Kết quả bóng đá trận HPS (W) vs HJK Helsinki (W), 23:00 ngày 21/08/2026

Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 23:00 ngày 21/08/2026
HPS (W)
3 Kết thúc HT 2-1 3
HJK Helsinki (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

HPS (W) Phút HJK Helsinki (W)
Sinivuori F. (Assist:Stark T.) 1 - 0 16'
17' 1 - 1 Miho Kamogawa(Assists:Isabella Ylatalo)
Anna-Stina Simonen 2 - 1 25'
42' Kalske N.
Paakkari E. 43'
HT 2-1
56' 2 - 2 Miho Kamogawa(Assists:Lacee Bethea)
72' 2 - 3 Kerttu Sarelius(Assists:Jenna Topra)
Puolakka L. (Assist:Kataja M.) 3 - 3 81'
Moona Nurminen 87'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 47
Hòa 11 31
Bại 11 32
Ghi bàn 76 1919
Mất bàn 75 158
Điểm 44 1522

Chủ = HPS (W) · Khách = HJK Helsinki (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HPS (W) (26)Hiệp 1 / Cả trậnHJK Helsinki (W) (28)
5 (19%)Thắng/Thắng14 (50%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (15%)Hòa/Thắng6 (21%)
2 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (12%)Hòa/Bại1 (4%)
3 (12%)Bại/Thắng2 (7%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (19%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

HPS (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210144274
Sân nhà11003232
Sân khách10011205
6 gần62131011--

HJK Helsinki (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210132421
Sân nhà10010105
Sân khách11003131
6 gần6402125--

Thành tích đối đầu (20 trận)

HPS (W) 2 (10%)Hòa 1 (5%)HJK Helsinki (W) 17 (85%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD119/07/26HJK Helsinki (W)4-0 (1-0)HPS (W)5-5-13B
FIN WD117/05/26HPS (W)1-2 (0-2)HJK Helsinki (W)6-6--B
FINWC11/03/26HJK Helsinki (W)4-0 (3-0)HPS (W)7-2-2.253.75B
FINWC15/02/26HPS (W)0-2 (0-0)HJK Helsinki (W)0-10--B
FIN WD124/09/25HPS (W)1-1 (1-0)HJK Helsinki (W)1-5-2.253.75H
FIN WD122/08/25HJK Helsinki (W)5-2 (1-1)HPS (W)14-1--B
FIN WD118/07/25HJK Helsinki (W)4-0 (1-0)HPS (W)6-4-1.753.5B
FIN WD117/05/25HPS (W)1-3 (0-1)HJK Helsinki (W)2-4--B
FIN WD105/10/24HJK Helsinki (W)4-0 (0-0)HPS (W)5-5--B
FIN WD114/09/24HPS (W)2-0 (0-0)HJK Helsinki (W)---T
FINWC03/08/24HPS (W)1-3 (1-1)HJK Helsinki (W)2-11--B
FIN WD127/07/24HPS (W)0-2 (0-1)HJK Helsinki (W)---B
FIN WD103/05/24HJK Helsinki (W)2-0 (2-0)HPS (W)1-11--B
FIN WD107/10/23HPS (W)2-4 (2-3)HJK Helsinki (W)---B
FIN WD102/08/23HPS (W)2-0 (1-0)HJK Helsinki (W)3-3-1.53.25T
FIN WD112/05/23HJK Helsinki (W)1-0 (1-0)HPS (W)5-3--B
FIN WC05/02/23HPS (W)1-3 (0-0)HJK Helsinki (W)---B
FIN WD117/09/22HPS (W)0-3 (0-0)HJK Helsinki (W)2-4--B
FIN WD118/06/22HPS (W)0-2 (0-1)HJK Helsinki (W)3-4--B
FIN WD116/04/22HJK Helsinki (W)5-1 (2-1)HPS (W)7-0--B

Thành tích gần đây — HPS (W)

BTBBHTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD116/08/26Aland United (W)2-1 (1-0)HPS (W)1-9--B
FIN WD108/08/26HPS (W)3-2 (0-1)KuPs (W)4-3--T
FIN WD125/07/26HPS (W)1-2 (0-1)Ilves Tampere (W)5-1--B
FIN WD119/07/26HJK Helsinki (W)4-0 (1-0)HPS (W)5-5-13B
FIN WD112/07/26HPS (W)1-1 (0-1)VIFK Vaasa (W)9-3+33.75H
FINWC08/07/26EBK (W)0-4 (0-2)HPS (W)2-6+1.253T
FIN WD104/07/26PK-35 Vantaa (W)0-1 (0-0)HPS (W)0-8--T
FINWC01/07/26HPS (W)5-1 (0-1)Apollo W---T
FIN WD128/06/26Aland United (W)0-0 (0-0)HPS (W)6-7--H
FINWC17/06/26TPV (W)0-4 (0-0)HPS (W)1-4--T
FIN WD113/06/26HPS (W)4-0 (1-0)Gnistan (W)9-3--T
FIN WD129/05/26HPS (W)3-2 (1-2)KuPs (W)1-6-0.753.25T
FIN WD122/05/26Ilves Tampere (W)1-0 (0-0)HPS (W)7-6+13.25B
FIN WD117/05/26HPS (W)1-2 (0-2)HJK Helsinki (W)6-6--B
FIN WD110/05/26VIFK Vaasa (W)2-3 (0-1)HPS (W)4-5--T
FIN WD103/05/26HPS (W)2-0 (1-0)PK-35 Vantaa (W)10-4--T
FIN WD125/04/26HPS (W)1-0 (0-0)Aland United (W)1-9--T
FIN WD104/04/26Gnistan (W)1-2 (0-0)HPS (W)4-6--T
FIN WD128/03/26KuPs (W)0-0 (0-0)HPS (W)6-5--H
FINWC11/03/26HJK Helsinki (W)4-0 (3-0)HPS (W)7-2-2.253.75B

Thành tích gần đây — HJK Helsinki (W)

BTBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD117/08/26HJK Helsinki (W)0-1 (0-0)KuPs (W)5-3+1.253.25B
FIN WD112/08/26Gnistan (W)1-3 (0-3)HJK Helsinki (W)1-3+2.53.5T
UEFA WUC09/08/26PSV Eindhoven (W)3-1 (2-0)HJK Helsinki (W)7-2-1.253.25B
UEFA WUC06/08/26Racing FC Union Luxembourg (W)0-2 (0-1)HJK Helsinki (W)3-9+1.753.5T
FIN WD125/07/26PK-35 Vantaa (W)0-2 (0-1)HJK Helsinki (W)3-8+1.753.75T
FIN WD119/07/26HJK Helsinki (W)4-0 (1-0)HPS (W)5-5+13T
FIN WD112/07/26Gnistan (W)0-1 (0-0)HJK Helsinki (W)0-13+2.54T
FINWC08/07/26KuPs (W)0-1 (0-0)HJK Helsinki (W)2-5+0.253T
FIN WD104/07/26HJK Helsinki (W)2-0 (2-0)KuPs (W)3-3--T
FINWC30/06/26PK-35 Vantaa (W)1-4 (0-3)HJK Helsinki (W)5-5+2.754.25T
FIN WD127/06/26Ilves Tampere (W)1-3 (0-3)HJK Helsinki (W)4-3--T
FINWC15/06/26HJK Helsinki (U18) (W)1-6 (1-5)HJK Helsinki (W)2-13--T
FIN WD112/06/26Aland United (W)2-3 (1-2)HJK Helsinki (W)---T
FIN WD129/05/26HJK Helsinki (W)4-0 (1-0)VIFK Vaasa (W)8-1+4.55T
FIN WD123/05/26HJK Helsinki (W)5-0 (3-0)PK-35 Vantaa (W)7-0--T
FIN WD117/05/26HPS (W)1-2 (0-2)HJK Helsinki (W)6-6--T
FIN WD109/05/26HJK Helsinki (W)5-0 (2-0)Gnistan (W)12-2--T
FIN WD102/05/26KuPs (W)2-1 (1-0)HJK Helsinki (W)2-4--B
FIN WD125/04/26HJK Helsinki (W)2-1 (0-1)Ilves Tampere (W)11-6--T
FIN WD102/04/26HJK Helsinki (W)3-2 (0-0)Aland United (W)7-3+1.753.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
6
10
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
54
59
Tấn công nguy hiểm
33
41
Sút ngoài cầu môn
0
2
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B17
T17 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B9
T9 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HPS (W) (26 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
HJK Helsinki (W) (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

HPS (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

HJK Helsinki (W) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HPS (W)HJK Helsinki (W)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HPS (W)HJK Helsinki (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

511
Thắng 2+
66
Thắng 1
30
Hòa
42
Thua 1
21
Thua 2+
HPS (W)HJK Helsinki (W)

Thông tin đội bóng

HPS (W) Thông tin HJK Helsinki (W)
Thành lập 1907
Sân nhà Finnair
0 Sức chứa 10766
HLV
Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.304.001.570.853.000.950.80-1.001.00
Live19.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑3.60 ↑6.500.02 ↓1.50 ↑0.000.45 ↓
VcbetSớm5.254.201.500.823.000.960.87-1.000.85
Live15.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑3.00 ↑6.500.21 ↓1.49 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm4.903.951.510.863.000.940.92-1.000.88
Live13.00 ↑1.10 ↓7.50 ↑4.16 ↑6.500.12 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm4.804.101.571.203.500.55---
Live17.00 ↑1.06 ↓11.50 ↑5.40 ↑6.500.06 ↓---
10BETSớm4.403.751.500.773.000.84---
Live10.45 ↑1.21 ↓5.31 ↑2.42 ↑6.500.23 ↓---
12betSớm4.903.951.510.863.000.940.92-1.000.88
Live13.00 ↑1.09 ↓7.90 ↑4.54 ↑6.500.11 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
SbobetSớm4.723.891.460.863.000.940.94-1.000.86
Live10.50 ↑1.13 ↓7.10 ↑3.57 ↑6.500.14 ↓1.51 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm4.624.061.530.813.000.930.86-1.000.88
Live12.00 ↑1.16 ↓6.40 ↑2.94 ↑6.500.14 ↓1.53 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm4.503.901.550.502.501.37---
Live13.00 ↑1.08 ↓8.00 ↑0.80 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm5.004.101.440.813.250.710.81-1.000.71
Live13.50 ↑1.11 ↓8.00 ↑4.78 ↑6.500.08 ↓1.41 ↑0.000.46 ↓
PinnacleSớm4.383.991.540.833.000.870.81-1.000.90
Live10.30 ↑1.11 ↓8.11 ↑2.50 ↑6.500.26 ↓1.21 ↑0.000.58 ↓
BwinSớm4.503.901.551.253.500.55---
Live17.50 ↑1.06 ↓10.50 ↑6.50 ↑6.500.06 ↓---
1xBetSớm5.624.401.461.273.500.560.60-1.501.20
Live14.40 ↑1.09 ↓10.50 ↑4.54 ↑6.500.11 ↓1.64 ↑0.000.45 ↓
Bet 365Sớm5.504.331.420.833.000.980.85-1.250.95
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.40 ↑6.500.10 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm4.603.801.551.303.500.53---
Live11.00 ↑1.14 ↓6.50 ↑3.50 ↑6.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.