Kết quả bóng đá trận Huaian Team vs Nantong Team, 18:40 ngày 01/08/2026
Jiangsu City Football League · 18:40 ngày 01/08/2026
Huaian Team 0 Kết thúc HT 0-1 1
Nantong Team
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Diễn biến trận đấu
| Huaian Team | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 12 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 13 |
Chủ = Huaian Team · Khách = Nantong Team
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huaian Team | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Huaian Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 12 | 11 | 11 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | 4 | 11 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9 | - | - |
Nantong Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 8 | 13 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 6 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Huaian Team 0 (0%)Hòa 1 (50%)Nantong Team 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/25 | Nantong Team | 5-0 (2-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 20/09/25 | Nantong Team | 1-1 (0-1) | Huaian Team | - | - | H |
Thành tích gần đây — Huaian Team
BBBBTTHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Zhenjiang Team | 2-1 (2-1) | Huaian Team | - | - | B |
| 27/06/26 | Huaian Team | 1-3 (1-0) | Wuxi Team | - | - | B |
| 20/06/26 | Nanjing Team | 2-1 (0-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 23/05/26 | Huaian Team | 0-1 (0-0) | Yancheng Team | - | - | B |
| 16/05/26 | Changzhou Team | 1-2 (0-1) | Huaian Team | - | - | T |
| 02/05/26 | Suzhou Team | 0-1 (0-1) | Huaian Team | - | - | T |
| 18/04/26 | Huaian Team | 1-1 (0-0) | Yangzhou Team | - | - | H |
| 07/10/25 | Nantong Team | 5-0 (2-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 27/09/25 | Huaian Team | 0-0 (0-0) | Xuzhou Team | - | - | H |
| 20/09/25 | Nantong Team | 1-1 (0-1) | Huaian Team | - | - | H |
| 07/09/25 | Huaian Team | 3-1 (1-0) | Taizhou Team | - | - | T |
| 30/08/25 | Suqian Team | 2-0 (1-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 17/08/25 | Yangzhou Team | 1-0 (0-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 02/08/25 | Huaian Team | 3-0 (2-0) | Suzhou Team | - | - | T |
| 20/07/25 | Wuxi Team | 1-2 (0-1) | Huaian Team | - | - | T |
| 06/07/25 | Huaian Team | 0-0 (0-0) | Changzhou Team | - | - | H |
| 28/06/25 | Lianyungang Team | 2-0 (1-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 14/06/25 | Huaian Team | 1-1 (1-1) | Nanjing Team | - | - | H |
| 01/06/25 | Yancheng Team | 1-0 (0-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 18/05/25 | Huaian Team | 4-0 (3-0) | Zhenjiang Team | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nantong Team
HHBTHHBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 2/6/2 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Nantong Team | 1-1 (0-1) | Yangzhou Team | - | - | H |
| 20/06/26 | Suzhou Team | 2-2 (0-1) | Nantong Team | - | - | H |
| 13/06/26 | Nantong Team | 0-1 (0-0) | Taizhou Team | - | - | B |
| 23/05/26 | Suqian Team | 1-2 (1-1) | Nantong Team | - | - | T |
| 09/05/26 | Nantong Team | 0-0 (0-0) | Nanjing Team | - | - | H |
| 25/04/26 | Nantong Team | 0-0 (0-0) | Xuzhou Team | - | - | H |
| 11/04/26 | Changzhou Team | 3-0 (1-0) | Nantong Team | - | - | B |
| 01/11/25 | Nantong Team | 0-0 (0-0) | Taizhou Team | - | - | H |
| 19/10/25 | Nantong Team | 0-0 (0-0) | Wuxi Team | - | - | H |
| 07/10/25 | Nantong Team | 5-0 (2-0) | Huaian Team | - | - | T |
| 27/09/25 | Wuxi Team | 1-1 (0-1) | Nantong Team | - | - | H |
| 20/09/25 | Nantong Team | 1-1 (0-1) | Huaian Team | - | - | H |
| 06/09/25 | Yangzhou Team | 0-1 (0-0) | Nantong Team | - | - | T |
| 31/08/25 | Nantong Team | 2-1 (1-0) | Suzhou Team | - | - | T |
| 17/08/25 | Nantong Team | 5-0 (2-0) | Lianyungang Team | - | - | T |
| 02/08/25 | Zhenjiang Team | 0-3 (0-2) | Nantong Team | - | - | T |
| 19/07/25 | Nantong Team | 2-1 (0-0) | Yancheng Team | - | - | T |
| 05/07/25 | Xuzhou Team | 1-2 (1-2) | Nantong Team | - | - | T |
| 29/06/25 | Nantong Team | 4-0 (1-0) | Suqian Team | - | - | T |
| 01/06/25 | Taizhou Team | 0-4 (0-0) | Nantong Team | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
22
Sút bóng
59
Sút cầu môn
35
Tấn công
6057
Tấn công nguy hiểm
2119
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
37 63
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huaian Team (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Nantong Team (9 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huaian Team | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Nanjing Olympic Sport Center | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dong Song | HLV | Gao Wanguo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.36 | 3.37 | 1.02 | 2.50 | 0.67 | 0.45 | 0.00 | 1.48 |
| Live | 1.94 | 3.36 | 3.37 | 1.02 | 2.50 | 0.67 | 0.45 | 0.00 | 1.48 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.