Kết quả bóng đá trận Hubei Istar U21 vs Shanghai Port U21, 18:00 ngày 06/09/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 18:00 ngày 06/09/2026
Hubei Istar U21 1 Kết thúc HT 1-1 5
Shanghai Port U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 33 | 9 |
| Điểm | 1 | 9 | 5 | 23 |
Chủ = Hubei Istar U21 · Khách = Shanghai Port U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hubei Istar U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 7 (35%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Hubei Istar U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7 | 1 | 1 | 36 | 12 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 19 | 3 | 10 | 6 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 17 | 9 | 12 | 4 |
Shanghai Port U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 9 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 7 | 12 |
| Sân khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 2 | 13 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
78%22%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hubei Istar U21 (20 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Shanghai Port U21 (21 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hubei Istar U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.53 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | 0.79 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.03 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.37 | 0.96 | 4.25 | 0.80 | 0.85 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.60 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 3.95 | 1.59 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.83 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.57 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 4.80 | 1.57 | 0.91 | 3.50 | 0.74 | 0.77 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.04 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.32 | 4.25 | 1.60 | 0.91 | 3.50 | 0.82 | 0.99 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 28.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.78 ↓ | 4.75 | 1.03 ↑ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 4.75 | 1.57 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 34.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.