Kết quả bóng đá trận Howlers SC vs Boys Club, 13:05 ngày 26/08/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 13:05 ngày 26/08/2026
Howlers SC 3 Kết thúc HT 1-3 8
Boys Club
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Howlers SC | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 9' | |
| 38' | ⚽ 1 - 2 | |
| 45' | ⚽ 1 - 3 | |
| HT 1-3 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 4 | |
| 56' | ||
| 2 - 4 ⚽ | 57' | |
| 58' | ⚽ 2 - 5 | |
| 3 - 5 ⚽ | 64' | |
| 68' | ||
| 70' | ||
| 77' | ⚽ 3 - 6 | |
| 80' | ⚽ 3 - 7 | |
| 83' | ⚽ 3 - 8 | |
| FT 3-8 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 16 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 14 | 12 | 39 | 25 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 7 |
Chủ = Howlers SC · Khách = Boys Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Howlers SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 4 (67%) | Bại/Bại | 4 (67%) |
Thành tích gần đây — Howlers SC
BBTHBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/34 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sikkim Aakraman FC | 5-0 (2-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 19/08/26 | Sikkim Police | 2-1 (2-1) | Howlers SC | - | - | B |
| 31/07/26 | Howlers SC | 3-1 (0-1) | Dzongri FC | - | - | T |
| 28/07/26 | Brotherhood FC | 1-1 (1-1) | Howlers SC | - | - | H |
| 07/02/25 | Sang Mustang FC | 7-1 (4-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 03/02/25 | Sikkim Himalayan SC | 3-5 (0-0) | Howlers SC | - | - | T |
| 30/01/25 | Howlers SC | 0-9 (0-2) | Brotherhood FC | - | - | B |
| 10/10/24 | Kumar Sporting FC | 1-7 (1-3) | Howlers SC | - | - | T |
| 07/10/24 | Howlers SC | 0-5 (0-3) | Sikkim Police | - | - | B |
| 04/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 0-0 (0-0) | Howlers SC | - | - | H |
| 20/09/24 | Howlers SC | 1-4 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 17/09/24 | Howlers SC | 4-1 (2-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Brotherhood FC | 1-0 (1-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 12/09/24 | Howlers SC | 2-3 (0-2) | Kumar Sporting FC | - | - | B |
| 05/09/24 | Sikkim Police | 4-1 (3-1) | Howlers SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Boys Club
BBBHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 12/40 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Red Panda FC | 6-0 (3-0) | Boys Club | - | - | B |
| 21/08/26 | Dzongri FC | 4-2 (1-0) | Boys Club | - | - | B |
| 19/08/26 | Brotherhood FC | 6-1 (4-0) | Boys Club | - | - | B |
| 01/08/26 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-0) | Boys Club | - | - | H |
| 28/07/26 | Sang Mustang FC | 2-1 (1-0) | Boys Club | - | - | B |
| 30/01/25 | Boys Club | 4-8 (1-4) | Sikkim Police | - | - | B |
| 09/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 1-0 (0-0) | Boys Club | - | - | B |
| 06/10/24 | Sang Mustang FC | 4-1 (3-0) | Boys Club | - | - | B |
| 03/10/24 | Sikkim Police | 5-2 (1-2) | Boys Club | - | - | B |
| 21/09/24 | Brotherhood FC | 3-0 (1-0) | Boys Club | - | - | B |
| 16/09/24 | Boys Club | 0-5 (0-4) | Brotherhood FC | - | - | B |
| 14/09/24 | Kumar Sporting FC | 1-3 (1-2) | Boys Club | - | - | T |
| 11/09/24 | Boys Club | 2-4 (1-1) | Gangtok Himalayan | - | - | B |
| 05/09/24 | Boys Club | 2-2 (1-1) | Sang Mustang FC | - | - | H |
| 18/07/23 | Boys Club | 2-2 (1-1) | Sai Namchi | - | - | H |
| 13/07/23 | Kumar Sporting FC | 2-1 (1-1) | Boys Club | - | - | B |
| 09/07/23 | Boys Club | 0-3 (0-0) | Sikkim Police | - | - | B |
| 07/07/23 | Boys Club | 3-4 (3-1) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 09/09/19 | United Sikkim FC | 3-1 (0-0) | Boys Club | - | - | B |
| 06/09/19 | Boys Club | 0-1 (0-1) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1027
Sút cầu môn
618
Tấn công
6459
Tấn công nguy hiểm
3640
Sút ngoài cầu môn
49
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Việt vị
60
Quả ném biên
1415
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Howlers SC (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 4.33 bàn/trận
Boys Club (7 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 3.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 8 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Howlers SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.90 | 5.90 | 0.91 | 3.50 | 0.86 | 0.96 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 11.50 | 0.10 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.20 | 4.33 | 0.70 | 4.25 | 0.63 | 0.63 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 11.50 | 0.54 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.25 | 5.50 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | 0.90 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 30.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 11.50 | 0.09 ↓ | 0.90 | 1.50 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.51 | 4.77 | 0.76 | 3.75 | 0.92 | 0.76 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 10.50 ↑ | 4.26 ↓ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 11.50 | 0.15 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.40 | 3.90 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 3.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.30 | 3.80 | 0.81 | 3.50 | 0.75 | 0.71 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 276.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.68 ↑ | 11.50 | 0.21 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.33 | 3.80 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 11.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.40 | 3.93 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 1.46 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 27.00 ↑ | 18.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.06 ↑ | 11.50 | 0.22 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.33 | 3.80 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 11.50 | 0.19 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.80 | 4.80 | 0.95 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↓ | 10.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Howlers SC | +1 | 0 | 0 | 1 |
| Boys Club | -1 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).