Kết quả bóng đá trận Huachipato vs Everton CD, 02:00 ngày 09/08/2026
Primera Hạng Chile · 02:00 ngày 09/08/2026
Huachipato 1 Kết thúc HT 1-3 4
Everton CD
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Cap Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Huachipato | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Julián Alfaro | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Alan Medina(Assists:Lucas Soto) (Kiến tạo: Lucas Soto) | |
| 40' | ⚽ 0 - 3 Alan Medina | |
| 44' | Julián Alfaro | |
| Renzo Malanca | 44' | |
| Rafael Antonio Caroca Cordero | 45' | |
| Lionel Altamirano(Assists:Mario Briceno) (Kiến tạo: Mario Briceno) 1 - 3 ⚽ | 45+2' | |
| 45+4' | Alan Medina | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Luciano Daniel Arriagada Garcia ▼ Carlos Herrera | 46' ⇄ | |
| 51' | ⚽ 1 - 4 Nicolas Montiel(Assists:Diego Oyarzun) (Kiến tạo: Diego Oyarzun) | |
| ▲ Alvaro Abarzua ▼ Lucas Velásquez | 55' ⇄ | |
| ▲ Guillermo Guaiquil ▼ Martin Canete | 55' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Emiliano Maximo Ramos Aviles ▼ Julián Alfaro | |
| ▲ Javier Carcamo ▼ Pablo Nicolas Vargas Romero | 62' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Braian Martinez ▼ Josue Ovalle | |
| Alvaro Abarzua | 79' | |
| ▲ David Larrahondo ▼ Lionel Altamirano | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Oscar Opazo Lara ▼ Alan Medina | |
| 86' ⇄ | ▲ Cristian Palacios ▼ Nicolas Montiel | |
| 87' | Lucas Soto | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 11 | 6 | 23 | 16 |
| Điểm | 0 | 4 | 7 | 13 |
Chủ = Huachipato · Khách = Everton CD
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huachipato | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (20%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
Huachipato
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 28 | 36 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 19 | 16 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 17 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Everton CD
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 6 | 6 | 28 | 22 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 12 | 13 | 10 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 10 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Huachipato 8 (40%)Hòa 6 (30%)Everton CD 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Everton CD | 0-3 (0-0) | Huachipato | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/25 | Everton CD | 4-1 (3-1) | Huachipato | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/02/25 | Huachipato | 4-0 (3-0) | Everton CD | 0 | 2.5 | T |
| 03/11/24 | Everton CD | 1-0 (0-0) | Huachipato | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/05/24 | Huachipato | 1-0 (1-0) | Everton CD | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/09/23 | Everton CD | 1-2 (1-1) | Huachipato | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/03/23 | Huachipato | 3-0 (2-0) | Everton CD | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/09/22 | Huachipato | 1-1 (1-0) | Everton CD | 0 | 2.25 | H |
| 10/04/22 | Everton CD | 0-1 (0-0) | Huachipato | -0.5 | 2 | T |
| 21/10/21 | Everton CD | 1-0 (1-0) | Huachipato | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/06/21 | Huachipato | 0-0 (0-0) | Everton CD | 0 | 2.75 | H |
| 14/02/21 | Everton CD | 1-0 (1-0) | Huachipato | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/10/20 | Huachipato | 1-0 (1-0) | Everton CD | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/05/19 | Everton CD | 0-0 (0-0) | Huachipato | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/08/18 | Everton CD | 0-0 (0-0) | Huachipato | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/04/18 | Huachipato | 2-0 (1-0) | Everton CD | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/11/17 | Huachipato | 1-2 (0-0) | Everton CD | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/05/17 | Everton CD | 2-0 (2-0) | Huachipato | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/11/16 | Huachipato | 2-2 (1-1) | Everton CD | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/04/14 | Huachipato | 0-0 (0-0) | Everton CD | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Huachipato
BHTBBTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Universidad de Chile | 2-0 (0-0) | Huachipato | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Huachipato | 3-3 (1-0) | Cobresal | +1 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | Deportes Temuco | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Puerto Montt | 2-1 (0-0) | Huachipato | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Huachipato | 1-2 (1-0) | D. Concepcion | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Huachipato | 2-0 (1-0) | Deportes Temuco | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Huachipato | 0-2 (0-0) | Puerto Montt | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Nublense | 2-2 (1-2) | Huachipato | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | Huachipato | 1-0 (1-0) | Colo Colo | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Huachipato | 0-3 (0-0) | Univ Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Huachipato | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Huachipato | 3-1 (0-1) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Coquimbo Unido | 2-2 (2-1) | Huachipato | 0 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Huachipato | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Huachipato | 3-2 (0-1) | Audax Italiano | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | O.Higgins | 0-2 (0-1) | Huachipato | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Huachipato | 5-1 (1-1) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/04/26 | Colo Colo | 1-0 (1-0) | Huachipato | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Everton CD
BHTHBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Everton CD | 3-4 (2-2) | Colo Colo | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Union La Calera | 1-1 (0-0) | Everton CD | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | CD Copiapo S.A. | 0-1 (0-0) | Everton CD | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | San Luis Quillota | 2-2 (1-0) | Everton CD | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (1-1) | Everton CD | -0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | Everton CD | 3-0 (0-0) | CD Copiapo S.A. | +1 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Everton CD | 1-3 (0-3) | Univ Catolica | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Everton CD | 2-2 (2-0) | San Luis Quillota | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Everton CD | 1-2 (0-2) | Palestino | 0 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Deportes Limache | 0-1 (0-0) | Everton CD | 0 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | O.Higgins | 2-3 (1-2) | Everton CD | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Everton CD | 1-1 (0-0) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | D. Concepcion | 0-2 (0-0) | Everton CD | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | O.Higgins | 2-1 (0-1) | Everton CD | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Everton CD | 2-2 (1-2) | Palestino | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Everton CD | 3-1 (2-1) | Cobresal | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Everton CD | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Deportes La Serena | 1-0 (1-0) | Everton CD | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Everton CD | 0-0 (0-0) | Nublense | 0 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Everton CD | 1-2 (1-2) | Deportes Limache | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Huachipato
Everton CD
12Christian Bravo5Rafael Antonio Caroca Cordero8Pablo Nicolas Vargas Romero13Renzo Malanca27Lucas Velásquez6CClaudio Elias Sepulveda Castro21Carlos Herrera7Mario Briceno10Martin Canete24Andres Maicol9Lionel Altamirano1Ignacio Gonzalez4Hugo Magallanes8Lucas Soto14Nicolas Baeza24CDiego Oyarzun7Joaquin Moya21Benjamin Berrios9Julián Alfaro10Alan Medina20Josue Ovalle40Nicolas Montiel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Rafael Antonio Caroca Cordero🟨 Thẻ vàng 45'5.9
- 6Claudio Elias Sepulveda Castro C6.4
- 7Mario Briceno🎯 Kiến tạo 45+2'6.7
- 8Pablo Nicolas Vargas Romero▼ Rời sân 62'6.7
- 9Lionel Altamirano⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 83'7.8
- 10Martin Canete▼ Rời sân 55'6.3
- 12Christian Bravo6.6
- 13Renzo Malanca🟨 Thẻ vàng 44'6.4
- 21Carlos Herrera▼ Rời sân 46'6
- 24Andres Maicol6.3
- 27Lucas Velásquez▼ Rời sân 55'6.1
Khách · 4231
- 1Ignacio Gonzalez6.5
- 4Hugo Magallanes7.2
- 7Joaquin Moya7.2
- 8Lucas Soto🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 87'8.8
- 9Julián Alfaro⚽ Ghi bàn 21' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 57'7.5
- 10Alan Medina⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 40' · 🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 86'9
- 14Nicolas Baeza7.8
- 20Josue Ovalle▼ Rời sân 77'7.6
- 21Benjamin Berrios7.4
- 24Diego Oyarzun C🎯 Kiến tạo 51'7.3
- 40Nicolas Montiel⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 86'8.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
33
Sút bóng
724
Sút cầu môn
114
Tấn công
77130
Tấn công nguy hiểm
4875
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
347425
TL chuyền bóng thành công
65%75%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
03
Cứu thua
100
Tắc bóng
1811
Quả ném biên
2429
Cắt bóng
514
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2830
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.222.4
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huachipato (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Everton CD (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Huachipato (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Everton CD (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Huachipato
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Lionel Altamirano Trung phong | 7.8 | 1 | 4/1 | 18/26 | 0 | ||
| 8Pablo Nicolas Vargas Romero Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 19/35 | 4 | |||
| 7Mario Briceno Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 0/0 | 20/25 | 1 | ||
| 12Christian Bravo Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 13/25 | 1 | |||
| 6Claudio Elias Sepulveda Castro Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 30/40 | 3 | |||
| 13Renzo Malanca Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 23/37 | 1 | 🟨 | ||
| 10Martin Canete Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 24Andres Maicol Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 27/40 | 2 | |||
| 27Lucas Velásquez Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 7/11 | 1 | |||
| 21Carlos Herrera Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 5Rafael Antonio Caroca Cordero Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 15/26 | 1 | 🟨 | ||
| 16Luciano Daniel Arriagada Garcia (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/10 | 2 | |||
| 2Guillermo Guaiquil (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 22Javier Carcamo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 3 | |||
| 33Alvaro Abarzua (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 7/15 | 2 | 🟨 | ||
| 52David Larrahondo (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Everton CD
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alan Medina Tiền đạo cánh phải | 9 | 2 | 5/3 | 30/52 | 1 | 🟨 | |
| 8Lucas Soto Hậu vệ phải | 8.8 | 1 | 1/0 | 39/52 | 3 | 🟨 | |
| 40Nicolas Montiel Tiền vệ | 8.4 | 1 | 4/4 | 18/22 | 2 | ||
| 14Nicolas Baeza Hậu vệ trái | 7.8 | 3/1 | 25/33 | 4 | |||
| 20Josue Ovalle Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 3/1 | 27/36 | 1 | |||
| 9Julián Alfaro Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 4/3 | 16/22 | 2 | 🟨 | |
| 21Benjamin Berrios Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/1 | 44/50 | 2 | |||
| 24Diego Oyarzun Trung vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 14/22 | 4 | ||
| 7Joaquin Moya Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 42/50 | 3 | |||
| 4Hugo Magallanes Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 13/26 | 1 | |||
| 1Ignacio Gonzalez Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 29Braian Martinez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2/0 | 6/7 | 2 | |||
| 11Emiliano Maximo Ramos Aviles (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 2Oscar Opazo Lara (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 30Cristian Palacios (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Huachipato | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | 1909-6-24 |
| Cap Stadium | Sân nhà | Estadio Sausalito |
| 11000 | Sức chứa | 18037 |
| Jaime Garcia | HLV | Javier Torrente |
| Talcahuano | Khu vực | Viña del Mar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.30 ↓ | 2.20 ↓ | 1.50 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.90 | 1.02 | 2.50 | 0.77 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 129.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.90 | 0.92 | 2.50 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 36.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.15 | 2.90 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 61.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 45.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.15 | 3.20 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 35.24 ↑ | 8.74 ↑ | 1.04 ↓ | 5.04 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.86 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 61.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.05 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.14 | 3.02 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.13 | 2.71 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.20 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.28 | 2.97 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 27.67 ↑ | 10.04 ↑ | 1.09 ↓ | 3.94 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.57 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.67 ↑ | 3.25 ↓ | 2.22 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 5.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.30 | 3.34 | 1.07 | 2.50 | 0.73 | 0.57 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 191.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.27 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.06 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.25 | 2.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.75 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 1.04 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Huachipato | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Everton CD | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).