Kết quả bóng đá trận Hradec Kralove B vs Spolana Neratovice, 15:15 ngày 06/09/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 06/09/2026
Hradec Kralove B 0 Kết thúc HT 0-0 0
Spolana Neratovice
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Hradec Kralove B | Phút | |
| 30' | ||
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 9 | 24 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 19 | 15 |
| Điểm | 2 | 2 | 9 | 18 |
Chủ = Hradec Kralove B · Khách = Spolana Neratovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hradec Kralove B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Hradec Kralove B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 9 |
Spolana Neratovice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 10 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 7 | 3 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
11
Sút cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
55
Việt vị
10
Quả ném biên
1214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hradec Kralove B (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Spolana Neratovice (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hradec Kralove B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.40 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.20 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.70 | 0.89 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.55 | 3.25 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.35 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.25 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.29 | 3.12 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.09 ↓ | 8.80 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 7.50 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.10 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 7.11 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.48 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 9.38 ↑ | 1.14 ↓ | 10.50 ↑ | 3.89 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.20 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.