Kết quả bóng đá trận Hornchurch vs Forest Green Rovers, 21:00 ngày 05/09/2026
National League (Anh) · 21:00 ngày 05/09/2026
Hornchurch 0 Kết thúc HT 0-1 1
Forest Green Rovers
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 13 |
Chủ = Hornchurch · Khách = Forest Green Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hornchurch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Hornchurch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 23 | 12 | 11 | 81 | 64 | 81 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 12 | 7 | 4 | 39 | 25 | 43 | 10 |
| Sân khách | 23 | 11 | 5 | 7 | 42 | 39 | 38 | 1 |
Forest Green Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 10 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 21 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 15 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hornchurch (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Forest Green Rovers (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hornchurch | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | 1890 |
| basketball court | Sân nhà | New Meadow |
| 0 | Sức chứa | 5141 |
| HLV | ||
| Khu vực | Gloucestershire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.73 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.70 ↓ | 3.60 ↓ | 1.83 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.85 | 1.74 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.80 ↓ | 1.78 ↑ | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.92 | 3.71 | 1.75 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.84 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 3.55 ↓ | 3.58 ↓ | 1.87 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.88 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.69 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.60 ↓ | 1.87 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.76 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.85 | 3.47 | 2.29 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.37 ↑ | 3.61 ↑ | 2.03 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.85 | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.93 | 3.90 | 1.73 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 1.35 | -0.25 | 0.52 |
| Live | 3.37 ↓ | 3.42 ↓ | 1.96 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.96 ↓ | -0.25 | 0.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.73 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 3.80 | 3.80 | 1.73 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | -0.75 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.75 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.30 ↓ | 2.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hornchurch | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Forest Green Rovers | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).