Kết quả bóng đá trận Huachipato vs Deportes Limache, 04:30 ngày 23/08/2026

Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 23/08/2026
Huachipato
1 Kết thúc HT 0-3 3
Deportes Limache
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Cap Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Huachipato Phút Deportes Limache
9' 1 - 0 Sebastian Mella (phản lưới)
20'📺 Vicente Alvarez(Reason:Penalty cancelled) VAR
42' 1 - 1 Gonzalo Sosa
Guillermo Guaiquil 44'
45' 1 - 2 Tiago Galletto(Assists:Alfonso Parot) (Kiến tạo: Alfonso Parot)
45+4' Misael Llantén
HT 0-3
▲ Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar ▼ Andres Maicol46'
▲ Benjamin Mellado ▼ Guillermo Guaiquil46'
Martin Canete 50'
51' Dylan Escobar
▲ Carlos Herrera ▼ Martin Canete59'
61' ▲ Axel Alfonzo ▼ Misael Llantén
Mario Briceno 67'
67' ▲ Marcos Luis Arturia ▼ Vicente Alvarez
▲ Harold Antiñirre ▼ Lionel Altamirano72'
Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar 2 - 2 79'
81' Jean David Meneses Villarroel
83' Dylan Escobar
89' ▲ Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez ▼ Hugo Javier Martinez Cantero
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 00 12
Bại 31 74
Ghi bàn 37 1319
Mất bàn 125 2419
Điểm 06 714

Chủ = Huachipato · Khách = Deportes Limache

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Huachipato (36)Hiệp 1 / Cả trậnDeportes Limache (32)
3 (8%)Thắng/Thắng8 (25%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (9%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (14%)Hòa/Thắng3 (9%)
3 (8%)Hòa/Hòa4 (13%)
6 (17%)Hòa/Bại8 (25%)
3 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
11 (31%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Huachipato

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20731029392412
Sân nhà105142122169
Sân khách10226817812
6 gần6114716--

Deportes Limache

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198383831277
Sân nhà850318101510
Sân khách113352021127
6 gần62131112--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Huachipato 2 (50%)Hòa 1 (25%)Deportes Limache 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D101/03/26Deportes Limache3-0 (1-0)Huachipato4-1-0.252.5B
Chile Cup11/12/25Huachipato1-1 (0-0)Deportes Limache2-2+0.252.25H
CHI D118/08/25Huachipato4-0 (1-0)Deportes Limache6-7+0.252.5T
CHI D115/03/25Deportes Limache2-3 (2-0)Huachipato4-502.5T

Thành tích gần đây — Huachipato

BBBHTBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D118/08/26Palestino5-1 (1-1)Huachipato4-2-0.752.75B
CHI D109/08/26Huachipato1-4 (1-3)Everton CD3-7+0.252.5B
CHI D103/08/26Universidad de Chile2-0 (0-0)Huachipato13-2-0.752.5B
CHI D126/07/26Huachipato3-3 (1-0)Cobresal4-1+12.75H
Chile Cup13/07/26Deportes Temuco0-1 (0-0)Huachipato9-302.75T
Chile Cup06/07/26Puerto Montt2-1 (0-0)Huachipato2-1+0.252.75B
Chile Cup03/07/26Huachipato1-2 (1-0)D. Concepcion4-2+0.52.5B
Chile Cup29/06/26Huachipato2-0 (1-0)Deportes Temuco2-7+0.52.75T
Chile Cup25/06/26D. Concepcion3-2 (1-0)Huachipato1-602.75B
Chile Cup21/06/26Huachipato0-2 (0-0)Puerto Montt8-6+0.52.5B
CHI D114/06/26Nublense2-2 (1-2)Huachipato10-7-0.252.5H
CHI LC08/06/26Huachipato1-0 (1-0)Colo Colo3-9-0.752.75T
CHI D101/06/26Huachipato0-3 (0-0)Univ Catolica8-7-0.252.5B
CHI D124/05/26D. Concepcion2-0 (1-0)Huachipato5-3-0.252.25B
CHI D117/05/26Huachipato3-1 (0-1)Union La Calera2-4+0.252.5T
CHI LC11/05/26Coquimbo Unido2-2 (2-1)Huachipato10-402.25H
CHI LC05/05/26D. Concepcion0-1 (0-0)Huachipato4-202.5T
CHI D126/04/26Deportes La Serena0-0 (0-0)Huachipato7-1-0.252.5H
CHI D120/04/26Huachipato3-2 (0-1)Audax Italiano1-5+0.252.5T
CHI D111/04/26O.Higgins0-2 (0-1)Huachipato10-2-0.252.75T

Thành tích gần đây — Deportes Limache

BTBBTHBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D116/08/26Deportes Limache1-3 (1-1)Universidad de Chile3-6-0.252.75B
CHI D110/08/26O.Higgins1-3 (0-2)Deportes Limache9-9-0.52.75T
Chile Cup06/08/26Deportes Iquique3-1 (0-0)Deportes Limache3-6+0.253B
CHI D125/07/26Colo Colo3-1 (0-0)Deportes Limache6-8-1.253B
Chile Cup06/07/26Deportes Limache4-1 (1-1)San Marcos de Arica9-7+13T
Chile Cup02/07/26Deportes Limache1-1 (0-1)Coquimbo Unido6-5-0.252.75H
Chile Cup28/06/26Deportes Limache1-4 (0-2)Deportes Iquique9-5+0.752.75B
Chile Cup24/06/26Coquimbo Unido1-1 (0-1)Deportes Limache12-1-0.752.5H
Chile Cup20/06/26San Marcos de Arica1-3 (1-1)Deportes Limache8-3+0.252.75T
CHI D114/06/26D. Concepcion3-2 (1-0)Deportes Limache7-302.5B
CHI LC08/06/26Deportes Limache0-1 (0-0)Everton CD8-402.5B
CHI D131/05/26Deportes Limache2-3 (1-1)Coquimbo Unido4-502.5B
CHI D125/05/26Deportes La Serena4-1 (1-0)Deportes Limache4-6-0.252.5B
CHI D117/05/26Deportes Limache0-2 (0-2)Univ Catolica2-702.75B
CHI LC12/05/26Palestino3-2 (1-2)Deportes Limache6-102.5B
CHI LC04/05/26Deportes Limache1-1 (0-0)O.Higgins5-9+0.252.5H
CHI D125/04/26Audax Italiano2-2 (1-1)Deportes Limache1-4-0.252.5H
CHI D118/04/26Deportes Limache3-0 (1-0)Universidad de Concepcion8-9+0.52.75T
CHI D112/04/26Palestino1-0 (0-0)Deportes Limache6-3-0.253B
CHI D105/04/26Deportes Limache4-0 (1-0)Union La Calera1-12+0.52.5T

Đội hình

HuachipatoDeportes Limache
1Sebastian Mella2Guillermo Guaiquil5Rafael Antonio Caroca Cordero8Pablo Nicolas Vargas Romero24Andres Maicol6CClaudio Elias Sepulveda Castro10Martin Canete7Mario Briceno19Sergio Fabian Nunez Rosas23Cris Robert Martinez Escobar9Lionel Altamirano17Juan Claudio Gonzalez Calderon2Augusto Aguirre11Javier Rojas24CAlfonso Parot33Dylan Escobar25Misael Llantén27Tiago Galletto14Hugo Javier Martinez Cantero15Vicente Alvarez16Jean David Meneses Villarroel9Gonzalo Sosa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
13
16
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
118
91
Tấn công nguy hiểm
56
43
Sút ngoài cầu môn
7
9
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
12
19
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
388
318
TL chuyền bóng thành công
67%
69%
Phạm lỗi
19
12
Việt vị
5
0
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
18
6
Quả ném biên
14
28
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
10
9
Chuyền dài
40
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.33
1.98
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Huachipato (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Deportes Limache (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Huachipato (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (68%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Deportes Limache (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

73
0 Bàn
34
1 Bàn
45
2 Bàn
44
3 Bàn
12
4+ Bàn
817
B.thắng H1
2018
B.thắng H2
HuachipatoDeportes Limache

Chi tiết về HT/FT

16
T/T
21
T/H
00
T/B
31
H/T
12
H/H
35
H/B
30
B/T
00
B/H
63
B/B
HuachipatoDeportes Limache

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
40
Thắng 1
44
Hòa
35
Thua 1
66
Thua 2+
HuachipatoDeportes Limache

Huachipato

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Claudio Elias Sepulveda Castro
Tiền vệ phòng ngự
7.80/047/586
7Mario Briceno
Tiền đạo cánh trái
74/218/261🟨
24Andres Maicol
Hậu vệ phải
6.90/010/170
9Lionel Altamirano
Trung phong
6.83/013/230
8Pablo Nicolas Vargas Romero
Trung vệ
6.60/036/623
5Rafael Antonio Caroca Cordero
Trung vệ
6.51/022/262
23Cris Robert Martinez Escobar
Tiền đạo cánh trái
6.41/118/382
10Martin Canete
Tiền vệ trung tâm
6.30/014/212🟨
1Sebastian Mella
Thủ môn
6.10/022/291
2Guillermo Guaiquil
Hậu vệ phải
5.90/07/110🟨
19Sergio Fabian Nunez Rosas
Trung phong
5.51/09/120
15Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar (dự bị)
Trung phong
7.411/111/140
21Carlos Herrera (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.82/114/193
26Harold Antiñirre (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/05/92
3Benjamin Mellado (dự bị)
Trung vệ
6.50/013/242

Deportes Limache

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Gonzalo Sosa
Trung phong
8.617/217/230
24Alfonso Parot
Hậu vệ trái
8.211/125/350
27Tiago Galletto
Tiền vệ phòng ngự
7.812/117/244
14Hugo Javier Martinez Cantero
Tiền vệ trung tâm
7.51/033/471
2Augusto Aguirre
Trung vệ
7.30/017/244
25Misael Llantén
Tiền vệ phòng ngự
70/016/241🟨
17Juan Claudio Gonzalez Calderon
Thủ môn
6.90/011/220
11Javier Rojas
Hậu vệ
6.90/016/241
16Jean David Meneses Villarroel
Tiền đạo cánh trái
6.21/014/252🟨
15Vicente Alvarez
Tiền đạo cánh phải
62/213/191
33Dylan Escobar
Hậu vệ phải
5.50/028/371🟨🟥
5Axel Alfonzo (dự bị)
Trung vệ
71/13/50
26Marcos Luis Arturia (dự bị)
Trung phong
6.81/07/82
6Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Huachipato Thông tin Deportes Limache
1947 Thành lập
Cap Stadium Sân nhà
11000 Sức chứa 0
Jaime Garcia HLV Victor Rivero
Talcahuano Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.602.540.782.750.941.000.250.78
Live2.30 ↑3.40 ↓2.50 ↓0.782.750.941.08 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm2.303.402.800.842.750.971.050.250.78
Live81.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓3.30 ↑4.500.11 ↓3.30 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm2.303.502.700.842.750.991.060.250.79
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑4.500.26 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
Mansion88Sớm2.243.402.780.822.751.001.040.250.80
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓5.88 ↑4.500.05 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm2.153.303.200.702.501.051.100.500.65
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.07 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm2.133.403.050.862.750.81---
Live92.53 ↑9.51 ↑1.01 ↓5.05 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm2.243.402.780.822.751.001.040.250.80
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓5.88 ↑4.500.05 ↓0.49 ↓0.001.69 ↑
CrownSớm2.263.752.700.852.751.011.050.250.83
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.03 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.283.292.640.862.751.001.080.250.80
Live44.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.10 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm2.173.412.920.962.750.900.930.250.95
Live51.00 ↑13.10 ↑1.02 ↓6.25 ↑4.500.04 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.053.303.000.672.501.05---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm2.103.453.100.882.750.840.840.250.88
Live376.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑4.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.453.472.710.832.750.960.810.001.00
Live16.17 ↑7.20 ↑1.16 ↓4.06 ↑4.500.17 ↓0.55 ↓0.001.45 ↑
HK Jockey ClubSớm2.273.352.540.782.750.920.780.000.99
Live2.273.352.540.782.750.920.81 ↑0.000.99
BwinSớm2.103.503.100.662.501.05---
Live276.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.93 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm2.183.453.150.732.501.070.590.001.26
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.93 ↑4.500.10 ↓0.48 ↓0.001.73 ↑
SNAISớm2.253.602.70------
Live2.253.602.70------
Bet 365Sớm2.013.403.250.882.750.930.800.251.00
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑4.500.09 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm2.103.253.000.672.501.051.100.500.65
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑4.500.03 ↓0.75 ↓0.000.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Huachipato+1/4100
Deportes Limache-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).