Kết quả bóng đá trận Hornchurch vs Norwich City U21, 01:00 ngày 19/08/2026
Nacional Cúp Liên đoàn Anh · 01:00 ngày 19/08/2026
Hornchurch 1 Kết thúc HT 1-1 2
Norwich City U21
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Hornchurch | Phút | |
| Sam Ling | 21' | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Botan Ameen(Assists:Luke Towler) (Kiến tạo: Luke Towler) | |
| 30' | Rio Mundle | |
| Josh Walker 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | ⚽ 1 - 2 Elliot Myles(Assists:Dylan Jones) (Kiến tạo: Dylan Jones) | |
| Henry Sandat | 85' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 14 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 15 |
Chủ = Hornchurch · Khách = Norwich City U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hornchurch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hornchurch 0 (0%)Hòa 1 (100%)Norwich City U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Hornchurch | 1-1 (1-0) | Norwich City U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hornchurch
TTTBTHTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Barrow | 1-2 (0-0) | Hornchurch | -1 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Hornchurch | 3-0 (3-0) | Kidderminster Harriers | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Hornchurch | 2-0 (1-0) | Coventry U21 | - | - | T |
| 29/07/26 | Enfield Town | 4-2 (2-0) | Hornchurch | +0.75 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Hornchurch | 3-1 (3-1) | Tottenham U21 | - | - | T |
| 18/07/26 | Hornchurch | 1-1 (1-0) | Norwich City U21 | - | - | H |
| 15/07/26 | Hornchurch | 3-0 (1-0) | Millwall U21 | - | - | T |
| 11/07/26 | Redbridge | 0-3 (0-1) | Hornchurch | - | - | T |
| 08/07/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Hornchurch | 2-2 (1-1) | Torquay United | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Hornchurch | 2-0 (0-0) | Weston Super Mare | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Maidenhead United | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Chippenham Town | 1-3 (0-0) | Hornchurch | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Hornchurch | 3-3 (1-2) | Chelmsford City | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hornchurch | 1-0 (0-0) | Ebbsfleet United | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Maidstone United | 5-4 (4-4) | Hornchurch | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Hornchurch | 3-0 (2-0) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Farnborough Town | 2-2 (0-1) | Hornchurch | +0.25 | 3 | H |
| 25/03/26 | Chesham United | 1-2 (0-1) | Hornchurch | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Hornchurch | 0-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Norwich City U21
BHBTTHBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Boreham Wood | 2-1 (1-1) | Norwich City U21 | - | - | B |
| 18/07/26 | Hornchurch | 1-1 (1-0) | Norwich City U21 | - | - | H |
| 16/05/26 | Norwich City U21 | 2-4 (1-0) | Huddersfield Town U21 | +0.5 | 3.5 | B |
| 12/05/26 | Nottingham Forest U21 | 1-2 (1-0) | Norwich City U21 | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Norwich City U21 | 1-0 (0-0) | Swansea City U21 | - | - | T |
| 28/04/26 | Sheffield Utd U21 | 1-1 (1-0) | Norwich City U21 | -0.25 | 3.25 | H |
| 14/04/26 | Manchester City U21 | 3-0 (2-0) | Norwich City U21 | -2.25 | 4 | B |
| 21/03/26 | Norwich City U21 | 4-1 (2-1) | West Bromwich U21 | 0 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Aston Villa U21 | 2-1 (1-1) | Norwich City U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | Norwich City U21 | 2-2 (0-0) | Arsenal U21 | - | - | H |
| 28/02/26 | Norwich City U21 | 4-2 (1-1) | Stoke City U21 | +0.5 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Tottenham U21 | 4-1 (1-1) | Norwich City U21 | -1 | 3.5 | B |
| 13/02/26 | Norwich City U21 | 1-1 (1-0) | Southampton U21 | -0.5 | 3.25 | H |
| 10/02/26 | Leicester City U21 | 2-1 (0-0) | Norwich City U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 31/01/26 | Norwich City U21 | 0-2 (0-1) | Fulham U21 | -0.75 | 3.75 | B |
| 24/01/26 | West Ham U21 | 2-2 (0-1) | Norwich City U21 | -1.25 | 3.5 | H |
| 17/01/26 | Norwich City U21 | 0-3 (0-1) | Wolverhampton U21 | 0 | 3.5 | B |
| 09/01/26 | Norwich City U21 | 2-3 (1-1) | Liverpool U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 20/12/25 | Norwich City U21 | 0-1 (0-1) | Bromley U21 | +1 | 3.5 | B |
| 13/12/25 | Norwich City U21 | 1-1 (0-0) | Sunderland U21 | -0.5 | 3.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
35
Tấn công
6990
Tấn công nguy hiểm
3647
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
21
Cứu thua
21
So Sánh Sức Mạnh
69 31
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hornchurch (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Norwich City U21 (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hornchurch (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hornchurch | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | |
| basketball court | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 4.50 | 2.80 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 3.10 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | 0.71 | 0.50 | 0.63 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.25 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 4.10 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.55 ↓ | 3.20 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 4.10 | 2.45 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↓ | 3.60 ↓ | 3.15 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.25 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.85 | 3.15 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.32 | 3.01 | 0.93 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.67 | 2.55 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.30 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 4.20 | 2.35 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 154.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.68 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.24 | 3.47 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 30.68 ↑ | 5.59 ↑ | 1.17 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 4.33 | 2.40 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 4.50 | 2.70 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.30 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hornchurch | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Norwich City U21 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).