Kết quả bóng đá trận Horni Herspice (W) vs Slovacko (W), 16:00 ngày 22/08/2026
Cambrinus Liga Nữ (Séc) · 16:00 ngày 22/08/2026
Horni Herspice (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Slovacko (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 20 | 28 |
| Điểm | 3 | 2 | 15 | 5 |
Chủ = Horni Herspice (W) · Khách = Slovacko (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Horni Herspice (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (25%) |
| 9 (43%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Horni Herspice (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 7 | 23 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Slovacko (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 23 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 14 | 0 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Horni Herspice (W) 3 (15%)Hòa 2 (10%)Slovacko (W) 15 (75%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | Horni Herspice (W) | 1-2 (1-1) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Slovacko (W) | 1-0 (0-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 13/10/24 | Slovacko (W) | 2-1 (0-0) | Horni Herspice (W) | -3.5 | 5 | B |
| 17/08/24 | Horni Herspice (W) | 0-4 (0-1) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 21/10/23 | Horni Herspice (W) | 0-4 (0-3) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 20/08/23 | Slovacko (W) | 2-0 (0-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 29/10/22 | Horni Herspice (W) | 1-4 (0-2) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 27/08/22 | Slovacko (W) | 3-2 (0-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 08/05/22 | Slovacko (W) | 7-0 (3-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 15/04/22 | Horni Herspice (W) | 0-2 (0-1) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 13/11/21 | Horni Herspice (W) | 1-2 (0-1) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 11/09/21 | Slovacko (W) | 4-0 (2-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 06/03/21 | Horni Herspice (W) | 0-1 (0-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 06/09/20 | Slovacko (W) | 4-0 (3-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 16/02/20 | Horni Herspice (W) | 1-1 (1-1) | Slovacko (W) | - | - | H |
| 19/10/19 | Horni Herspice (W) | 1-1 (0-1) | Slovacko (W) | - | - | H |
| 18/08/19 | Slovacko (W) | 1-2 (1-1) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 19/04/19 | Slovacko (W) | 2-1 (1-1) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 24/02/19 | Slovacko (W) | 2-3 (2-0) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 13/10/18 | Horni Herspice (W) | 1-0 (0-0) | Slovacko (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Horni Herspice (W)
BBTTBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Slovan Liberec (W) | 2-0 (1-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Horni Herspice (W) | 0-4 (0-4) | Banik Ostrava (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-3 (0-0) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Praha (W) | 1-2 (1-1) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Banik Ostrava (W) | 1-0 (0-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Horni Herspice (W) | 3-1 (2-0) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Horni Herspice (W) | 1-0 (0-0) | FC Praha (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-1 (0-0) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Horni Herspice (W) | 0-6 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Sparta Praha (W) | 5-0 (3-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Horni Herspice (W) | 0-2 (0-1) | Banik Ostrava (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Horni Herspice (W) | 1-5 (0-1) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Horni Herspice (W) | 2-1 (2-0) | FC Praha (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Slovan Liberec (W) | 4-1 (2-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Horni Herspice (W) | 1-2 (1-1) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Horni Herspice (W) | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | H |
| 27/09/25 | Slavia Praha (W) | 9-0 (6-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Horni Herspice (W) | 0-7 (0-3) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Banik Ostrava (W) | 0-1 (0-0) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | FC Praha (W) | 1-1 (0-1) | Horni Herspice (W) | +2.25 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Slovacko (W)
HBHBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Slovacko (W) | 1-1 (0-1) | Banik Ostrava (W) | - | - | H |
| 02/08/26 | Puskas Akademia (W) | 3-1 (0-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | H |
| 22/07/26 | St. Polten (W) | 4-0 (2-0) | Slovacko (W) | -2 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Slovacko (W) | 1-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Slovacko (W) | 1-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Sparta Praha (W) | 4-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Slovacko (W) | 2-4 (1-4) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Slovacko (W) | 1-6 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Slovacko (W) | 1-3 (1-1) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Slovacko (W) | 1-4 (0-2) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Slovan Liberec (W) | 2-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Slavia Praha (W) | 3-1 (2-1) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Slovacko (W) | 6-1 (3-1) | FC Praha (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Slovan Liberec (W) | 1-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | H |
| 11/03/26 | Banik Ostrava (W) | 0-4 (0-3) | Slovacko (W) | +1.75 | 3 | T |
| 14/02/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-3 (0-2) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | FK Teplice (W) | 0-7 (0-3) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Slovacko (W) | 1-0 (0-0) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-1 (0-1) | Slovacko (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
1727
Tấn công nguy hiểm
68
Đá phạt trực tiếp
11
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
01
Việt vị
10
Quả ném biên
810
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B15T15 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Horni Herspice (W) (22 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
Slovacko (W) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Horni Herspice (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 8.25 | 5.50 | 1.27 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↓ | 4.10 ↓ | 1.45 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.00 | 5.40 | 1.27 | 0.83 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 6.55 ↓ | 4.13 ↓ | 1.40 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 6.90 | 4.58 | 1.26 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 5.30 ↓ | 3.48 ↓ | 1.48 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.79 ↓ | -1.00 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 9.30 | 4.78 | 1.19 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | -1.75 | 0.77 |
| Live | 5.70 ↓ | 3.74 ↓ | 1.40 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.70 ↓ | -1.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.33 ↓ | 1.35 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 5.50 | 1.20 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 6.50 ↓ | 4.10 ↓ | 1.43 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.50 ↓ | -1.50 | 1.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.88 | 4.57 | 1.35 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 6.84 ↑ | 3.50 ↓ | 1.46 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.93 ↓ | -1.00 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.75 | 1.40 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.20 ↓ | 1.35 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.15 | 5.80 | 1.26 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.97 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 6.42 ↓ | 4.45 ↓ | 1.43 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.87 ↓ | -1.25 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.75 | 1.38 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.50 ↓ | 1.44 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.85 ↓ | -1.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 9.50 | 5.00 | 1.20 | 1.00 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 3.60 ↓ | 1.40 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.