Kết quả bóng đá trận Huachipato vs Everton CD, 02:00 ngày 09/08/2026

Primera Hạng Chile · 02:00 ngày 09/08/2026
Huachipato
1 Kết thúc HT 1-3 4
Everton CD
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Cap Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8℃~9℃

Diễn biến trận đấu

Huachipato Phút Everton CD
21' 0 - 1 Julián Alfaro
34' 0 - 2 Alan Medina(Assists:Lucas Soto) (Kiến tạo: Lucas Soto)
40' 0 - 3 Alan Medina
44' Julián Alfaro
Renzo Malanca 44'
Rafael Antonio Caroca Cordero 45'
Lionel Altamirano(Assists:Mario Briceno) (Kiến tạo: Mario Briceno) 1 - 3 45+2'
45+4' Alan Medina
HT 1-3
▲ Luciano Daniel Arriagada Garcia ▼ Carlos Herrera46'
51' 1 - 4 Nicolas Montiel(Assists:Diego Oyarzun) (Kiến tạo: Diego Oyarzun)
▲ Alvaro Abarzua ▼ Lucas Velásquez55'
▲ Guillermo Guaiquil ▼ Martin Canete55'
57' ▲ Emiliano Maximo Ramos Aviles ▼ Julián Alfaro
▲ Javier Carcamo ▼ Pablo Nicolas Vargas Romero62'
77' ▲ Braian Martinez ▼ Josue Ovalle
Alvaro Abarzua 79'
▲ David Larrahondo ▼ Lionel Altamirano83'
86' ▲ Oscar Opazo Lara ▼ Alan Medina
86' ▲ Cristian Palacios ▼ Nicolas Montiel
87' Lucas Soto
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 01 14
Bại 31 73
Ghi bàn 28 1219
Mất bàn 116 2316
Điểm 04 713

Chủ = Huachipato · Khách = Everton CD

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Huachipato (35)Hiệp 1 / Cả trậnEverton CD (35)
3 (9%)Thắng/Thắng4 (11%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (14%)Hòa/Thắng7 (20%)
3 (9%)Hòa/Hòa5 (14%)
6 (17%)Hòa/Bại6 (17%)
3 (9%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (9%)
10 (29%)Bại/Bại6 (17%)

Bảng xếp hạng

Huachipato

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1973928362411
Sân nhà95132019167
Sân khách10226817812
6 gần621389--

Everton CD

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197662822276
Sân nhà1034313121310
Sân khách94231510143
6 gần6222119--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Huachipato 8 (40%)Hòa 6 (30%)Everton CD 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D114/02/26Everton CD0-3 (0-0)Huachipato2-7-0.252.25T
CHI D127/07/25Everton CD4-1 (3-1)Huachipato4-8-0.52.5B
CHI D123/02/25Huachipato4-0 (3-0)Everton CD5-102.5T
CHI D103/11/24Everton CD1-0 (0-0)Huachipato8-1-0.752.75B
CHI D125/05/24Huachipato1-0 (1-0)Everton CD5-8+0.52.5T
CHI D124/09/23Everton CD1-2 (1-1)Huachipato4-6-0.252.75T
CHI D118/03/23Huachipato3-0 (2-0)Everton CD0-4+0.252.5T
CHI D110/09/22Huachipato1-1 (1-0)Everton CD8-402.25H
CHI D110/04/22Everton CD0-1 (0-0)Huachipato2-8-0.52T
CHI D121/10/21Everton CD1-0 (1-0)Huachipato2-4-0.252.25B
CHI D106/06/21Huachipato0-0 (0-0)Everton CD5-202.75H
CHI D114/02/21Everton CD1-0 (1-0)Huachipato3-6-0.252.25B
CHI D115/10/20Huachipato1-0 (1-0)Everton CD1-5+0.252.5T
CHI D125/05/19Everton CD0-0 (0-0)Huachipato3-6-0.752.75H
CHI D119/08/18Everton CD0-0 (0-0)Huachipato6-4-0.252.5H
CHI D101/04/18Huachipato2-0 (1-0)Everton CD8-3+0.52.5T
CHI D105/11/17Huachipato1-2 (0-0)Everton CD6-9+0.252.5B
CHI D113/05/17Everton CD2-0 (2-0)Huachipato5-3-0.52.5B
CHI D107/11/16Huachipato2-2 (1-1)Everton CD8-2+0.52.75H
CHI D127/04/14Huachipato0-0 (0-0)Everton CD3-2+0.52.75H

Thành tích gần đây — Huachipato

BHTBBTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D103/08/26Universidad de Chile2-0 (0-0)Huachipato13-2-0.752.5B
CHI D126/07/26Huachipato3-3 (1-0)Cobresal4-1+12.75H
Chile Cup13/07/26Deportes Temuco0-1 (0-0)Huachipato9-302.75T
Chile Cup06/07/26Puerto Montt2-1 (0-0)Huachipato2-1+0.252.75B
Chile Cup03/07/26Huachipato1-2 (1-0)D. Concepcion4-2+0.52.5B
Chile Cup29/06/26Huachipato2-0 (1-0)Deportes Temuco2-7+0.52.75T
Chile Cup25/06/26D. Concepcion3-2 (1-0)Huachipato1-602.75B
Chile Cup21/06/26Huachipato0-2 (0-0)Puerto Montt8-6+0.52.5B
CHI D114/06/26Nublense2-2 (1-2)Huachipato10-7-0.252.5H
CHI LC08/06/26Huachipato1-0 (1-0)Colo Colo3-9-0.752.75T
CHI D101/06/26Huachipato0-3 (0-0)Univ Catolica8-7-0.252.5B
CHI D124/05/26D. Concepcion2-0 (1-0)Huachipato5-3-0.252.25B
CHI D117/05/26Huachipato3-1 (0-1)Union La Calera2-4+0.252.5T
CHI LC11/05/26Coquimbo Unido2-2 (2-1)Huachipato10-402.25H
CHI LC05/05/26D. Concepcion0-1 (0-0)Huachipato4-202.5T
CHI D126/04/26Deportes La Serena0-0 (0-0)Huachipato7-1-0.252.5H
CHI D120/04/26Huachipato3-2 (0-1)Audax Italiano1-5+0.252.5T
CHI D111/04/26O.Higgins0-2 (0-1)Huachipato10-2-0.252.75T
CHI D107/04/26Huachipato5-1 (1-1)Universidad de Concepcion2-3+0.52.5T
CHI LC02/04/26Colo Colo1-0 (1-0)Huachipato8-3-1.252.75B

Thành tích gần đây — Everton CD

BHTHBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D102/08/26Everton CD3-4 (2-2)Colo Colo7-3-0.52.5B
CHI D128/07/26Union La Calera1-1 (0-0)Everton CD9-10-0.252.25H
Chile Cup12/07/26CD Copiapo S.A.0-1 (0-0)Everton CD3-3+0.252.75T
Chile Cup05/07/26San Luis Quillota2-2 (1-0)Everton CD5-6+0.52.5H
Chile Cup01/07/26Univ Catolica2-1 (1-1)Everton CD5-2-0.753B
Chile Cup27/06/26Everton CD3-0 (0-0)CD Copiapo S.A.4-5+12.75T
Chile Cup24/06/26Everton CD1-3 (0-3)Univ Catolica3-2-0.52.5B
Chile Cup21/06/26Everton CD2-2 (2-0)San Luis Quillota1-9+0.752.75H
CHI D114/06/26Everton CD1-2 (0-2)Palestino14-402.5B
CHI LC08/06/26Deportes Limache0-1 (0-0)Everton CD8-402.5T
CHI D101/06/26O.Higgins2-3 (1-2)Everton CD5-4-0.52.25T
CHI D123/05/26Everton CD1-1 (0-0)Coquimbo Unido5-7-0.252.25H
CHI D118/05/26D. Concepcion0-2 (0-0)Everton CD4-9-0.252.25T
CHI LC11/05/26O.Higgins2-1 (0-1)Everton CD9-7-0.252.25B
CHI LC03/05/26Everton CD2-2 (1-2)Palestino10-2+0.252.25H
CHI D127/04/26Everton CD3-1 (2-1)Cobresal2-4+0.752.5T
CHI D119/04/26Everton CD0-0 (0-0)Universidad de Chile4-8-0.252.25H
CHI D112/04/26Deportes La Serena1-0 (1-0)Everton CD10-6-0.252.25B
CHI D105/04/26Everton CD0-0 (0-0)Nublense6-102.25H
CHI LC01/04/26Everton CD1-2 (1-2)Deportes Limache2-5+0.252.25B

Đội hình

HuachipatoEverton CD
12Christian Bravo5Rafael Antonio Caroca Cordero8Pablo Nicolas Vargas Romero13Renzo Malanca27Lucas Velásquez6CClaudio Elias Sepulveda Castro21Carlos Herrera7Mario Briceno10Martin Canete24Andres Maicol9Lionel Altamirano1Ignacio Gonzalez4Hugo Magallanes8Lucas Soto14Nicolas Baeza24CDiego Oyarzun7Joaquin Moya21Benjamin Berrios9Julián Alfaro10Alan Medina20Josue Ovalle40Nicolas Montiel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
7
24
Sút cầu môn
1
14
Tấn công
77
130
Tấn công nguy hiểm
48
75
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
347
425
TL chuyền bóng thành công
65%
75%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
0
3
Cứu thua
10
0
Tắc bóng
18
11
Quả ném biên
24
29
Cắt bóng
5
14
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
28
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.22
2.4
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1
T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Huachipato (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Everton CD (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Huachipato (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Everton CD (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

76
0 Bàn
14
1 Bàn
42
2 Bàn
45
3 Bàn
10
4+ Bàn
610
B.thắng H1
2013
B.thắng H2
HuachipatoEverton CD

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
21
T/H
00
T/B
33
H/T
14
H/H
24
H/B
30
B/T
00
B/H
52
B/B
HuachipatoEverton CD

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
43
Thắng 1
47
Hòa
46
Thua 1
41
Thua 2+
HuachipatoEverton CD

Huachipato

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Lionel Altamirano
Trung phong
7.814/118/260
8Pablo Nicolas Vargas Romero
Trung vệ
6.70/019/354
7Mario Briceno
Tiền đạo cánh trái
6.710/020/251
12Christian Bravo
Thủ môn
6.60/013/251
6Claudio Elias Sepulveda Castro
Tiền vệ phòng ngự
6.41/030/403
13Renzo Malanca
Trung vệ
6.40/023/371🟨
10Martin Canete
Tiền vệ trung tâm
6.30/010/120
24Andres Maicol
Hậu vệ phải
6.31/027/402
27Lucas Velásquez
Hậu vệ trái
6.11/07/111
21Carlos Herrera
Tiền vệ phòng ngự
60/010/170
5Rafael Antonio Caroca Cordero
Trung vệ
5.90/015/261🟨
16Luciano Daniel Arriagada Garcia (dự bị)
Trung phong
6.50/05/102
2Guillermo Guaiquil (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/010/151
22Javier Carcamo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/09/113
33Alvaro Abarzua (dự bị)
Tiền đạo
60/07/152🟨
52David Larrahondo (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/21

Everton CD

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Alan Medina
Tiền đạo cánh phải
925/330/521🟨
8Lucas Soto
Hậu vệ phải
8.811/039/523🟨
40Nicolas Montiel
Tiền vệ
8.414/418/222
14Nicolas Baeza
Hậu vệ trái
7.83/125/334
20Josue Ovalle
Tiền đạo cánh phải
7.63/127/361
9Julián Alfaro
Tiền đạo cánh phải
7.514/316/222🟨
21Benjamin Berrios
Tiền vệ trung tâm
7.41/144/502
24Diego Oyarzun
Trung vệ
7.310/014/224
7Joaquin Moya
Tiền vệ trung tâm
7.20/042/503
4Hugo Magallanes
Trung vệ
7.20/013/261
1Ignacio Gonzalez
Thủ môn
6.50/09/140
29Braian Martinez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.32/06/72
11Emiliano Maximo Ramos Aviles (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/017/210
2Oscar Opazo Lara (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/014/150
30Cristian Palacios (dự bị)
Trung phong
-1/13/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Huachipato Thông tin Everton CD
1947 Thành lập 1909-6-24
Cap Stadium Sân nhà Estadio Sausalito
11000 Sức chứa 18037
Jaime Garcia HLV Javier Torrente
Talcahuano Khu vực Viña del Mar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.352.750.932.500.790.970.250.81
Live2.75 ↑3.30 ↓2.20 ↓1.50 ↑5.500.20 ↓1.30 ↑0.000.46 ↓
EasybetsSớm2.403.302.901.022.500.771.050.250.77
Live129.00 ↑35.00 ↑1.02 ↓4.30 ↑5.500.04 ↓1.36 ↑0.000.60 ↓
VcbetSớm2.253.302.900.922.500.911.020.250.82
Live36.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑5.500.20 ↓1.32 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.173.152.901.022.500.801.050.250.79
Live61.00 ↑8.40 ↑1.04 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm2.353.102.851.052.500.700.700.001.05
Live45.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.75 ↑5.500.07 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm2.173.153.200.772.250.91---
Live35.24 ↑8.74 ↑1.04 ↓5.04 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm2.203.152.861.022.500.801.050.250.79
Live61.00 ↑8.40 ↑1.04 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm2.153.503.050.972.500.830.900.250.92
Live26.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓7.69 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.113.143.021.012.500.850.930.250.95
Live29.00 ↑9.20 ↑1.05 ↓6.66 ↑5.500.05 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm2.453.132.710.842.251.020.820.001.06
Live41.00 ↑10.80 ↑1.04 ↓7.10 ↑5.500.02 ↓1.49 ↑0.000.55 ↓
LadbrokesSớm2.153.203.000.952.500.75---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.09 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm2.203.203.200.782.250.950.860.250.86
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.363.282.970.932.500.861.040.250.78
Live27.67 ↑10.04 ↑1.09 ↓3.94 ↑5.500.19 ↓1.46 ↑0.000.56 ↓
HK Jockey ClubSớm2.273.302.570.902.750.80---
Live2.67 ↑3.25 ↓2.22 ↓0.94 ↑2.750.76 ↓---
BwinSớm2.203.303.100.932.500.77---
Live351.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.90 ↓5.500.80 ↑---
1xBetSớm2.263.303.341.072.500.730.570.001.30
Live191.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.27 ↑5.500.11 ↓2.06 ↑0.000.40 ↓
SNAISớm2.053.253.25------
Live2.90 ↑3.252.25 ↓------
Bet 365Sớm2.453.252.750.782.251.030.780.001.03
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.07 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.403.002.701.002.500.701.040.250.70
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.04 ↓0.72 ↓-0.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Huachipato0001
Everton CD0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).