Kết quả bóng đá trận Hoogstraten VV vs Merelbeke, 01:30 ngày 29/08/2026

First Amateur Hạng Bỉ · 01:30 ngày 29/08/2026
Hoogstraten VV
2 Kết thúc HT 0-2 3
Merelbeke
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Hoogstraten VV Phút Merelbeke
1 - 0 ⚽14'
2 - 0 ⚽14'
20'⚽ 2 - 1 Nico Binst
33'⚽ 2 - 2 Van den Eynde A.
HT 0-2
53'⚽ 2 - 3 Nico Binst
66'
68'
Kujipers D. 3 - 3 ⚽77'
Ruben Verheyen 4 - 3 ⚽82'
83'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 11 42
Bại 11 24
Ghi bàn 74 2214
Mất bàn 52 1716
Điểm 44 1614

Chủ = Hoogstraten VV · Khách = Merelbeke

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hoogstraten VV (37)Hiệp 1 / Cả trậnMerelbeke (9)
8 (22%)Thắng/Thắng2 (22%)
4 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (19%)Hòa/Thắng1 (11%)
4 (11%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (5%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (11%)
3 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (19%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Hoogstraten VV

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100123013
Sân nhà100123015
Sân khách00000007
6 gần632197--

Merelbeke

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003235
Sân nhà00000008
Sân khách11003233
6 gần6114616--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Hoogstraten VV 4 (100%)Hòa 0 (0%)Merelbeke 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL FAD15/03/26Hoogstraten VV2-0 (0-0)Merelbeke4-3--T
BEL FAD02/11/25Merelbeke0-2 (0-0)Hoogstraten VV7-6--T
BEL FAD15/12/24Hoogstraten VV2-1 (1-1)Merelbeke7-6+0.753T
BEL FAD15/09/24Merelbeke1-3 (1-0)Hoogstraten VV11-7--T

Thành tích gần đây — Hoogstraten VV

THTTHBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL Cup23/08/26Vigor Wuitens Hamme1-2 (0-0)Hoogstraten VV---T
BEL FAD26/04/26Tienen1-1 (1-1)Hoogstraten VV5-2--H
BEL FAD19/04/26Hoogstraten VV3-1 (1-0)Ninove7-8--T
BEL FAD12/04/26Zelzate1-2 (1-1)Hoogstraten VV2-2--T
BEL FAD29/03/26Hoogstraten VV1-1 (1-0)Roeselare Daisel2-1302.75H
BEL FAD22/03/26Lyra-Lierse Berlaar2-0 (1-0)Hoogstraten VV4-6+0.253B
BEL FAD15/03/26Hoogstraten VV2-0 (0-0)Merelbeke4-3--T
BEL FAD08/03/26Diegem Sport0-3 (0-1)Hoogstraten VV12-2--T
BEL FAD01/03/26Hoogstraten VV5-3 (2-1)Belisia Bilzen8-703T
BEL FAD22/02/26Royal Knokke1-1 (0-1)Hoogstraten VV5-6--H
BEL FAD15/02/26Oud-Heverlee Leuven B3-3 (1-0)Hoogstraten VV5-5--H
BEL FAD08/02/26Thes Sport4-2 (1-1)Hoogstraten VV5-5-0.252.5B
BEL FAD01/02/26Hoogstraten VV2-1 (1-0)Hasselt4-11-1.253.25T
BEL FAD25/01/26Cercle Brugge II1-0 (1-0)Hoogstraten VV5-8--B
BEL FAD18/01/26Hoogstraten VV3-1 (1-1)KFC Houtvenne4-6+0.253T
BEL FAD14/12/25Hoogstraten VV2-0 (1-0)Dessel Sport4-403T
BEL FAD07/12/25Hoogstraten VV1-1 (0-1)Royal Knokke5-502.5H
BEL FAD30/11/25Roeselare Daisel1-1 (1-0)Hoogstraten VV---H
BEL FAD23/11/25Hoogstraten VV4-1 (2-1)Cercle Brugge II11-7--T
BEL FAD16/11/25Belisia Bilzen2-1 (2-0)Hoogstraten VV6-4-0.252.5B

Thành tích gần đây — Merelbeke

BHBBBTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Merelbeke0-2 (0-2)Lierse4-6--B
BEL At C26/07/26Merelbeke1-1 (1-1)Ninove9-5--H
INT CF28/06/26Merelbeke1-6 (0-3)KAA Gent0-5-34.25B
BEL FAD26/04/26Ninove3-1 (1-0)Merelbeke3-6--B
BEL FAD19/04/26Merelbeke1-3 (1-1)Roeselare Daisel3-7--B
BEL FAD12/04/26Merelbeke2-1 (2-1)KFC Houtvenne6-5--T
BEL FAD06/04/26Oud-Heverlee Leuven B1-3 (0-1)Merelbeke16-4--T
BEL FAD22/03/26Merelbeke2-0 (2-0)Thes Sport8-7--T
BEL FAD15/03/26Hoogstraten VV2-0 (0-0)Merelbeke4-3--B
BEL FAD08/03/26Tienen2-0 (2-0)Merelbeke4-3--B
BEL FAD01/03/26Merelbeke2-1 (1-0)Cercle Brugge II3-8--T
BEL FAD21/02/26Zelzate2-1 (1-0)Merelbeke7-7-0.253B
BEL FAD15/02/26Merelbeke4-1 (2-0)Hasselt7-10--T
BEL FAD08/02/26Merelbeke2-3 (0-1)Royal Knokke6-11-0.252.75B
BEL FAD01/02/26Dessel Sport2-1 (1-1)Merelbeke7-5-0.753.25B
BEL FAD25/01/26Merelbeke1-1 (1-0)Diegem Sport3-5--H
BEL FAD18/01/26Belisia Bilzen1-4 (1-2)Merelbeke9-5-0.52.75T
BEL FAD14/12/25Lyra-Lierse Berlaar1-3 (1-2)Merelbeke4-3-0.52.75T
BEL FAD07/12/25Merelbeke2-0 (2-0)Zelzate6-802.75T
BEL FAD30/11/25Royal Knokke2-0 (2-0)Merelbeke9-5--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
10
9
Tấn công
107
100
Tấn công nguy hiểm
78
53
Sút ngoài cầu môn
6
1
Đá phạt trực tiếp
7
15
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Phạm lỗi
12
5
Việt vị
3
1
Quả ném biên
30
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hoogstraten VV (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Merelbeke (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hoogstraten VVMerelbeke

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hoogstraten VVMerelbeke

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
32
Thắng 1
62
Hòa
23
Thua 1
27
Thua 2+
Hoogstraten VVMerelbeke

Thông tin đội bóng

Hoogstraten VV Thông tin Merelbeke
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.733.803.700.843.000.990.990.750.84
Live51.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓5.30 ↑5.500.03 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm1.623.403.500.613.000.730.600.500.73
Live41.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓1.89 ↑5.500.15 ↓0.43 ↓0.001.00 ↑
Mansion88Sớm1.653.813.570.903.000.901.000.750.80
Live38.00 ↑7.48 ↑1.01 ↓2.77 ↑5.500.01 ↓0.53 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm1.803.603.751.203.500.55---
Live95.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓2.75 ↑5.500.20 ↓---
10BETSớm1.763.453.450.873.000.74---
Live75.89 ↑5.84 ↑1.11 ↓2.46 ↑5.500.25 ↓---
WewbetSớm1.753.863.760.823.000.940.950.750.83
Live20.00 ↑10.80 ↑1.04 ↓2.17 ↑5.500.26 ↓0.61 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm1.703.803.800.482.501.45---
Live46.00 ↑7.00 ↑1.09 ↓0.75 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.703.603.600.763.000.760.640.500.90
Live1.77 ↑3.70 ↑3.80 ↑0.77 ↑3.000.88 ↑0.89 ↑0.750.75 ↓
PinnacleSớm1.873.513.420.973.000.780.880.500.86
Live21.35 ↑6.09 ↑1.08 ↓2.23 ↑5.500.25 ↓0.40 ↓0.001.59 ↑
BwinSớm1.703.753.751.203.500.58---
Live41.00 ↑6.75 ↑1.09 ↓3.20 ↑5.500.18 ↓---
1xBetSớm1.773.803.830.552.501.301.851.500.36
Live47.00 ↑9.75 ↑1.05 ↓4.27 ↑5.500.14 ↓0.58 ↓0.001.29 ↑
Bet 365Sớm1.733.753.750.903.000.901.000.750.80
Live51.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓5.25 ↑5.500.12 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.753.403.801.203.500.57---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.