--T
Finland K14/09/25EPS Reserves3-4 (0-4)HooGee5-3--T
Finland K05/09/25Poxyt2-1 (2-1)HooGee5-0--B
Finland K29/08/25HooGee0-0 (0-0)NuPS5-7--H
Finland K22/08/25Tikka0-4 (0-2)HooGee1-5--T

Thành tích gần đây — LePa

TTTBBTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Finland K06/08/26LePa3-2 (2-1)LoPa3-6--T
Finland K01/08/26Poxyt1-5 (0-2)LePa2-4--T
Finland K22/07/26LePa2-0 (0-0)Gilla FC1-8--T
Finland K03/07/26EsPa2-0 (1-0)LePa6-3--B
Finland K25/06/26LePa1-2 (0-0)EPS Reserves4-4--B
Finland K11/06/26LePa3-1 (1-0)PPJ/Ruoholahti7-10--T
Finland K07/06/26GrIFK Reserve4-0 (2-0)LePa4-2--B
Finland K28/05/26LePa3-2 (1-1)EIF Academy6-6--T
Finland K22/05/26MPS Helsinki0-1 (0-1)LePa3-4--T
Finland K14/05/26LePa3-3 (2-1)NuPS---H
Finland K07/05/26LePa3-1 (1-0)HooGee7-5--T
Finland K23/04/26LePa1-1 (1-1)Poxyt7-3--H
Finland K19/04/26Gilla FC4-1 (0-1)LePa4-4--B
FIN CUP16/04/26LePa1-4 (0-4)Honka Espoo2-8--B
FIN CUP16/04/24LePa1-3 (0-1)EPS Espoo---B
FIN CUP04/04/23LePa1-2 (0-1)Ponnistajat2-3--B
Finland K08/10/22GrIFK Reserve5-0 (0-0)LePa8-1--B
Finland K30/09/22LePa0-5 (0-1)EIF Academy6-2--B
Finland K16/09/22LePa2-4 (2-1)FC Kirkkonummi5-10--B
Finland K09/09/22LePa2-1 (1-1)FC Finnkurd6-6--T

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
4
2
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
28
36
Tấn công nguy hiểm
9
10
Sút ngoài cầu môn
3
0
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HooGee (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.86 bàn/trận
LePa (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HooGeeLePa

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HooGeeLePa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
44
Thắng 1
22
Hòa
42
Thua 1
88
Thua 2+
HooGeeLePa

Thông tin đội bóng

HooGee Thông tin LePa
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.004.201.850.964.250.810.88-0.500.88
Live8.00 ↑7.00 ↑1.18 ↓0.87 ↓5.000.97 ↑0.94 ↑0.000.89 ↑
VcbetSớm4.504.401.330.674.500.660.59-1.000.75
Live8.00 ↑5.75 ↑1.11 ↓0.62 ↓5.000.72 ↑0.66 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm3.023.831.790.834.000.930.97-0.500.79
Live9.40 ↑6.10 ↑1.13 ↓0.95 ↑5.000.75 ↓0.98 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm3.054.301.900.854.500.85---
Live11.00 ↑6.75 ↑1.17 ↓1.30 ↑5.500.55 ↓---
10BETSớm2.023.952.700.914.250.74---
Live12.25 ↑7.19 ↑1.14 ↓0.77 ↓5.000.87 ↑---
SbobetSớm3.183.971.710.914.250.850.80-0.750.96
Live9.20 ↑6.10 ↑1.14 ↓0.88 ↓5.000.82 ↓0.96 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm2.754.021.840.904.250.780.84-0.500.84
Live10.40 ↑5.30 ↑1.14 ↓0.83 ↓5.000.85 ↑0.94 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm3.904.801.530.403.501.80---
Live10.00 ↑6.50 ↑1.13 ↓0.403.501.62 ↓---
18BetSớm2.754.201.870.814.250.710.71-0.500.81
Live10.00 ↑6.75 ↑1.18 ↓1.33 ↑5.500.50 ↓1.33 ↑0.500.50 ↓
PinnacleSớm2.304.152.230.794.000.930.880.000.83
Live9.73 ↑6.30 ↑1.17 ↓0.96 ↑5.000.78 ↓0.85 ↓0.000.88 ↑
BwinSớm3.905.001.530.874.500.82---
Live11.00 ↑7.00 ↑1.14 ↓1.05 ↑5.500.63 ↓---
1xBetSớm4.894.801.480.643.751.140.68-1.501.06
Live8.20 ↑7.17 ↑1.22 ↓0.86 ↑5.000.88 ↓0.82 ↑-0.250.92 ↓
Bet 365Sớm4.004.501.550.984.250.830.90-0.500.90
Live8.00 ↑7.00 ↑1.20 ↓0.85 ↓5.000.95 ↑0.93 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm3.004.201.851.104.500.62---
Live9.50 ↑6.00 ↑1.17 ↓1.25 ↑5.500.50 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
HooGee-1/2002
LePa+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).