Kết quả bóng đá trận Huachipato (W) vs Palestino (W), 03:00 ngày 10/08/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 03:00 ngày 10/08/2026
Huachipato (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Palestino (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Huachipato (W) | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 2 | |
| 66' | ||
| 68' | ||
| 90+5' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 21 | 12 |
| Điểm | 1 | 3 | 12 | 16 |
Chủ = Huachipato (W) · Khách = Palestino (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huachipato (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (39%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Huachipato (W) 1 (25%)Hòa 2 (50%)Palestino (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Palestino (W) | 2-2 (1-1) | Huachipato (W) | - | - | H |
| 19/06/25 | Huachipato (W) | 1-1 (0-1) | Palestino (W) | +0.25 | 3 | H |
| 24/03/25 | Palestino (W) | 0-2 (0-1) | Huachipato (W) | - | - | T |
| 19/06/22 | Palestino (W) | 2-0 (1-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Huachipato (W)
HTHBTTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Santiago Wanderers (W) | 1-1 (0-0) | Huachipato (W) | 0 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Huachipato (W) | 3-2 (0-2) | Deportes Temuco (W) | - | - | T |
| 03/07/26 | Magallanes (W) | 1-1 (0-1) | Huachipato (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Huachipato (W) | 0-7 (0-4) | Colo Colo (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Deportes Recoleta(W) | 0-1 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Huachipato (W) | 2-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Colo Colo (W) | 5-1 (0-1) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Huachipato (W) | 1-1 (1-1) | Union Espanola (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Huachipato (W) | 1-0 (1-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Deportes Iquique (W) | 1-0 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Huachipato (W) | 1-4 (0-1) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Universidad Catolica (W) | 1-0 (1-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Huachipato (W) | 0-1 (0-1) | Universidad de Chile (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Palestino (W) | 2-2 (1-1) | Huachipato (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Huachipato (W) | 3-1 (0-1) | Santiago Wanderers (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Universidad de Chile (W) | 3-0 (0-0) | Huachipato (W) | -2 | 3.25 | B |
| 01/11/25 | Huachipato (W) | 1-1 (0-1) | Universidad de Chile (W) | - | - | H |
| 13/09/25 | Universidad Catolica (W) | 2-0 (1-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Huachipato (W) | 4-2 (2-0) | Audax Italiano (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Palestino (W)
HBBBBBBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Palestino (W) | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile (W) | - | - | H |
| 26/07/26 | Universidad Catolica (W) | 5-0 (2-0) | Palestino (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Colo Colo (W) | 4-0 (0-0) | Palestino (W) | - | - | B |
| 08/07/26 | Palestino (W) | 1-2 (1-0) | Deportes Recoleta(W) | - | - | B |
| 03/07/26 | Deportes Temuco (W) | 3-2 (3-1) | Palestino (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Palestino (W) | 0-1 (0-1) | Universidad Catolica (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Universidad de Chile (W) | 3-1 (0-1) | Palestino (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Universidad de Concepcion (W) | 1-1 (1-0) | Palestino (W) | - | - | H |
| 25/05/26 | Palestino (W) | 5-0 (3-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Union Espanola (W) | 0-2 (0-1) | Palestino (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Palestino (W) | 0-4 (0-2) | Colo Colo (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Santiago Wanderers (W) | 0-0 (0-0) | Palestino (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Palestino (W) | 3-1 (2-0) | Deportes Iquique (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Deportes Recoleta(W) | 1-2 (1-2) | Palestino (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Palestino (W) | 2-0 (0-0) | Magallanes (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Coquimbo Unido (W) | 1-1 (0-1) | Palestino (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Palestino (W) | 2-2 (1-1) | Huachipato (W) | - | - | H |
| 09/11/25 | Colo Colo (W) | 5-0 (3-0) | Palestino (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Palestino (W) | 0-5 (0-1) | Colo Colo (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Santiago Wanderers (W) | 1-0 (1-0) | Palestino (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
03
Sút bóng
412
Sút cầu môn
25
Tấn công
106109
Tấn công nguy hiểm
8571
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huachipato (W) (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Palestino (W) (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Huachipato (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Palestino (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huachipato (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.96 | 0.79 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.96 | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.60 | 0.77 | 2.50 | 0.88 | 0.70 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.30 | 2.50 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 63.21 ↑ | 9.79 ↑ | 1.01 ↓ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.26 | 2.59 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.62 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.50 | 0.69 | 2.50 | 0.84 | 0.66 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.45 ↑ | 2.65 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.09 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.13 ↑ | 2.68 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.50 | 2.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Huachipato (W) | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Palestino (W) | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).