Kết quả bóng đá trận Hrvace vs Jadran Porec, 22:30 ngày 29/08/2026
2.HNL (Croatia) · 22:30 ngày 29/08/2026
Hrvace 1 Kết thúc HT 1-2 4
Jadran Porec
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Diễn biến trận đấu
| Hrvace | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Ivan Milicevic | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 | |
| 30' | ⚽ 0 - 3 Luka Miletic | |
| 30' | ⚽ 0 - 4 | |
| Bosko Jemo 1 - 4 ⚽ | 33' | |
| HT 1-2 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 5 Nikola Maric | |
| 51' | ⚽ 1 - 6 Leonardo Petrovic | |
| Vito Medic | 71' | |
| 82' | Antonio Radonic | |
| Zebic M. | 90+3' | |
| 90+3' | Patrik Zrnic | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 4 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 18 | 6 |
| Điểm | 0 | 5 | 4 | 6 |
Chủ = Hrvace · Khách = Jadran Porec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hrvace | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (50%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Hrvace
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 10 | - | - |
Jadran Porec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Hrvace 2 (50%)Hòa 1 (25%)Jadran Porec 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/24 | Jadran Porec | 2-1 (1-1) | Hrvace | - | - | B |
| 25/02/23 | Jadran Porec | 3-3 (1-1) | Hrvace | - | - | H |
| 20/08/22 | Hrvace | 4-3 (0-1) | Jadran Porec | - | - | T |
| 17/09/19 | Hrvace | 1-0 (1-0) | Jadran Porec | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hrvace
BBHBBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | NK Croatia Zmijavci | 3-0 (0-0) | Hrvace | - | - | B |
| 02/08/26 | Hrvace | 0-1 (0-0) | NK Dugopolje | - | - | B |
| 01/08/26 | NK Croatia Zmijavci | 0-0 (0-0) | Hrvace | - | - | H |
| 30/05/26 | Hrvace | 1-2 (0-1) | NK Dubrava Zagreb | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | NK Croatia Zmijavci | 3-0 (1-0) | Hrvace | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Bijelo Brdo | 1-0 (0-0) | Hrvace | - | - | B |
| 10/05/26 | Hrvace | 0-2 (0-2) | NK Opatija | - | - | B |
| 02/05/26 | NK Jarun | 1-2 (1-2) | Hrvace | - | - | T |
| 25/04/26 | Hrvace | 4-0 (3-0) | NK Orijent Rijeka | - | - | T |
| 19/04/26 | Rudes | 2-1 (2-1) | Hrvace | - | - | B |
| 11/04/26 | Hrvace | 4-2 (1-0) | Radnik Sesvete | - | - | T |
| 04/04/26 | NK Dugopolje | 3-0 (1-0) | Hrvace | - | - | B |
| 28/03/26 | Hrvace | 2-1 (1-0) | HNK Cibalia | - | - | T |
| 21/03/26 | Karlovac | 0-1 (0-1) | Hrvace | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Hrvace | 1-2 (0-2) | Radnik Sesvete | - | - | B |
| 06/03/26 | NK Opatija | 0-0 (0-0) | Hrvace | -0.5 | 2 | H |
| 28/02/26 | Hrvace | 1-0 (1-0) | Bijelo Brdo | -0.25 | 2 | T |
| 20/02/26 | Rudes | 1-0 (0-0) | Hrvace | -1 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | NK Croatia Zmijavci | 2-1 (1-0) | Hrvace | - | - | B |
| 02/02/26 | NK Dugopolje | 1-0 (0-0) | Hrvace | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Jadran Porec
HBHBBTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Jadran Porec | 2-2 (1-0) | NK Opatija | - | - | H |
| 29/11/25 | NK Lokomotiva Rijeka | 6-1 (4-1) | Jadran Porec | - | - | B |
| 26/08/25 | NK Maksimir | 2-2 (1-0) | Jadran Porec | - | - | H |
| 24/05/25 | NK Solin | 6-0 (5-0) | Jadran Porec | - | - | B |
| 03/05/25 | Karlovac | 2-0 (1-0) | Jadran Porec | - | - | B |
| 18/04/25 | Hrvatski dragovoljac | 0-1 (0-0) | Jadran Porec | - | - | T |
| 05/04/25 | Jadran LP | 1-0 (0-0) | Jadran Porec | - | - | B |
| 22/03/25 | DUGO SELO | 3-1 (2-0) | Jadran Porec | - | - | B |
| 15/03/25 | Jadran Porec | 2-1 (1-1) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 07/03/25 | Mladost Zdralovi | 4-1 (1-1) | Jadran Porec | - | - | B |
| 28/02/25 | Kustosija | 3-1 (1-1) | Jadran Porec | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/02/25 | Radnik Krizevci | 1-0 (0-0) | Jadran Porec | - | - | B |
| 16/11/24 | Jadran Porec | 0-1 (0-1) | NK Grobnican | - | - | B |
| 09/11/24 | Trnje | 3-1 (2-1) | Jadran Porec | - | - | B |
| 02/11/24 | Jadran Porec | 1-0 (0-0) | Karlovac | - | - | T |
| 26/10/24 | Bjelovar | 7-2 (5-1) | Jadran Porec | - | - | B |
| 09/10/24 | NK Uljanik | 2-0 (0-0) | Jadran Porec | - | - | B |
| 05/10/24 | Jadran Porec | 0-5 (0-1) | Jadran LP | - | - | B |
| 21/09/24 | Jadran Porec | 2-5 (1-1) | DUGO SELO | - | - | B |
| 14/09/24 | HNK Segesta Sisak | 4-0 (2-0) | Jadran Porec | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
613
Sút cầu môn
27
Tấn công
92140
Tấn công nguy hiểm
3278
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hrvace (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Jadran Porec (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hrvace | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 36.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.05 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 2.78 | 2.54 | 0.81 | 2.00 | 0.89 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 7.50 ↑ | 3.29 ↑ | 1.40 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 27.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.05 | 2.55 | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 3.05 | 2.58 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 7.50 ↑ | 3.29 ↑ | 1.40 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.17 | 2.62 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.50 | 3.17 | 2.62 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.98 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.55 | 0.86 | 2.50 | 0.67 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.22 | 2.56 | 0.93 | 2.50 | 0.76 | 0.79 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.63 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hrvace | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jadran Porec | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).