Kết quả bóng đá trận Hubei Istar U21 vs Beijing Guoan U21, 18:30 ngày 03/08/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 18:30 ngày 03/08/2026
Hubei Istar U21 2 Kết thúc HT 2-2 4
Beijing Guoan U21
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Hubei Istar U21 | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 8' | |
| 26' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 43' | |
| HT 2-2 | ||
| 50' | ||
| 53' | ||
| 69' | ||
| 70' | ⚽ 2 - 3 | |
| 85' | ⚽ 2 - 4 | |
| 90+3' | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 16 | 25 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 33 | 8 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 23 |
Chủ = Hubei Istar U21 · Khách = Beijing Guoan U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hubei Istar U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 10 (48%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Hubei Istar U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7 | 1 | 1 | 36 | 12 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 19 | 3 | 10 | 6 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 17 | 9 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 19 | - | - |
Beijing Guoan U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 7 | 0 | 3 | 29 | 12 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 5 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 11 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hubei Istar U21 0 (0%)Hòa 0 (0%)Beijing Guoan U21 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Beijing Guoan U21 | 7-1 (5-1) | Hubei Istar U21 | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Hubei Istar U21
BBBBTHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Henan Football Club U21 | 3-0 (1-0) | Hubei Istar U21 | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Ningbo FC U21 | 3-2 (2-0) | Hubei Istar U21 | - | - | B |
| 15/07/26 | Beijing Guoan U21 | 7-1 (5-1) | Hubei Istar U21 | -0.25 | 2 | B |
| 07/07/26 | Hubei Istar U21 | 1-2 (1-1) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 27/06/26 | Shandong Taishan U21 | 1-2 (0-1) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 22/06/26 | Hubei Istar U21 | 3-3 (1-2) | Shanghai Port U21 | +0.25 | 3 | H |
| 15/06/26 | Hubei Istar U21 | 2-0 (2-0) | Ningbo FC U21 | +1.75 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | Hubei Istar U21 | 2-2 (1-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 19/05/26 | Guangzhou Rockgoal U21 | 1-10 (0-5) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Hubei Istar U21 | 3-0 (0-0) | Yiwu Shangcheng School U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Hubei Istar U21 | 5-1 (4-1) | Wuhan Three Towns U21 | +0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Liaoning Tieren U21 | 1-3 (1-1) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 04/05/26 | Hubei Istar U21 | 9-0 (3-0) | Wenzhou FC U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Shanghai Shenhua U21 | 7-2 (4-1) | Hubei Istar U21 | - | - | B |
| 29/04/26 | Ningbo FC U21 | 0-1 (0-0) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-1 (0-0) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Beijing Guoan U21
TTTTHHTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Shandong Taishan U21 | 1-2 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 18/07/26 | Beijing Guoan U21 | 3-1 (0-1) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 15/07/26 | Beijing Guoan U21 | 7-1 (5-1) | Hubei Istar U21 | +0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | Ningbo FC U21 | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 29/06/26 | Henan Football Club U21 | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan U21 | +0.25 | 3 | H |
| 21/06/26 | Beijing Guoan U21 | 1-1 (1-1) | Shandong Taishan U21 | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Shanghai Port U21 | 0-1 (0-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 21/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 3-2 (2-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 19/05/26 | Shanghai Port U21 | 3-2 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 16/05/26 | Beijing Guoan U21 | 5-1 (2-1) | Wenzhou FC U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 1-6 (1-2) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 11/05/26 | Beijing Guoan U21 | 1-0 (0-0) | Linyi Yihu U21 | - | - | T |
| 04/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 1-2 (0-2) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Beijing Guoan U21 | 3-0 (2-0) | Jiangxi Lushan U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-1 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 26/04/26 | Beijing Guoan U21 | 4-0 (2-0) | Linyi Yihu U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Shanghai Port U21 | 1-3 (0-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 07/12/25 | Beijing Guoan U21 | 11-1 (6-1) | Meizhou Hakka U21 | - | - | T |
| 04/12/25 | Kunming City Star U21 | 0-17 (0-7) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 02/12/25 | Beijing Guoan U21 | 10-1 (6-1) | Jiangxi Lushan U21 | +2.5 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
511
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
12
Sút bóng
513
Sút cầu môn
510
Tấn công
2244
Tấn công nguy hiểm
2061
Sút ngoài cầu môn
03
Đá phạt trực tiếp
27
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Việt vị
11
Quả ném biên
1216
So Sánh Sức Mạnh
37 63
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hubei Istar U21 (20 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Beijing Guoan U21 (21 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hubei Istar U21 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Beijing Guoan U21 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hubei Istar U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.40 | 5.60 | 1.19 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.98 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.29 | 0.87 | 3.75 | 0.81 | 0.88 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.63 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.60 | 5.70 | 1.23 | 0.61 | 3.50 | 1.17 | 1.00 | -1.75 | 0.76 |
| Live | 96.00 ↑ | 5.40 ↓ | 1.05 ↓ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 4.90 | 1.32 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.20 | 6.00 | 1.21 | 0.65 | 3.50 | 1.12 | 1.03 | -1.75 | 0.73 |
| Live | 96.00 ↑ | 5.40 ↓ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 3.57 ↑ | 0.00 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.00 | 5.40 | 1.19 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.02 ↓ | 2.22 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 13.40 | 4.82 | 1.22 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.73 ↓ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 6.00 | 1.25 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 4.40 | 1.22 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | 0.87 | -1.75 | 0.77 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.27 | 5.41 | 1.23 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | 0.83 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 30.63 ↑ | 7.09 ↑ | 1.09 ↓ | 2.37 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 6.25 | 1.25 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 15.00 | 4.60 | 1.24 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 77.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 4.50 | 1.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 6.00 | 1.22 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Istar U21 | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Beijing Guoan U21 | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).