Kết quả bóng đá trận HPS II vs PPS, 00:15 ngày 14/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:15 ngày 14/08/2026
HPS II 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
PPS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| HPS II | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 26 | 43 |
| Điểm | 1 | 3 | 8 | 6 |
Chủ = HPS II · Khách = PPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HPS II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 7 (58%) |
Thành tích gần đây — HPS II
BBHBBHBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 24/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Atlantis FC/PM | 4-3 (3-1) | HPS II | - | - | B |
| 31/07/26 | FC Kontu | 3-2 (1-0) | HPS II | - | - | B |
| 27/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 3-3 (2-3) | HPS II | - | - | H |
| 26/06/26 | HPS II | 2-3 (1-3) | ToTe | - | - | B |
| 16/06/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (2-0) | HPS II | - | - | B |
| 12/06/26 | HPS II | 2-2 (2-0) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 05/06/26 | Valtti | 3-1 (0-1) | HPS II | - | - | B |
| 29/05/26 | HPS II | 5-1 (2-1) | TiPS | - | - | T |
| 22/05/26 | LPS Helsinki | 3-4 (3-2) | HPS II | - | - | T |
| 15/05/26 | HPS II | 1-2 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 29/04/26 | HPS II | 2-6 (1-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 24/04/26 | HPS II | 2-2 (0-1) | FC Kontu | - | - | H |
| 16/04/26 | HPS II | 1-5 (1-3) | PK-35 Vantaa | - | - | B |
| 14/03/26 | HPS II | 5-1 (4-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 01/03/14 | HPS II | 1-4 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | - | - | B |
Thành tích gần đây — PPS
TBBBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/43 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | PPS | 2-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 01/08/26 | ToTe | 3-1 (2-0) | PPS | - | - | B |
| 24/07/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (2-0) | PPS | - | - | B |
| 02/07/26 | FC Kontu | 4-3 (1-1) | PPS | - | - | B |
| 26/06/26 | PPS | 0-9 (0-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 12/06/26 | PPS | 0-3 (0-2) | Valtti | - | - | B |
| 07/06/26 | Toolon Taisto | 5-0 (2-0) | PPS | - | - | B |
| 27/05/26 | PPS | 3-2 (1-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 21/05/26 | VJS Vantaa B | 11-0 (4-0) | PPS | - | - | B |
| 15/05/26 | PPS | 1-3 (0-0) | TiPS | - | - | B |
| 24/04/26 | PPS | 0-2 (0-0) | ToTe | - | - | B |
| 17/04/26 | PPS | 1-2 (0-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 19/03/25 | PK-35 II | 3-7 (1-5) | PPS | - | - | T |
| 11/05/24 | PPS | 0-6 (0-3) | TuPS Tuusula | - | - | B |
| 24/04/24 | NuPS/2 | 2-1 (0-1) | PPS | - | - | B |
| 07/05/23 | HooGee | 7-4 (5-1) | PPS | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Tấn công
3144
Tấn công nguy hiểm
2020
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HPS II (14 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 2.86 bàn/trận
PPS (12 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HPS II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.16 | 7.00 | 10.80 | 0.85 | 5.00 | 0.95 | 0.88 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.30 ↓ | 5.50 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 5.75 | 7.00 | 0.67 | 5.25 | 0.67 | 0.63 | 2.25 | 0.71 |
| Live | 1.36 ↑ | 3.75 ↓ | 5.00 ↓ | 0.74 ↑ | 3.00 | 0.60 ↓ | 0.78 ↑ | 1.25 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.25 | 9.50 | 1.00 | 5.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.40 ↓ | 5.75 ↓ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 7.00 | 10.00 | 0.83 | 4.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.47 ↓ | 5.72 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.13 | 5.80 | 9.80 | 0.81 | 4.75 | 0.87 | 0.86 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.41 ↑ | 3.87 ↓ | 5.25 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 7.00 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.60 ↓ | 5.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 8.00 | 10.50 | 0.76 | 5.00 | 0.76 | 0.76 | 2.50 | 0.76 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.00 ↓ | 6.00 ↓ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 1.34 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.17 | 7.32 | 7.43 | 0.85 | 5.50 | 0.84 | 0.88 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.38 ↓ | 6.13 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.19 | 7.25 | 7.75 | 1.10 | 5.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↑ | 4.75 ↓ | 5.25 ↓ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 7.30 | 13.00 | 0.76 | 4.50 | 0.95 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.33 ↓ | 5.23 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.77 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 7.00 | 8.00 | 0.80 | 4.75 | 1.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.33 ↓ | 5.50 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 7.00 | 8.00 | 0.62 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.80 ↓ | 5.00 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.