Kết quả bóng đá trận Hradec Kralove vs Banik Ostrava, 22:00 ngày 09/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 09/08/2026
Hradec Kralove
2 Kết thúc HT 1-0 1
Banik Ostrava
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Malsovicka arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Hradec Kralove Phút Banik Ostrava
Matej Valenta 6'
Tom Sloncik 1 - 0 27'
▲ Samuel Dancak ▼ Matej Valenta30'
43' Yevgeniy Skyba
HT 1-0
46' ▲ Daniel Holzer ▼ David Planka
46' ▲ Vit Skrkon ▼ Michal Kohut
46' ▲ Aboubacar Traore ▼ Filip Kubala
53' 1 - 1 Matej Chalus(Assists:Roan Nogha) (Kiến tạo: Roan Nogha)
55' Matej Chalus
Abdullahi Umar(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR56'
Abdullahi Umar(Assists:David Ludvicek) (Kiến tạo: David Ludvicek) 2 - 1 56'
Tom Sloncik 3 - 1 63'
66' ▲ Artur Musak ▼ Abdallah Gningue
▲ Ondrej Mihalik ▼ Abdullahi Umar80'
▲ Daniel Trubac ▼ Tom Sloncik81'
85' ▲ Dantaye Gilbert ▼ Jiri Micek
▲ Elione Neto ▼ Mick van Buren90'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 10 31
Bại 12 15
Ghi bàn 22 1717
Mất bàn 26 915
Điểm 43 2113

Chủ = Hradec Kralove · Khách = Banik Ostrava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hradec Kralove (14)Hiệp 1 / Cả trậnBanik Ostrava (14)
5 (36%)Thắng/Thắng2 (14%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (21%)Hòa/Thắng3 (21%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (21%)
2 (14%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (7%)
0 (0%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

Hradec Kralove

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521277564
Sân nhà22004164
Sân khách30123613
6 gần632196--

Banik Ostrava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521274295
Sân nhà21102043
Sân khách31025434
6 gần6213811--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hradec Kralove 5 (25%)Hòa 5 (25%)Banik Ostrava 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 15
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D114/03/26Hradec Kralove1-0 (0-0)Banik Ostrava4-5+0.252.5T
CZEC04/03/26Hradec Kralove0-0 (0-0)Banik Ostrava8-3+0.252.5H
CZE D119/10/25Banik Ostrava0-1 (0-0)Hradec Kralove7-2-0.252.5T
CZE D109/12/24Hradec Kralove0-1 (0-0)Banik Ostrava3-7-0.252.5B
CZE D111/08/24Banik Ostrava1-0 (0-0)Hradec Kralove13-0-0.752.75B
CZE D110/12/23Hradec Kralove2-3 (2-1)Banik Ostrava4-8-0.252.5B
CZE D112/08/23Banik Ostrava2-0 (0-0)Hradec Kralove4-0-0.752.75B
CZE D127/02/23Banik Ostrava0-2 (0-1)Hradec Kralove3-5-0.52.5T
CZE D104/09/22Hradec Kralove0-0 (0-0)Banik Ostrava2-5+0.252.5H
CZE D108/05/22Banik Ostrava3-1 (1-1)Hradec Kralove5-6-0.52.5B
CZE D110/04/22Banik Ostrava0-0 (0-0)Hradec Kralove1-8-0.752.5H
CZE D106/11/21Hradec Kralove1-1 (0-0)Banik Ostrava7-7+0.252.5H
CZEC27/10/21Banik Ostrava1-2 (0-1)Hradec Kralove7-4-13T
CZEC25/09/19Banik Ostrava2-0 (1-0)Hradec Kralove7-5-1.253.25B
CZE D109/05/15Hradec Kralove1-0 (0-0)Banik Ostrava7-3+0.252.25T
CZE D101/11/14Banik Ostrava2-1 (2-0)Hradec Kralove5-9-12.5B
CZE D109/03/13Banik Ostrava3-0 (2-0)Hradec Kralove--0.52.25B
CZE D126/08/12Hradec Kralove1-1 (0-0)Banik Ostrava-+0.252.25H
CZE D108/04/12Hradec Kralove0-1 (0-1)Banik Ostrava-+0.252.25B
CZE D115/10/11Banik Ostrava1-0 (0-0)Hradec Kralove--0.252.25B

Thành tích gần đây — Hradec Kralove

BHTTTHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL07/08/26Hradec Kralove0-1 (0-0)Besiktas JK8-5-0.52.5B
CZE D102/08/26Bohemians 19050-0 (0-0)Hradec Kralove9-6-0.252.5H
UEFA EL31/07/26Hradec Kralove3-1 (1-1)Tromso IL3-6-0.52.5T
CZE D127/07/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Pardubice3-5+0.52.5T
UEFA EL24/07/26Tromso IL0-1 (0-0)Hradec Kralove4-1-0.752.25T
INT CF16/07/26Metalist 1925 Kharkiv3-3 (2-0)Hradec Kralove3-4+0.252.5H
INT CF13/07/26Wolfsberger AC1-1 (0-1)Hradec Kralove2-1-0.253H
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-3 (0-3)Hradec Kralove3-1-0.53T
INT CF04/07/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Sparta Praha B7-3+23.5T
CZE D124/05/26AC Sparta Prague2-1 (1-1)Hradec Kralove7-1-0.752.5B
CZE D117/05/26Hradec Kralove3-1 (1-0)Slavia Praha4-8-0.252.5T
CZE D113/05/26Hradec Kralove1-0 (1-0)Slovan Liberec6-502.5T
CZE D110/05/26Baumit Jablonec1-1 (0-1)Hradec Kralove7-2-0.252.5H
CZE D103/05/26FC Viktoria Plzen3-1 (1-1)Hradec Kralove8-3-12.75B
CZE D125/04/26Teplice0-1 (0-0)Hradec Kralove10-202T
CZE D119/04/26Hradec Kralove2-1 (1-1)Slavia Praha2-10-0.752.5T
CZE D111/04/26Synot Slovacko1-3 (1-1)Hradec Kralove1-402.25T
CZE D105/04/26Hradec Kralove2-0 (1-0)Bohemians 19050-4+0.52.25T
INT CF27/03/26Chrudim0-1 (0-0)Hradec Kralove2-5+0.753.25T
CZE D114/03/26Hradec Kralove1-0 (0-0)Banik Ostrava4-5+0.252.5T

Thành tích gần đây — Banik Ostrava

BTBBHTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D101/08/26Banik Ostrava0-4 (0-3)Slavia Praha11-9-0.52.5B
CZE D125/07/26Tescoma Zlin0-1 (0-0)Banik Ostrava3-5+0.252.25T
INT CF18/07/26Trencin3-2 (1-1)Banik Ostrava9-6+0.53.25B
INT CF11/07/26Miedz Legnica2-1 (0-0)Banik Ostrava1-10--B
INT CF11/07/26Wisla Plock2-2 (1-0)Banik Ostrava3-4-0.252.75H
INT CF08/07/26Zaglebie Lubin0-2 (0-0)Banik Ostrava5-6-0.253T
INT CF04/07/26Piast Gliwice1-0 (0-0)Banik Ostrava3-2-0.252.5B
INT CF01/07/26Banik Ostrava3-1 (0-1)Slavia Kromeriz---T
CZE D130/05/26FK MAS Taborsko0-5 (0-2)Banik Ostrava0-4+0.752.5T
CZE D126/05/26Banik Ostrava3-0 (0-0)FK MAS Taborsko7-4+1.53T
CZE D123/05/26Dukla Prague0-3 (0-1)Banik Ostrava5-7+0.52.5T
CZE D116/05/26Banik Ostrava2-0 (1-0)Tescoma Zlin10-2+12.5T
CZE D112/05/26Synot Slovacko2-1 (0-0)Banik Ostrava4-402.5B
CZE D109/05/26Teplice2-1 (2-0)Banik Ostrava6-302.25B
CZE D102/05/26Banik Ostrava0-0 (0-0)Mlada Boleslav6-4+0.52.75H
CZE D125/04/26Banik Ostrava0-1 (0-1)FC Viktoria Plzen4-8-0.252.5B
CZEC22/04/26MFK Karvina2-1 (0-0)Banik Ostrava5-902.75B
CZE D118/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Bohemians 19053-2+0.52.75B
CZE D111/04/26Baumit Jablonec4-1 (2-1)Banik Ostrava4-4-0.252.5B
CZE D105/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Slavia Praha3-13-0.752.75B

Đội hình

Hradec KraloveBanik Ostrava
12Adam Zadrazil5Filip Cihak7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech2David Ludvicek9Matej Valenta16CVladimir Darida26Daniel Horak10Mick van Buren19Tom Sloncik24Abdullahi Umar23CMartin Jedlicka37Matej Chalus42Jiri Micek44Yevgeniy Skyba18David Planka34Abdullahi Bewene83Roan Nogha99Vlasiy Sinyavskiy21Michal Kohut28Filip Kubala12Abdallah Gningue

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
12
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
79
82
Tấn công nguy hiểm
53
60
Sút ngoài cầu môn
11
4
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
6
7
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
501
361
TL chuyền bóng thành công
85%
81%
Phạm lỗi
7
6
Việt vị
3
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
18
21
Cắt bóng
10
5
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
19
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.39
0.8
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10
T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Banik Ostrava (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hradec Kralove (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Banik Ostrava (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Hradec KraloveBanik Ostrava

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Hradec KraloveBanik Ostrava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
81
Thắng 1
42
Hòa
27
Thua 1
14
Thua 2+
Hradec KraloveBanik Ostrava

Hradec Kralove

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Tom Sloncik
Tiền vệ tấn công
8.624/220/221
16Vladimir Darida
Tiền vệ trung tâm
8.41/060/680
10Mick van Buren
Trung phong
7.53/117/230
25Frantisek Cech
Trung vệ
7.51/065/695
5Filip Cihak
Trung vệ
7.40/067/721
7Jakub Uhrincat
Trung vệ
7.30/048/543
26Daniel Horak
Hậu vệ trái
6.64/025/311
9Matej Valenta
Tiền vệ trung tâm
6.40/010/130🟨
12Adam Zadrazil
Thủ môn
6.40/028/400
2David Ludvicek
Hậu vệ trái
6.40/032/382
24Abdullahi Umar
Tiền vệ
6.12/114/221
11Samuel Dancak (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.80/033/405
27Daniel Trubac (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/07/70
17Ondrej Mihalik (dự bị)
Trung phong
-0/00/10
6Elione Neto (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10

Banik Ostrava

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37Matej Chalus
Trung vệ
7.311/145/532🟨
42Jiri Micek
Hậu vệ
71/016/253
83Roan Nogha
Tiền vệ phòng ngự
6.811/022/291
21Michal Kohut
Tiền vệ tấn công
6.74/215/171
18David Planka
Tiền vệ trung tâm
6.70/021/220
28Filip Kubala
Trung phong
6.42/06/100
23Martin Jedlicka
Thủ môn
6.40/035/460
34Abdullahi Bewene
Tiền vệ
6.41/131/392
99Vlasiy Sinyavskiy
Hậu vệ trái
6.21/017/180
12Abdallah Gningue
Trung phong
6.10/08/151
44Yevgeniy Skyba
Trung vệ
4.60/025/273🟥
95Daniel Holzer (dự bị)
Tiền vệ trái
6.50/09/111
8Aboubacar Traore (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/024/271
55Artur Musak (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.21/010/110
22Vit Skrkon (dự bị)
6.10/02/50
7Dantaye Gilbert (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/05/61

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hradec Kralove Thông tin Banik Ostrava
1905 Thành lập 1922-9-8
Malsovicka arena Sân nhà Ostrava Stadium
0 Sức chứa 17372
David Horejs HLV
Khu vực Ostrava
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.223.203.200.922.500.860.890.250.89
Live1.03 ↓13.00 ↑323.00 ↑3.40 ↑3.500.09 ↓3.50 ↑0.250.07 ↓
VcbetSớm2.053.303.250.912.500.880.810.250.99
Live1.02 ↓9.50 ↑176.00 ↑2.40 ↑3.500.29 ↓2.10 ↑0.250.33 ↓
Mansion88Sớm1.983.303.250.962.500.860.840.251.00
Live1.02 ↓8.80 ↑265.00 ↑4.76 ↑3.500.11 ↓0.38 ↓0.002.08 ↑
InterwettenSớm2.153.403.150.902.500.800.700.001.05
Live1.01 ↓16.00 ↑60.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.123.353.100.882.500.79---
Live1.01 ↓18.37 ↑100.00 ↑4.42 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm1.983.303.250.962.500.860.840.251.00
Live2.05 ↑2.39 ↓5.20 ↑1.13 ↑3.250.76 ↓1.07 ↑0.500.83 ↓
CrownSớm2.033.453.150.922.500.881.030.500.79
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑3.84 ↑3.500.11 ↓3.33 ↑0.250.17 ↓
SbobetSớm2.033.193.180.952.500.850.820.251.00
Live1.02 ↓8.40 ↑265.00 ↑4.76 ↑3.500.11 ↓0.38 ↓0.002.08 ↑
WewbetSớm2.273.182.770.952.500.871.020.250.82
Live1.04 ↓9.75 ↑67.00 ↑7.10 ↑3.500.02 ↓0.23 ↓0.002.85 ↑
LadbrokesSớm2.003.253.200.852.500.85---
Live1.01 ↓15.00 ↑67.00 ↑0.44 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm2.403.252.800.922.500.810.730.001.01
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.51 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.433.272.810.942.500.830.760.001.04
Live1.13 ↓6.69 ↑30.54 ↑3.21 ↑3.500.22 ↓0.27 ↓0.002.65 ↑
BwinSớm2.053.403.300.852.500.83---
Live1.01 ↓26.00 ↑226.00 ↑0.95 ↑3.500.68 ↓---
1xBetSớm2.133.303.140.892.500.810.550.001.24
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑5.90 ↑3.500.11 ↓0.25 ↓0.003.06 ↑
SNAISớm2.053.403.25------
Live2.20 ↑3.403.00 ↓------
Bet 365Sớm2.053.253.300.932.500.880.800.251.00
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑5.40 ↑3.500.12 ↓0.23 ↓0.003.00 ↑
William HillSớm2.303.103.000.912.500.800.970.250.78
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓0.91 ↓0.250.81 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hradec Kralove+1/4100
Banik Ostrava-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).