Kết quả bóng đá trận Horni Herspice (W) vs FC Viktoria Plzen (W), 16:00 ngày 05/09/2026
Cambrinus Liga Nữ (Séc) · 16:00 ngày 05/09/2026
Horni Herspice (W) 0 Kết thúc HT 0-2 2
FC Viktoria Plzen (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Horni Herspice (W) | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Bader M. | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 Bader M. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 12 | 1 | 21 | 21 |
| Điểm | 0 | 6 | 12 | 13 |
Chủ = Horni Herspice (W) · Khách = FC Viktoria Plzen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Horni Herspice (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 10 (43%) | Bại/Bại | 12 (52%) |
Bảng xếp hạng
Horni Herspice (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 7 | 23 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 2 |
FC Viktoria Plzen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | 17 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | 3 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
29
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
46
Quả ném biên
1725
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Horni Herspice (W) (25 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
FC Viktoria Plzen (W) (29 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Horni Herspice (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.30 | 2.20 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.15 | 2.83 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.45 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.50 | 2.45 | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.45 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Horni Herspice (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Viktoria Plzen (W) | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).