Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town vs Birmingham City, 17:00 ngày 10/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 10/07/2026
Huddersfield Town 1 Kết thúc HT 0-1 3
Birmingham City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Huddersfield Town | Phút | |
| FT 1-3 | ||
| George Sebine 1 - 3 ⚽ | 90' | |
| 88' | ⚽ 0 - 3 Kyogo Furuhashi | |
| 87' | ⚽ 0 - 2 Kyogo Furuhashi | |
| HT 0-1 | ||
| 19' | ❌ Demarai Gray Đá hỏng penalty | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Demarai Gray | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 21 | 10 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 15 |
Chủ = Huddersfield Town · Khách = Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huddersfield Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (24%) | Thắng/Thắng | 14 (29%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 4 (7%) | Hòa/Hòa | 7 (14%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (11%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 12 (22%) | Bại/Bại | 14 (29%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Huddersfield Town 4 (20%)Hòa 9 (45%)Birmingham City 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | 29/01/25 | Huddersfield Town | 0-1 (0-0) | Birmingham City | 6-6 | 0 | 2.25 | B |
| ENG L1 | 02/10/24 | Birmingham City | 1-0 (0-0) | Huddersfield Town | 5-3 | -0.5 | 2.75 | B |
| ENG LCH | 27/04/24 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Birmingham City | 9-5 | +0.25 | 2.5 | H |
| ENG LCH | 04/10/23 | Birmingham City | 4-1 (2-0) | Huddersfield Town | 3-5 | -0.5 | 2.25 | B |
| ENG LCH | 18/02/23 | Huddersfield Town | 2-1 (1-1) | Birmingham City | 4-6 | 0 | 2.25 | T |
| ENG LCH | 06/08/22 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Huddersfield Town | 6-7 | 0 | 2.25 | B |
| ENG LCH | 26/02/22 | Birmingham City | 0-2 (0-2) | Huddersfield Town | 6-2 | 0 | 2.25 | T |
| ENG LCH | 21/10/21 | Huddersfield Town | 0-0 (0-0) | Birmingham City | 2-2 | +0.25 | 2.25 | H |
| ENG LCH | 03/03/21 | Huddersfield Town | 1-1 (0-0) | Birmingham City | 7-3 | +0.25 | 2 | H |
| ENG LCH | 29/10/20 | Birmingham City | 2-1 (1-0) | Huddersfield Town | 2-4 | -0.25 | 2 | B |
| ENG LCH | 02/07/20 | Birmingham City | 0-3 (0-1) | Huddersfield Town | 4-4 | -0.25 | 2.5 | T |
| ENG LCH | 23/11/19 | Huddersfield Town | 1-1 (0-0) | Birmingham City | 5-2 | +0.25 | 2.25 | H |
| ENG FAC | 07/02/18 | Birmingham City | 1-1 (0-0) | Huddersfield Town | 4-8 | 0 | 2.25 | H |
| ENG FAC | 27/01/18 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 6-4 | +1 | 2.5 | H |
| ENG LCH | 29/04/17 | Birmingham City | 2-0 (1-0) | Huddersfield Town | 1-5 | +0.25 | 2.25 | B |
| ENG LCH | 05/11/16 | Huddersfield Town | 1-1 (0-0) | Birmingham City | 9-3 | +0.25 | 2.25 | H |
| ENG LCH | 23/04/16 | Huddersfield Town | 1-1 (0-0) | Birmingham City | 15-2 | +0.25 | 2.25 | H |
| ENG LCH | 05/12/15 | Birmingham City | 0-2 (0-1) | Huddersfield Town | 8-5 | -0.5 | 2.5 | T |
| ENG LCH | 14/03/15 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Huddersfield Town | 7-7 | -0.25 | 2.5 | H |
| ENG LCH | 20/12/14 | Huddersfield Town | 0-1 (0-0) | Birmingham City | 7-5 | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Huddersfield Town
TBHHHTHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | 02/05/26 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-1) | Huddersfield Town | 5-3 | +0.25 | 2.5 | T |
| ENG L1 | 25/04/26 | Huddersfield Town | 1-4 (0-2) | Mansfield Town | 6-3 | +0.5 | 2.75 | B |
| ENG L1 | 18/04/26 | Bolton Wanderers | 3-3 (1-0) | Huddersfield Town | 6-4 | -0.5 | 2.75 | H |
| ENG L1 | 15/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Cardiff City | 4-7 | -0.25 | 2.75 | H |
| ENG L1 | 11/04/26 | Huddersfield Town | 3-3 (0-1) | Wycombe Wanderers | 10-5 | +0.25 | 2.5 | H |
| ENG L1 | 06/04/26 | Leyton Orient | 1-2 (1-1) | Huddersfield Town | 7-3 | 0 | 2.25 | T |
| ENG L1 | 03/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Reading | 4-2 | +0.75 | 2.5 | H |
| ENG L1 | 21/03/26 | Plymouth Argyle | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | 5-3 | -0.25 | 2.5 | B |
| ENG L1 | 18/03/26 | Huddersfield Town | 2-2 (2-1) | Lincoln City | 3-7 | -0.25 | 2.25 | H |
| ENG L1 | 14/03/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Huddersfield Town | 2-6 | +0.25 | 2.25 | H |
| ENG L1 | 07/03/26 | Huddersfield Town | 1-0 (0-0) | Rotherham United | 3-2 | +1 | 2.5 | T |
| ENG L1 | 28/02/26 | Wigan Athletic | 1-0 (0-0) | Huddersfield Town | 4-6 | +0.25 | 2.25 | B |
| ENG L1 | 21/02/26 | Huddersfield Town | 2-1 (0-1) | Barnsley | 10-7 | +0.5 | 2.75 | T |
| ENG L1 | 18/02/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (1-0) | Huddersfield Town | 0-5 | 0 | 2.5 | B |
| ENG L1 | 14/02/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Huddersfield Town | 3-4 | 0 | 2.25 | B |
| EFL Trophy | 11/02/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Doncaster Rovers | 9-4 | +0.5 | 2.75 | H |
| ENG L1 | 07/02/26 | Huddersfield Town | 2-2 (0-2) | Blackpool | 4-5 | +0.75 | 2.5 | H |
| ENG L1 | 31/01/26 | Peterborough United | 2-3 (0-1) | Huddersfield Town | 7-4 | 0 | 2.5 | T |
| ENG L1 | 28/01/26 | Huddersfield Town | 1-0 (0-0) | Luton Town | 6-9 | +0.25 | 2.5 | T |
| ENG L1 | 24/01/26 | Huddersfield Town | 1-0 (1-0) | Bradford City | 3-2 | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Birmingham City
HTTHTBBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/0/7
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | 02/05/26 | Portsmouth | 1-1 (1-1) | Birmingham City | 3-9 | 0 | 2.5 | H |
| ENG LCH | 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | 6-5 | +0.75 | 2.5 | T |
| ENG LCH | 23/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-1) | Preston North End | 3-3 | +0.75 | 2.5 | T |
| ENG LCH | 18/04/26 | Hull City | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 2-6 | 0 | 2.5 | H |
| ENG LCH | 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | 6-3 | +0.5 | 2.5 | T |
| ENG LCH | 06/04/26 | Ipswich Town | 2-1 (2-1) | Birmingham City | 6-4 | -0.75 | 2.5 | B |
| ENG LCH | 03/04/26 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | 9-10 | +0.75 | 2.25 | B |
| ENG LCH | 21/03/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Birmingham City | 6-2 | 0 | 2.5 | B |
| ENG LCH | 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | 7-0 | +0.25 | 2.5 | H |
| ENG LCH | 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | 10-1 | +0.75 | 2.5 | T |
| ENG LCH | 07/03/26 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Birmingham City | 3-3 | +0.25 | 2.25 | B |
| ENG LCH | 03/03/26 | Birmingham City | 1-3 (0-2) | Middlesbrough | 6-2 | 0 | 2.5 | B |
| ENG LCH | 26/02/26 | Millwall | 3-0 (2-0) | Birmingham City | 7-5 | 0 | 2.25 | B |
| ENG LCH | 21/02/26 | Norwich City | 1-2 (0-2) | Birmingham City | 6-5 | 0 | 2.5 | T |
| ENG FAC | 15/02/26 | Birmingham City | 1-1 (0-0) | Leeds United | 11-7 | -0.25 | 2.5 | H |
| ENG LCH | 11/02/26 | Birmingham City | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | 11-3 | +0.5 | 2.25 | H |
| ENG LCH | 07/02/26 | Birmingham City | 2-1 (1-1) | Leicester City | 10-1 | +0.75 | 2.5 | T |
| ENG LCH | 31/01/26 | Oxford United | 0-2 (0-1) | Birmingham City | 4-4 | +0.25 | 2.25 | T |
| ENG LCH | 24/01/26 | Birmingham City | 1-1 (1-0) | Stoke City | 6-6 | +0.5 | 2.25 | H |
| ENG LCH | 21/01/26 | Sheffield Wednesday | 0-2 (0-0) | Birmingham City | 3-11 | +1 | 2.5 | T |
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
64
Sút cầu môn
43
Tấn công
97144
Tấn công nguy hiểm
5873
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B7T7 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H7 B2T2 H7 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huddersfield Town (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huddersfield Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1875 |
| John Smiths Stadium | Sân nhà | St Andrews stadium |
| 24554 | Sức chứa | 30079 |
| HLV | Chris Davies | |
| Huddersfield | Khu vực | Birmingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.70 | 4.40 | 1.41 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.09 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.13 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.69 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 4.00 | 1.52 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.16 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.20 | 1.45 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 4.20 | 1.46 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 34.32 ↑ | 5.67 ↑ | 1.14 ↓ | 1.07 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 4.00 | 1.52 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.16 ↓ | 1.04 ↑ | 1.50 | 0.84 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.90 | 4.45 | 1.37 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.97 | 3.79 | 1.45 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.14 ↓ | 1.04 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.40 | 4.27 | 1.41 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.57 ↑ | 1.16 ↓ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.13 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.20 | 1.48 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 1.09 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.84 | 4.10 | 1.36 | 0.83 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 23.45 ↑ | 5.20 ↑ | 1.15 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.14 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 3.84 | 1.91 | 1.34 | 3.50 | 0.50 | 1.36 | 0.00 | 0.49 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 0.99 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | 1.22 ↓ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.40 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.08 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.