Kết quả bóng đá trận Hostert vs FC Differdange 03, 21:00 ngày 30/08/2026
National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 30/08/2026
Hostert 0 Kết thúc HT 0-2 2
FC Differdange 03
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Hostert | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Corentin Jean(Assists:Geoffrey Franzoni) | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 3 Bruno Reis(Assists:Ludovic Rauch) | |
| HT 0-2 | ||
| 73' | ||
| 81' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 20 | 9 |
| Điểm | 6 | 9 | 10 | 22 |
Chủ = Hostert · Khách = FC Differdange 03
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hostert | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (31%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Hostert
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 10 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | - | - |
FC Differdange 03
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hostert 4 (20%)Hòa 3 (15%)FC Differdange 03 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | FC Differdange 03 | 3-2 (1-0) | Hostert | - | - | B |
| 14/09/25 | Hostert | 0-1 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 27/04/25 | FC Differdange 03 | 4-0 (2-0) | Hostert | - | - | B |
| 03/11/24 | Hostert | 1-3 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 14/05/23 | FC Differdange 03 | 1-0 (0-0) | Hostert | - | - | B |
| 10/12/22 | Hostert | 0-5 (0-1) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 16/04/22 | Hostert | 0-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 07/11/21 | FC Differdange 03 | 1-4 (0-2) | Hostert | - | - | T |
| 05/04/21 | FC Differdange 03 | 0-1 (0-0) | Hostert | - | - | T |
| 24/09/20 | Hostert | 4-5 (2-3) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 01/03/20 | Hostert | 0-3 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 18/08/19 | FC Differdange 03 | 3-1 (1-1) | Hostert | - | - | B |
| 28/04/19 | FC Differdange 03 | 3-1 (2-0) | Hostert | - | - | B |
| 04/11/18 | Hostert | 1-1 (0-1) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 05/05/18 | FC Differdange 03 | 2-2 (1-2) | Hostert | - | - | H |
| 20/11/17 | Hostert | 2-1 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 03/05/15 | FC Differdange 03 | 6-1 (2-1) | Hostert | - | - | B |
| 26/10/14 | Hostert | 2-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 25/03/12 | Hostert | 0-2 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 25/09/11 | FC Differdange 03 | 3-0 (1-0) | Hostert | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hostert
TTBBHBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Swift Hesperange | 0-2 (0-0) | Hostert | - | - | T |
| 16/08/26 | Hostert | 5-1 (3-0) | Etzella Ettelbruck | - | - | T |
| 09/08/26 | UN Kaerjeng 97 | 4-2 (2-1) | Hostert | - | - | B |
| 02/08/26 | Walferdange | 3-2 (1-2) | Hostert | - | - | B |
| 25/07/26 | CS Petange | 2-2 (0-0) | Hostert | - | - | H |
| 23/07/26 | Excelsior Virton | 1-0 (0-0) | Hostert | - | - | B |
| 18/07/26 | F91 Dudelange | 5-1 (3-0) | Hostert | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/07/26 | Luxembourg City | 0-4 (0-1) | Hostert | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Atert Bissen | 2-1 (1-1) | Hostert | - | - | B |
| 23/05/26 | Victoria Rosport | 2-4 (1-3) | Hostert | - | - | T |
| 17/05/26 | Hostert | 0-1 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 10/05/26 | Swift Hesperange | 0-1 (0-0) | Hostert | - | - | T |
| 03/05/26 | Hostert | 4-2 (0-1) | Mamer | - | - | T |
| 26/04/26 | US Mondorf-les-Bains | 4-0 (2-0) | Hostert | - | - | B |
| 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | - | - | B |
| 12/04/26 | F91 Dudelange | 3-1 (1-0) | Hostert | - | - | B |
| 04/04/26 | Hostert | 0-2 (0-1) | UN Kaerjeng 97 | - | - | B |
| 22/03/26 | Jeunesse Esch | 2-3 (1-0) | Hostert | - | - | T |
| 15/03/26 | Hostert | 1-5 (1-3) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 08/03/26 | FC Differdange 03 | 3-2 (1-0) | Hostert | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Differdange 03
TTTBTBHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FC Differdange 03 | 3-0 (1-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 16/08/26 | FC Wiltz 71 | 1-2 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 09/08/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (0-0) | US Rumelange | - | - | T |
| 02/08/26 | US Mondorf-les-Bains | 3-2 (2-1) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 22/07/26 | FC Differdange 03 | 4-1 (2-0) | Bettembourg | - | - | T |
| 16/07/26 | Ilves Tampere | 3-1 (0-1) | FC Differdange 03 | -1 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Metz | 1-2 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 02/07/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (0-0) | F91 Dudelange | +0.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-1) | UNA Strassen | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FC Differdange 03 | 4-1 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 23/05/26 | Atert Bissen | 1-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (1-0) | UN Kaerjeng 97 | - | - | T |
| 14/05/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-0) | Rodange 91 | - | - | H |
| 09/05/26 | Progres Niedercorn | 2-3 (2-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | UNA Strassen | - | - | H |
| 26/04/26 | CS Petange | 0-1 (0-1) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 23/04/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Differdange 03 | 3-0 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
011
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
20
Sút bóng
418
Sút cầu môn
18
Tấn công
71116
Tấn công nguy hiểm
3059
Sút ngoài cầu môn
310
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Việt vị
22
Quả ném biên
1727
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hostert (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
FC Differdange 03 (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hostert | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2003 | |
| Sân nhà | Thillenberg | |
| 0 | Sức chứa | 7150 |
| Marc Thome | HLV | Pedro Resende |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.90 | 4.20 | 1.44 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 6.90 ↑ | 4.50 ↑ | 1.37 ↓ | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.90 ↑ | -1.25 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.45 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.40 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.40 | 0.91 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 30.37 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.15 | 4.01 | 1.40 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.77 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.44 | 0.83 | 3.00 | 0.73 | 0.83 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.39 ↓ | 0.83 | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.88 ↑ | -1.25 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.05 | 4.15 | 1.53 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.91 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.07 ↑ | 1.10 ↓ | 3.02 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.43 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.72 | 4.20 | 1.48 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 1.23 | -0.75 | 0.58 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.40 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hostert | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Differdange 03 | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).