Kết quả bóng đá trận HPS II vs LPS Helsinki, 00:15 ngày 28/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:15 ngày 28/08/2026
HPS II 2 Kết thúc HT 0-1 2
LPS Helsinki
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| HPS II | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45' | ||
| 45+1' | ||
| HT 0-1 | ||
| 64' | ||
| 64' | ||
| Saku Kaivola 1 - 2 ⚽ | 72' | |
| Jomi Papunen 2 - 2 ⚽ | 75' | |
| 78' | ⚽ 2 - 3 Matias Ailio | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 19 | 31 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 27 | 17 |
| Điểm | 2 | 7 | 4 | 22 |
Chủ = HPS II · Khách = LPS Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HPS II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 8 (53%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
HPS II 1 (100%)Hòa 0 (0%)LPS Helsinki 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | LPS Helsinki | 3-4 (3-2) | HPS II | - | - | T |
Thành tích gần đây — HPS II
BHBBHBBHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 22/26 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | VJS Vantaa B | 3-1 (2-0) | HPS II | - | - | B |
| 14/08/26 | HPS II | 2-2 (0-0) | PPS | - | - | H |
| 06/08/26 | Atlantis FC/PM | 4-3 (3-1) | HPS II | - | - | B |
| 31/07/26 | FC Kontu | 3-2 (1-0) | HPS II | - | - | B |
| 27/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 3-3 (2-3) | HPS II | - | - | H |
| 26/06/26 | HPS II | 2-3 (1-3) | ToTe | - | - | B |
| 16/06/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (2-0) | HPS II | - | - | B |
| 12/06/26 | HPS II | 2-2 (2-0) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 05/06/26 | Valtti | 3-1 (0-1) | HPS II | - | - | B |
| 29/05/26 | HPS II | 5-1 (2-1) | TiPS | - | - | T |
| 22/05/26 | LPS Helsinki | 3-4 (3-2) | HPS II | - | - | T |
| 15/05/26 | HPS II | 1-2 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 29/04/26 | HPS II | 2-6 (1-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 24/04/26 | HPS II | 2-2 (0-1) | FC Kontu | - | - | H |
| 16/04/26 | HPS II | 1-5 (1-3) | PK-35 Vantaa | - | - | B |
| 14/03/26 | HPS II | 5-1 (4-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 01/03/14 | HPS II | 1-4 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | - | - | B |
Thành tích gần đây — LPS Helsinki
TTBTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | LPS Helsinki | 5-0 (1-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 14/08/26 | LPS Helsinki | 4-1 (3-1) | Toolon Taisto | - | - | T |
| 07/08/26 | PPS | 2-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 31/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 0-1 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 24/07/26 | LPS Helsinki | 0-3 (0-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 26/06/26 | LPS Helsinki | 4-3 (3-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 17/06/26 | TiPS | 4-7 (2-3) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 13/06/26 | ToTe | 1-3 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 05/06/26 | LPS Helsinki | 4-1 (3-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 29/05/26 | Valtti | 2-3 (0-2) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 22/05/26 | LPS Helsinki | 3-4 (3-2) | HPS II | - | - | B |
| 07/05/26 | Toolon Taisto | 2-2 (2-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 24/04/26 | LPS Helsinki | 3-5 (3-1) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 16/04/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 26/09/25 | LPS Helsinki | 2-1 (0-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 21/09/25 | PKKU II | 1-3 (1-2) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 12/09/25 | LPS Helsinki | 6-2 (2-1) | HJK/Kantsu 94 | - | - | T |
| 05/09/25 | TiPS | 1-3 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 21/08/25 | HIFK | 7-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 02/08/25 | MPS Atletico Malmi | 4-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
98
Sút cầu môn
32
Tấn công
131117
Tấn công nguy hiểm
11167
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HPS II (17 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 2.76 bàn/trận
LPS Helsinki (15 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HPS II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 4.50 | 1.80 | 0.93 | 4.50 | 0.88 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.13 ↓ | 9.90 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 4.75 | 1.83 | 0.82 | 4.25 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 8.00 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 4.30 | 2.10 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.25 ↓ | 6.75 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.22 | 0.82 | 4.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 6.41 ↑ | 1.23 ↓ | 7.48 ↑ | 2.33 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 4.18 | 1.69 | 0.87 | 4.25 | 0.81 | 0.82 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.29 ↓ | 5.80 ↑ | 2.12 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 4.33 | 1.80 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 4.10 | 2.00 | 0.81 | 4.50 | 0.71 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.33 ↓ | 6.00 ↑ | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 4.33 | 1.77 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.35 ↓ | 5.25 ↑ | 1.60 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.23 | 4.70 | 1.76 | 0.89 | 4.25 | 0.80 | 1.20 | -0.25 | 0.59 |
| Live | 9.63 ↑ | 1.14 ↓ | 10.20 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 4.75 | 1.67 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 4.50 | 1.80 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.