Kết quả bóng đá trận Hradec Kralove vs Banik Ostrava, 22:00 ngày 09/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 09/08/2026
Hradec Kralove 2 Kết thúc HT 1-0 1
Banik Ostrava
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Malsovicka arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Hradec Kralove | Phút | |
| Matej Valenta | 6' | |
| Tom Sloncik 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| ▲ Samuel Dancak ▼ Matej Valenta | 30' ⇄ | |
| 43' | Yevgeniy Skyba | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Holzer ▼ David Planka | |
| 46' ⇄ | ▲ Vit Skrkon ▼ Michal Kohut | |
| 46' ⇄ | ▲ Aboubacar Traore ▼ Filip Kubala | |
| 53' | ⚽ 1 - 1 Matej Chalus(Assists:Roan Nogha) (Kiến tạo: Roan Nogha) | |
| 55' | Matej Chalus | |
| Abdullahi Umar(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 56' | |
| Abdullahi Umar(Assists:David Ludvicek) (Kiến tạo: David Ludvicek) 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| Tom Sloncik 3 - 1 ⚽ | 63' | |
| 66' ⇄ | ▲ Artur Musak ▼ Abdallah Gningue | |
| ▲ Ondrej Mihalik ▼ Abdullahi Umar | 80' ⇄ | |
| ▲ Daniel Trubac ▼ Tom Sloncik | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Dantaye Gilbert ▼ Jiri Micek | |
| ▲ Elione Neto ▼ Mick van Buren | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 21 | 13 |
Chủ = Hradec Kralove · Khách = Banik Ostrava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hradec Kralove | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Hradec Kralove
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 56 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Banik Ostrava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 4 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hradec Kralove 5 (25%)Hòa 5 (25%)Banik Ostrava 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 15
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Hradec Kralove | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Hradec Kralove | 0-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/10/25 | Banik Ostrava | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/12/24 | Hradec Kralove | 0-1 (0-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/08/24 | Banik Ostrava | 1-0 (0-0) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/12/23 | Hradec Kralove | 2-3 (2-1) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/08/23 | Banik Ostrava | 2-0 (0-0) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/02/23 | Banik Ostrava | 0-2 (0-1) | Hradec Kralove | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/09/22 | Hradec Kralove | 0-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/05/22 | Banik Ostrava | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/04/22 | Banik Ostrava | 0-0 (0-0) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/11/21 | Hradec Kralove | 1-1 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/10/21 | Banik Ostrava | 1-2 (0-1) | Hradec Kralove | -1 | 3 | T |
| 25/09/19 | Banik Ostrava | 2-0 (1-0) | Hradec Kralove | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/05/15 | Hradec Kralove | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/11/14 | Banik Ostrava | 2-1 (2-0) | Hradec Kralove | -1 | 2.5 | B |
| 09/03/13 | Banik Ostrava | 3-0 (2-0) | Hradec Kralove | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/08/12 | Hradec Kralove | 1-1 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/04/12 | Hradec Kralove | 0-1 (0-1) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/10/11 | Banik Ostrava | 1-0 (0-0) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Hradec Kralove
BHTTTHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Hradec Kralove | 0-1 (0-0) | Besiktas JK | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-1) | Tromso IL | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Pardubice | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-3 (2-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Sparta Praha B | +2 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Synot Slovacko | 1-3 (1-1) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Chrudim | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Hradec Kralove | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Banik Ostrava
BTBBHTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Banik Ostrava | 0-4 (0-3) | Slavia Praha | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Tescoma Zlin | 0-1 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Trencin | 3-2 (1-1) | Banik Ostrava | +0.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Miedz Legnica | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | - | - | B |
| 11/07/26 | Wisla Plock | 2-2 (1-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Piast Gliwice | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Banik Ostrava | 3-1 (0-1) | Slavia Kromeriz | - | - | T |
| 30/05/26 | FK MAS Taborsko | 0-5 (0-2) | Banik Ostrava | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | Banik Ostrava | 3-0 (0-0) | FK MAS Taborsko | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Dukla Prague | 0-3 (0-1) | Banik Ostrava | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Banik Ostrava | 2-0 (1-0) | Tescoma Zlin | +1 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Synot Slovacko | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Teplice | 2-1 (2-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Banik Ostrava | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Banik Ostrava | 0-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Baumit Jablonec | 4-1 (2-1) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Slavia Praha | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Hradec Kralove
Banik Ostrava
12Adam Zadrazil5Filip Cihak7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech2David Ludvicek9Matej Valenta16CVladimir Darida26Daniel Horak10Mick van Buren19Tom Sloncik24Abdullahi Umar23CMartin Jedlicka37Matej Chalus42Jiri Micek44Yevgeniy Skyba18David Planka34Abdullahi Bewene83Roan Nogha99Vlasiy Sinyavskiy21Michal Kohut28Filip Kubala12Abdallah Gningue
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2David Ludvicek🎯 Kiến tạo 56'6.4
- 5Filip Cihak7.4
- 7Jakub Uhrincat7.3
- 9Matej Valenta🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 30'6.4
- 10Mick van Buren▼ Rời sân 90'7.5
- 12Adam Zadrazil6.4
- 16Vladimir Darida C8.4
- 19Tom Sloncik⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 81'8.6
- 24Abdullahi Umar⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 80'6.1
- 25Frantisek Cech7.5
- 26Daniel Horak6.6
Khách · 3421
- 12Abdallah Gningue▼ Rời sân 66'6.1
- 18David Planka▼ Rời sân 46'6.7
- 21Michal Kohut▼ Rời sân 46'6.7
- 23Martin Jedlicka C6.4
- 28Filip Kubala▼ Rời sân 46'6.4
- 34Abdullahi Bewene6.4
- 37Matej Chalus⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 55'7.3
- 42Jiri Micek▼ Rời sân 85'7
- 44Yevgeniy Skyba🟥 Thẻ đỏ 43'4.6
- 83Roan Nogha🎯 Kiến tạo 53'6.8
- 99Vlasiy Sinyavskiy6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
44
Tấn công
7982
Tấn công nguy hiểm
5360
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
67
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
501361
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
76
Việt vị
32
Cứu thua
32
Tắc bóng
911
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
1921
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.390.8
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Banik Ostrava (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hradec Kralove (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Banik Ostrava (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hradec Kralove
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Tom Sloncik Tiền vệ tấn công | 8.6 | 2 | 4/2 | 20/22 | 1 | ||
| 16Vladimir Darida Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 1/0 | 60/68 | 0 | |||
| 10Mick van Buren Trung phong | 7.5 | 3/1 | 17/23 | 0 | |||
| 25Frantisek Cech Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 65/69 | 5 | |||
| 5Filip Cihak Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 67/72 | 1 | |||
| 7Jakub Uhrincat Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 48/54 | 3 | |||
| 26Daniel Horak Hậu vệ trái | 6.6 | 4/0 | 25/31 | 1 | |||
| 9Matej Valenta Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 10/13 | 0 | 🟨 | ||
| 12Adam Zadrazil Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 28/40 | 0 | |||
| 2David Ludvicek Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 24Abdullahi Umar Tiền vệ | 6.1 | 2/1 | 14/22 | 1 | |||
| 11Samuel Dancak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 0/0 | 33/40 | 5 | |||
| 27Daniel Trubac (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 17Ondrej Mihalik (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 6Elione Neto (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Banik Ostrava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Matej Chalus Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 45/53 | 2 | 🟨 | |
| 42Jiri Micek Hậu vệ | 7 | 1/0 | 16/25 | 3 | |||
| 83Roan Nogha Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1 | 1/0 | 22/29 | 1 | ||
| 21Michal Kohut Tiền vệ tấn công | 6.7 | 4/2 | 15/17 | 1 | |||
| 18David Planka Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 28Filip Kubala Trung phong | 6.4 | 2/0 | 6/10 | 0 | |||
| 23Martin Jedlicka Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 35/46 | 0 | |||
| 34Abdullahi Bewene Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 31/39 | 2 | |||
| 99Vlasiy Sinyavskiy Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 17/18 | 0 | |||
| 12Abdallah Gningue Trung phong | 6.1 | 0/0 | 8/15 | 1 | |||
| 44Yevgeniy Skyba Trung vệ | 4.6 | 0/0 | 25/27 | 3 | 🟥 | ||
| 95Daniel Holzer (dự bị) Tiền vệ trái | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 8Aboubacar Traore (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 55Artur Musak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 22Vit Skrkon (dự bị) | 6.1 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 7Dantaye Gilbert (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 5/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hradec Kralove | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1922-9-8 |
| Malsovicka arena | Sân nhà | Ostrava Stadium |
| 0 | Sức chứa | 17372 |
| David Horejs | HLV | |
| Khu vực | Ostrava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.20 | 0.92 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 323.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.25 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 265.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.35 | 3.10 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.37 ↑ | 100.00 ↑ | 4.42 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.25 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.39 ↓ | 5.20 ↑ | 1.13 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.45 | 3.15 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.19 | 3.18 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.18 | 2.77 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.75 ↑ | 67.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.27 | 2.81 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.69 ↑ | 30.54 ↑ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.30 | 3.14 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.55 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.40 | 3.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hradec Kralove | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Banik Ostrava | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).