Kết quả bóng đá trận HPS (W) vs KuPs (W), 20:00 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 20:00 ngày 08/08/2026
HPS (W)
0 Hiệp 2 - HT 0-1 1
KuPs (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

HPS (W) Phút KuPs (W)
32' Laaksonen S.
37' 0 - 1 Gentjana Rochi(Assists:Selja Leiwo)
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 65
Hòa 10 20
Bại 22 25
Ghi bàn 24 2317
Mất bàn 77 1016
Điểm 13 2015

Chủ = HPS (W) · Khách = KuPs (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HPS (W) (23)Hiệp 1 / Cả trậnKuPs (W) (24)
5 (22%)Thắng/Thắng9 (38%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (17%)Hòa/Thắng4 (17%)
2 (9%)Hòa/Hòa2 (8%)
3 (13%)Hòa/Bại4 (17%)
2 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (9%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (17%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

HPS (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000244
Sân nhà00000004
Sân khách00000004
6 gần6312128--

KuPs (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000283
Sân nhà00000006
Sân khách00000006
6 gần6204611--

Thành tích đối đầu (18 trận)

HPS (W) 2 (11%)Hòa 4 (22%)KuPs (W) 12 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD129/05/26HPS (W)3-2 (1-2)KuPs (W)1-6-0.753.25T
FIN WD128/03/26KuPs (W)0-0 (0-0)HPS (W)6-5--H
FIN WD103/10/25HPS (W)2-1 (0-1)KuPs (W)2-5--T
FIN WD106/09/25KuPs (W)5-1 (2-0)HPS (W)3-4--B
FIN WD109/08/25HPS (W)2-3 (2-1)KuPs (W)1-7--B
FIN WD114/06/25KuPs (W)2-2 (1-0)HPS (W)7-4--H
FIN WD118/10/24HPS (W)0-2 (0-1)KuPs (W)2-7-0.253B
FIN WD120/09/24KuPs (W)2-0 (0-0)HPS (W)7-5-0.53B
FIN WD107/07/24KuPs (W)1-1 (0-1)HPS (W)9-4-1.253.75H
FIN WD120/04/24HPS (W)2-2 (1-0)KuPs (W)---H
FIN WD113/09/23KuPs (W)6-0 (4-0)HPS (W)3-2-2.754B
FIN WD122/07/23HPS (W)0-3 (0-2)KuPs (W)1-13--B
FIN WD129/04/23KuPs (W)3-0 (2-0)HPS (W)5-1--B
FIN WD111/09/22KuPs (W)3-0 (1-0)HPS (W)6-0--B
FIN WD106/08/22HPS (W)0-4 (0-2)KuPs (W)0-14--B
FIN WD107/05/22KuPs (W)4-0 (2-0)HPS (W)13-1--B
FIN WD103/07/21HPS (W)1-4 (1-2)KuPs (W)1-11-3.254B
FIN WD117/04/21KuPs (W)4-0 (2-0)HPS (W)---B

Thành tích gần đây — HPS (W)

BBHTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD125/07/26HPS (W)1-2 (0-1)Ilves Tampere (W)5-1--B
FIN WD119/07/26HJK Helsinki (W)4-0 (1-0)HPS (W)5-5-13B
FIN WD112/07/26HPS (W)1-1 (0-1)VIFK Vaasa (W)9-3+33.75H
FINWC08/07/26EBK (W)0-4 (0-2)HPS (W)2-6+1.253T
FIN WD104/07/26PK-35 Vantaa (W)0-1 (0-0)HPS (W)0-8--T
FINWC01/07/26HPS (W)5-1 (0-1)Apollo W---T
FIN WD128/06/26Aland United (W)0-0 (0-0)HPS (W)6-7--H
FINWC17/06/26TPV (W)0-4 (0-0)HPS (W)1-4--T
FIN WD113/06/26HPS (W)4-0 (1-0)Gnistan (W)9-3--T
FIN WD129/05/26HPS (W)3-2 (1-2)KuPs (W)1-6-0.753.25T
FIN WD122/05/26Ilves Tampere (W)1-0 (0-0)HPS (W)7-6+13.25B
FIN WD117/05/26HPS (W)1-2 (0-2)HJK Helsinki (W)6-6--B
FIN WD110/05/26VIFK Vaasa (W)2-3 (0-1)HPS (W)4-5--T
FIN WD103/05/26HPS (W)2-0 (1-0)PK-35 Vantaa (W)10-4--T
FIN WD125/04/26HPS (W)1-0 (0-0)Aland United (W)1-9--T
FIN WD104/04/26Gnistan (W)1-2 (0-0)HPS (W)4-6--T
FIN WD128/03/26KuPs (W)0-0 (0-0)HPS (W)6-5--H
FINWC11/03/26HJK Helsinki (W)4-0 (3-0)HPS (W)7-2-2.253.75B
FINWC15/02/26HPS (W)0-2 (0-0)HJK Helsinki (W)0-10--B
FINWC07/02/26HPS (W)2-2 (2-1)PK-35 Vantaa (W)2-4--H

Thành tích gần đây — KuPs (W)

TBBBBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD125/07/26Gnistan (W)0-1 (0-0)KuPs (W)5-8+24T
FIN WD118/07/26KuPs (W)1-3 (1-1)Aland United (W)5-2+0.253.25B
FIN WD112/07/26KuPs (W)2-4 (0-1)Ilves Tampere (W)8-3+1.753.5B
FINWC08/07/26KuPs (W)0-1 (0-0)HJK Helsinki (W)2-5-0.253B
FIN WD104/07/26HJK Helsinki (W)2-0 (2-0)KuPs (W)3-3--B
FINWC01/07/26Aland United (W)1-2 (1-2)KuPs (W)2-2+0.53.25T
FIN WD127/06/26KuPs (W)5-1 (2-0)VIFK Vaasa (W)9-5--T
FINWC17/06/26Gnistan (W)0-2 (0-2)KuPs (W)5-5+2.54.25T
FIN WD112/06/26PK-35 Vantaa (W)1-2 (0-1)KuPs (W)1-7+23.75T
FIN WD129/05/26HPS (W)3-2 (1-2)KuPs (W)1-6+0.753.25B
FIN WD122/05/26KuPs (W)2-1 (0-0)Gnistan (W)8-2--T
FIN WD117/05/26Aland United (W)1-6 (1-2)KuPs (W)---T
FIN WD109/05/26Ilves Tampere (W)2-3 (1-1)KuPs (W)2-12--T
FIN WD102/05/26KuPs (W)2-1 (1-0)HJK Helsinki (W)2-4--T
FIN WD125/04/26VIFK Vaasa (W)1-2 (0-0)KuPs (W)2-15--T
FIN WD104/04/26KuPs (W)3-1 (2-1)PK-35 Vantaa (W)9-2--T
FIN WD128/03/26KuPs (W)0-0 (0-0)HPS (W)6-5--H
INT CF21/03/26HJK Helsinki (W)1-2 (0-2)KuPs (W)6-2--T
INT CF21/02/26HB Koge (W)3-0 (0-0)KuPs (W)---B
INT CF18/02/26ASA Aarhus (W)2-2 (1-0)KuPs (W)---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
4
12
Sút cầu môn
0
3
Tấn công
46
50
Tấn công nguy hiểm
23
42
Sút ngoài cầu môn
4
9
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B12
T12 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B5
T5 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HPS (W) (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
KuPs (W) (26 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

HPS (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

KuPs (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HPS (W)KuPs (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HPS (W)KuPs (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
58
Thắng 1
42
Hòa
32
Thua 1
34
Thua 2+
HPS (W)KuPs (W)

Thông tin đội bóng

HPS (W) Thông tin KuPs (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.903.702.100.863.000.910.87-0.250.85
Live9.00 ↑4.33 ↑1.33 ↓0.99 ↑2.750.79 ↓1.02 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm3.203.701.971.203.500.55---
Live9.00 ↑4.25 ↑1.35 ↓0.70 ↓2.500.95 ↑---
10BETSớm2.953.451.880.773.000.83---
Live8.69 ↑3.92 ↑1.35 ↓0.72 ↓2.500.93 ↑---
SbobetSớm2.733.292.080.953.000.850.88-0.250.92
Live6.90 ↑3.60 ↑1.37 ↓0.93 ↓2.750.77 ↓0.99 ↑0.000.71 ↓
WewbetSớm2.893.572.030.863.000.880.94-0.250.80
Live6.30 ↑3.96 ↑1.41 ↓0.77 ↓2.501.01 ↑1.07 ↑0.000.71 ↓
LadbrokesSớm3.003.602.000.502.501.45---
Live2.70 ↓3.40 ↓2.20 ↑0.53 ↑2.501.37 ↓---
18BetSớm2.953.601.900.713.000.810.90-0.250.64
Live9.50 ↑4.30 ↑1.31 ↓0.70 ↓2.500.96 ↑0.46 ↓-0.501.43 ↑
PinnacleSớm3.173.551.890.833.000.880.81-0.500.90
Live7.92 ↑3.97 ↑1.35 ↓0.81 ↓2.500.93 ↑1.06 ↑0.000.70 ↓
BwinSớm2.953.601.981.203.500.58---
Live2.70 ↓3.40 ↓2.15 ↑1.25 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm3.043.502.100.552.501.301.250.000.57
Live8.06 ↑4.36 ↑1.38 ↓0.83 ↑2.500.91 ↓1.08 ↓0.000.70 ↑
Bet 365Sớm2.883.602.050.953.000.850.95-0.250.85
Live8.50 ↑4.33 ↑1.36 ↓0.80 ↓2.501.00 ↑1.05 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm3.753.751.701.203.500.57---
Live7.00 ↑3.80 ↑1.36 ↓0.67 ↓2.500.95 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.