Kết quả bóng đá trận Houston Dash (W) vs Chicago Red Stars (W), 07:00 ngày 20/08/2026
Nữ (Mỹ) · 07:00 ngày 20/08/2026
Houston Dash (W) 5 Kết thúc HT 3-0 0
Chicago Red Stars (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Houston Dash (W) | Phút | |
| Katherine Rader(Assists:Avery Patterson) (Kiến tạo: Avery Patterson) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Katherine Rader(Assists:Clarissa Larisey) 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| 45+2' | Samantha Staab | |
| Linda Ullmark(Assists:Kalyssa Van Zanten) (Kiến tạo: Kalyssa Van Zanten) 3 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-0 | ||
| Danielle Colaprico | 62' | |
| Kate Faasse(Assists:Miljana Ivanovic) (Kiến tạo: Miljana Ivanovic) 4 - 0 ⚽ | 79' | |
| Lisa Boattin(Assists:Miljana Ivanovic) (Kiến tạo: Miljana Ivanovic) 5 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 13 | 11 | 23 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 7 |
Chủ = Houston Dash (W) · Khách = Chicago Red Stars (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Houston Dash (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 7 (29%) |
| 4 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Bảng xếp hạng
Houston Dash (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 28 | 30 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 13 | 18 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 17 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Chicago Red Stars (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 1 | 16 | 13 | 47 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 16 | 13 | 15 |
| Sân khách | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 | 31 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Houston Dash (W) 8 (40%)Hòa 2 (10%)Chicago Red Stars (W) 10 (50%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/25 | Houston Dash (W) | 1-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/03/25 | Chicago Red Stars (W) | 1-2 (1-1) | Houston Dash (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/10/24 | Houston Dash (W) | 0-2 (0-2) | Chicago Red Stars (W) | - | - | B |
| 07/07/24 | Chicago Red Stars (W) | 1-0 (1-0) | Houston Dash (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/08/23 | Chicago Red Stars (W) | 3-0 (2-0) | Houston Dash (W) | - | - | B |
| 08/07/23 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/23 | Houston Dash (W) | 2-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/04/23 | Chicago Red Stars (W) | 1-2 (1-1) | Houston Dash (W) | - | - | T |
| 18/09/22 | Chicago Red Stars (W) | 0-1 (0-1) | Houston Dash (W) | - | - | T |
| 17/07/22 | Houston Dash (W) | 4-1 (2-0) | Chicago Red Stars (W) | - | - | T |
| 03/04/22 | Chicago Red Stars (W) | 2-0 (1-0) | Houston Dash (W) | - | - | B |
| 21/03/22 | Houston Dash (W) | 1-3 (1-1) | Chicago Red Stars (W) | - | - | B |
| 11/09/21 | Houston Dash (W) | 1-1 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/07/21 | Chicago Red Stars (W) | 2-1 (0-0) | Houston Dash (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/21 | Houston Dash (W) | 2-1 (1-1) | Chicago Red Stars (W) | - | - | T |
| 10/04/21 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/20 | Houston Dash (W) | 2-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.25 | 2 | T |
| 09/09/19 | Chicago Red Stars (W) | 3-0 (2-0) | Houston Dash (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/07/19 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-1) | Chicago Red Stars (W) | - | - | B |
| 20/05/19 | Houston Dash (W) | 1-2 (1-2) | Chicago Red Stars (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Houston Dash (W)
THBTHHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | North Carolina (W) | 2-3 (1-1) | Houston Dash (W) | -1 | 3 | T |
| 09/08/26 | Houston Dash (W) | 1-1 (0-1) | Kansas City NWSL (W) | - | - | H |
| 02/08/26 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-0) | Gotham FC (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Houston Dash (W) | 1-0 (0-0) | Bay FC (W) | 0 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Racing Louisville (W) | 1-1 (1-0) | Houston Dash (W) | - | - | H |
| 13/07/26 | Denver Summit W | 2-2 (2-1) | Houston Dash (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Washington Spirit (W) | 2-1 (0-0) | Houston Dash (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Houston Dash (W) | -1.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Houston Dash (W) | 2-1 (1-1) | Angel City FC (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Houston Dash (W) | 2-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-0 (2-0) | Houston Dash (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Houston Dash (W) | 1-4 (1-2) | Denver Summit W | - | - | B |
| 07/05/26 | Utah Royals (W) | 2-0 (1-0) | Houston Dash (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-1) | North Carolina (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Houston Dash (W) | 4-3 (1-1) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Angel City FC (W) | 2-1 (0-1) | Houston Dash (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Houston Dash (W) | 3-0 (1-0) | Boston Legacy W | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Houston Dash (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-0) | Dallas Trinity (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chicago Red Stars (W)
BHBBBBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Seattle Reign (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1.25 | 3 | B |
| 10/08/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-0 (0-0) | Bay FC (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Racing Louisville (W) | 2-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 3 | B |
| 25/07/26 | Orlando Pride (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-0) | Angel City FC (W) | -1 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Boston Legacy W | 2-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 2.75 | B |
| 06/07/26 | Chicago Red Stars (W) | 3-2 (1-1) | Utah Royals (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Bay FC (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | North Carolina (W) | 4-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-2) | Gotham FC (W) | -1 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 2-0 (1-0) | Boston Legacy W | - | - | T |
| 04/04/26 | Utah Royals (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-3 (0-3) | Orlando Pride (W) | -1 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Chicago Red Stars (W) | 2-1 (1-0) | Kansas City NWSL (W) | -1 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Angel City FC (W) | 4-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Alhama CF (W) | 0-1 (0-1) | Chicago Red Stars (W) | +1.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
73
Tấn công
7179
Tấn công nguy hiểm
4658
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
166
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
394342
TL chuyền bóng thành công
81%78%
Phạm lỗi
616
Việt vị
23
Cứu thua
32
Tắc bóng
166
Quả ném biên
1819
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
2614
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.241.06
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B5T5 H2 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Houston Dash (W) (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Chicago Red Stars (W) (24 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Houston Dash (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 1 (8%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Chicago Red Stars (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 2 (13%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Houston Dash (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.75 | 4.15 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.50 | 3.75 | 4.15 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.00 | 0.82 | 2.75 | 0.95 | 0.76 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.25 | 3.90 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | 0.59 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.72 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.45 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 24.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 45.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.45 | 3.80 | 0.65 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.53 ↑ | 31.92 ↑ | 4.46 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.45 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.70 | 4.55 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 3.95 | 4.55 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 20.00 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.57 | 4.31 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 24.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.66 | 4.25 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 39.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.20 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.67 | 4.11 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 19.31 ↑ | 2.44 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.40 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 276.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.72 | 4.37 | 0.89 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Houston Dash (W) | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chicago Red Stars (W) | -1 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).