Kết quả bóng đá trận Huachipato vs Deportes Limache, 04:30 ngày 23/08/2026
Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 23/08/2026
Huachipato 1 Kết thúc HT 0-3 3
Deportes Limache
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Cap Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Huachipato | Phút | |
| 9' | ⚽ 1 - 0 Sebastian Mella (phản lưới) | |
| 20' | 📺 Vicente Alvarez(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Gonzalo Sosa | |
| Guillermo Guaiquil | 44' | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Tiago Galletto(Assists:Alfonso Parot) (Kiến tạo: Alfonso Parot) | |
| 45+4' | Misael Llantén | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar ▼ Andres Maicol | 46' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Mellado ▼ Guillermo Guaiquil | 46' ⇄ | |
| Martin Canete | 50' | |
| 51' | Dylan Escobar | |
| ▲ Carlos Herrera ▼ Martin Canete | 59' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Axel Alfonzo ▼ Misael Llantén | |
| Mario Briceno | 67' | |
| 67' ⇄ | ▲ Marcos Luis Arturia ▼ Vicente Alvarez | |
| ▲ Harold Antiñirre ▼ Lionel Altamirano | 72' ⇄ | |
| Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar 2 - 2 ⚽ | 79' | |
| 81' | Jean David Meneses Villarroel | |
| 83' | Dylan Escobar | |
| 89' ⇄ | ▲ Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez ▼ Hugo Javier Martinez Cantero | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 12 | 5 | 24 | 19 |
| Điểm | 0 | 6 | 7 | 14 |
Chủ = Huachipato · Khách = Deportes Limache
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huachipato | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 8 (25%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Huachipato
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 3 | 10 | 29 | 39 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 22 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 17 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 16 | - | - |
Deportes Limache
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 3 | 8 | 38 | 31 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 18 | 10 | 15 | 10 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 20 | 21 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Huachipato 2 (50%)Hòa 1 (25%)Deportes Limache 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Deportes Limache | 3-0 (1-0) | Huachipato | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/12/25 | Huachipato | 1-1 (0-0) | Deportes Limache | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/08/25 | Huachipato | 4-0 (1-0) | Deportes Limache | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/25 | Deportes Limache | 2-3 (2-0) | Huachipato | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Huachipato
BBBHTBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Palestino | 5-1 (1-1) | Huachipato | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Huachipato | 1-4 (1-3) | Everton CD | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Universidad de Chile | 2-0 (0-0) | Huachipato | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Huachipato | 3-3 (1-0) | Cobresal | +1 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | Deportes Temuco | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Puerto Montt | 2-1 (0-0) | Huachipato | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Huachipato | 1-2 (1-0) | D. Concepcion | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Huachipato | 2-0 (1-0) | Deportes Temuco | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Huachipato | 0-2 (0-0) | Puerto Montt | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Nublense | 2-2 (1-2) | Huachipato | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | Huachipato | 1-0 (1-0) | Colo Colo | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Huachipato | 0-3 (0-0) | Univ Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Huachipato | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Huachipato | 3-1 (0-1) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Coquimbo Unido | 2-2 (2-1) | Huachipato | 0 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Huachipato | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Huachipato | 3-2 (0-1) | Audax Italiano | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | O.Higgins | 0-2 (0-1) | Huachipato | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Deportes Limache
BTBBTHBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Deportes Limache | 1-3 (1-1) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | O.Higgins | 1-3 (0-2) | Deportes Limache | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Deportes Iquique | 3-1 (0-0) | Deportes Limache | +0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Colo Colo | 3-1 (0-0) | Deportes Limache | -1.25 | 3 | B |
| 06/07/26 | Deportes Limache | 4-1 (1-1) | San Marcos de Arica | +1 | 3 | T |
| 02/07/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | Deportes Limache | 1-4 (0-2) | Deportes Iquique | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-1) | Deportes Limache | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | San Marcos de Arica | 1-3 (1-1) | Deportes Limache | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Deportes Limache | 0-1 (0-0) | Everton CD | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Deportes Limache | 2-3 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Deportes La Serena | 4-1 (1-0) | Deportes Limache | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Deportes Limache | 0-2 (0-2) | Univ Catolica | 0 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Palestino | 3-2 (1-2) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-0) | O.Higgins | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Audax Italiano | 2-2 (1-1) | Deportes Limache | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Deportes Limache | 3-0 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Palestino | 1-0 (0-0) | Deportes Limache | -0.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | Deportes Limache | 4-0 (1-0) | Union La Calera | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Huachipato
Deportes Limache
1Sebastian Mella2Guillermo Guaiquil5Rafael Antonio Caroca Cordero8Pablo Nicolas Vargas Romero24Andres Maicol6CClaudio Elias Sepulveda Castro10Martin Canete7Mario Briceno19Sergio Fabian Nunez Rosas23Cris Robert Martinez Escobar9Lionel Altamirano17Juan Claudio Gonzalez Calderon2Augusto Aguirre11Javier Rojas24CAlfonso Parot33Dylan Escobar25Misael Llantén27Tiago Galletto14Hugo Javier Martinez Cantero15Vicente Alvarez16Jean David Meneses Villarroel9Gonzalo Sosa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sebastian Mella⚽ Phản lưới 9'6.1
- 2Guillermo Guaiquil🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 5Rafael Antonio Caroca Cordero6.5
- 6Claudio Elias Sepulveda Castro C7.8
- 7Mario Briceno🟨 Thẻ vàng 67'7
- 8Pablo Nicolas Vargas Romero6.6
- 9Lionel Altamirano▼ Rời sân 72'6.8
- 10Martin Canete🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 59'6.3
- 19Sergio Fabian Nunez Rosas5.5
- 23Cris Robert Martinez Escobar6.4
- 24Andres Maicol▼ Rời sân 46'6.9
Khách · 4231
- 2Augusto Aguirre7.3
- 9Gonzalo Sosa⚽ Ghi bàn 42'8.6
- 11Javier Rojas6.9
- 14Hugo Javier Martinez Cantero▼ Rời sân 89'7.5
- 15Vicente Alvarez▼ Rời sân 67'6
- 16Jean David Meneses Villarroel🟨 Thẻ vàng 81'6.2
- 17Juan Claudio Gonzalez Calderon6.9
- 24Alfonso Parot C🎯 Kiến tạo 45'8.2
- 25Misael Llantén🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 61'7
- 27Tiago Galletto⚽ Ghi bàn 45'7.8
- 33Dylan Escobar🟨 Thẻ vàng 51' · 🟥 Thẻ đỏ 83'5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
57
Tấn công
11891
Tấn công nguy hiểm
5643
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1219
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
388318
TL chuyền bóng thành công
67%69%
Phạm lỗi
1912
Việt vị
50
Cứu thua
43
Tắc bóng
186
Quả ném biên
1428
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
109
Chuyền dài
4033
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.331.98
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huachipato (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Deportes Limache (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Huachipato (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (68%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Deportes Limache (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Huachipato
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Claudio Elias Sepulveda Castro Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 0/0 | 47/58 | 6 | |||
| 7Mario Briceno Tiền đạo cánh trái | 7 | 4/2 | 18/26 | 1 | 🟨 | ||
| 24Andres Maicol Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 9Lionel Altamirano Trung phong | 6.8 | 3/0 | 13/23 | 0 | |||
| 8Pablo Nicolas Vargas Romero Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 36/62 | 3 | |||
| 5Rafael Antonio Caroca Cordero Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 22/26 | 2 | |||
| 23Cris Robert Martinez Escobar Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 18/38 | 2 | |||
| 10Martin Canete Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 14/21 | 2 | 🟨 | ||
| 1Sebastian Mella Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 22/29 | 1 | |||
| 2Guillermo Guaiquil Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 7/11 | 0 | 🟨 | ||
| 19Sergio Fabian Nunez Rosas Trung phong | 5.5 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 15Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 11/14 | 0 | ||
| 21Carlos Herrera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/1 | 14/19 | 3 | |||
| 26Harold Antiñirre (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 2 | |||
| 3Benjamin Mellado (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 13/24 | 2 |
Deportes Limache
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Gonzalo Sosa Trung phong | 8.6 | 1 | 7/2 | 17/23 | 0 | ||
| 24Alfonso Parot Hậu vệ trái | 8.2 | 1 | 1/1 | 25/35 | 0 | ||
| 27Tiago Galletto Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 2/1 | 17/24 | 4 | ||
| 14Hugo Javier Martinez Cantero Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 33/47 | 1 | |||
| 2Augusto Aguirre Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 17/24 | 4 | |||
| 25Misael Llantén Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 16/24 | 1 | 🟨 | ||
| 17Juan Claudio Gonzalez Calderon Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 11/22 | 0 | |||
| 11Javier Rojas Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 16/24 | 1 | |||
| 16Jean David Meneses Villarroel Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 14/25 | 2 | 🟨 | ||
| 15Vicente Alvarez Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/2 | 13/19 | 1 | |||
| 33Dylan Escobar Hậu vệ phải | 5.5 | 0/0 | 28/37 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 5Axel Alfonzo (dự bị) Trung vệ | 7 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 26Marcos Luis Arturia (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 7/8 | 2 | |||
| 6Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Huachipato | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | |
| Cap Stadium | Sân nhà | |
| 11000 | Sức chứa | 0 |
| Jaime Garcia | HLV | Victor Rivero |
| Talcahuano | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.54 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 ↓ | 2.50 ↓ | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.84 | 2.75 | 0.97 | 1.05 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.70 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 1.06 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.40 | 2.78 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.40 | 3.05 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 92.53 ↑ | 9.51 ↑ | 1.01 ↓ | 5.05 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.40 | 2.78 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.75 | 2.70 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.29 | 2.64 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 44.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.41 | 2.92 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.10 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 376.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.47 | 2.71 | 0.83 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 16.17 ↑ | 7.20 ↑ | 1.16 ↓ | 4.06 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.27 | 3.35 | 2.54 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.27 | 3.35 | 2.54 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.99 | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.45 | 3.15 | 0.73 | 2.50 | 1.07 | 0.59 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.93 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.60 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.25 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Huachipato | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Deportes Limache | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).