Kết quả bóng đá trận HPS II (W) vs Turun Weikot (W), 18:00 ngày 30/08/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 18:00 ngày 30/08/2026
HPS II (W) 3 Kết thúc HT 1-0 1
Turun Weikot (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| HPS II (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | ⚽ 2 - 1 | |
| 63' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 66' | |
| 4 - 1 ⚽ | 77' | |
| 90+1' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 3 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 5 |
| Điểm | 6 | 6 | 9 | 6 |
Chủ = HPS II (W) · Khách = Turun Weikot (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HPS II (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — HPS II (W)
TBBTBTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | HPS II (W) | 3-2 (1-1) | Honka Espoo (W) Team B | - | - | T |
| 05/07/26 | GrIFK (W) | 2-1 (2-0) | HPS II (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | EPS (W) | 4-1 (2-1) | HPS II (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | HPS II (W) | 3-0 (2-0) | Kiffen W | - | - | T |
| 14/05/26 | HPS II (W) | 0-5 (0-3) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | HPS II (W) | 4-0 (2-0) | Valtti(W) | - | - | T |
| 21/08/25 | VJS Vantaa (W) | 2-1 (2-0) | HPS II (W) | - | - | B |
| 14/08/25 | Gnistan (W) | 5-1 (2-1) | HPS II (W) | -3.5 | 5 | B |
| 10/08/25 | HPS II (W) | 2-1 (1-0) | HIFK (W) | - | - | T |
| 02/08/25 | HPS II (W) | 2-1 (1-0) | FC Hertta (W) | - | - | T |
| 27/07/25 | Valtti(W) | 3-1 (2-1) | HPS II (W) | - | - | B |
| 18/05/25 | HPS II (W) | 2-1 (1-0) | JaPS (W) | - | - | T |
| 30/06/24 | HPS II (W) | 0-2 (0-1) | KuPS Akatemia (W) | - | - | B |
| 01/09/23 | HPS II (W) | 2-4 (1-1) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 25/08/18 | Futura Juniorit (W) | 2-1 (0-0) | HPS II (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Turun Weikot (W)
TTBBHBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/29 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | PPJ (W) | 2-4 (0-1) | Turun Weikot (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | GrIFK (W) | 0-4 (0-2) | Turun Weikot (W) | - | - | T |
| 26/09/21 | Ilves II (W) | 5-2 (2-1) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
| 18/09/21 | Turun Weikot (W) | 0-4 (0-1) | NJS (W) | - | - | B |
| 09/09/21 | PK Keski Uusimaa (W) | 0-0 (0-0) | Turun Weikot (W) | - | - | H |
| 28/08/21 | ONS (W) | 6-0 (3-0) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
| 21/08/21 | Turun Weikot (W) | 1-2 (1-2) | VJS Vantaa (W) | - | - | B |
| 12/08/21 | Ilott (W) | 4-0 (0-0) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
| 07/08/21 | Turun Weikot (W) | 1-5 (0-2) | EBK (W) | - | - | B |
| 22/07/21 | Turun Weikot (W) | 1-1 (0-0) | TPS Turku (W) | - | - | H |
| 17/07/21 | VIFK Vaasa (W) | 4-0 (3-0) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
| 29/05/21 | VJS Vantaa (W) | 4-0 (3-0) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
| 20/05/21 | Turun Weikot (W) | 1-7 (0-2) | Ilott (W) | - | - | B |
| 16/05/21 | EBK (W) | 5-0 (3-0) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
| 13/05/21 | Turun Weikot (W) | 0-6 (0-2) | Ilves II (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/21 | Turun Weikot (W) | 0-0 (0-0) | HauPa (W) | - | - | H |
| 04/05/21 | TPS Turku (W) | 4-0 (2-0) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
| 24/04/21 | NJS (W) | 5-3 (1-1) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
| 08/11/20 | Turun Weikot (W) | 4-1 (2-1) | FC Sport (W) | - | - | T |
| 31/10/20 | Turun Weikot (W) | 1-4 (1-2) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1319
Sút cầu môn
86
Tấn công
11199
Tấn công nguy hiểm
5460
Sút ngoài cầu môn
513
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HPS II (W) (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Turun Weikot (W) (3 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HPS II (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 4.10 | 1.80 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 1.95 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.37 | 3.92 | 1.79 | 0.84 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.17 ↑ | 62.20 ↑ | 2.07 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.72 | 1.96 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.92 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.95 ↑ | 18.60 ↑ | 1.16 ↑ | 4.50 | 0.54 ↓ | 0.92 | 0.00 | 0.76 | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.90 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 4.20 ↑ | 1.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 4.00 | 2.02 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.40 | 1.91 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.