Kết quả bóng đá trận Huddersfield Town vs Oxford United, 01:45 ngày 02/09/2026
League 1 (Anh) · 01:45 ngày 02/09/2026
Huddersfield Town Sắp đá --:--:--
Oxford United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: John Smiths Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 11 |
| Điểm | 5 | 7 | 16 | 22 |
Chủ = Huddersfield Town · Khách = Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huddersfield Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 3 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Huddersfield Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Oxford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Huddersfield Town
THTHHTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Cambridge United | 1-2 (0-0) | Huddersfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | Milton Keynes Dons | 1-1 (0-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Huddersfield Town | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Preston North End | 1-1 (0-1) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Middlesbrough | 1-3 (0-2) | Huddersfield Town | - | - | T |
| 24/07/26 | Huddersfield Town | 3-1 (0-0) | Oldham Athletic | - | - | T |
| 22/07/26 | Fleetwood Town | 2-1 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | Sheffield United | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Huddersfield Town | 2-1 (0-1) | AFC Fylde | +1 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Huddersfield Town | 1-3 (0-1) | Birmingham City | -1.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-1) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Huddersfield Town | 1-4 (0-2) | Mansfield Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Bolton Wanderers | 3-3 (1-0) | Huddersfield Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Cardiff City | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Huddersfield Town | 3-3 (0-1) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Leyton Orient | 1-2 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Reading | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Plymouth Argyle | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Huddersfield Town | 2-2 (2-1) | Lincoln City | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Oxford United
THBTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Stevenage Borough | 1-2 (0-0) | Oxford United | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Oxford United | 2-2 (1-2) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Leyton Orient | 2-0 (0-0) | Oxford United | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Oxford United | 2-0 (0-0) | Ipswich Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Oxford United | 3-1 (1-1) | Crawley Town | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Barnet | 1-2 (0-1) | Oxford United | 0 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Aldershot Town | 1-3 (1-2) | Oxford United | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Hemel Hempstead Town | 1-2 (0-2) | Oxford United | - | - | T |
| 02/05/26 | Millwall | 2-0 (1-0) | Oxford United | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Oxford United | 4-1 (2-0) | Sheffield Wednesday | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Oxford United | 0-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Oxford United | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Oxford United | 2-0 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Portsmouth | 2-2 (1-0) | Oxford United | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Oxford United | 1-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Southampton | 2-0 (2-0) | Oxford United | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Oxford United | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Oxford United | 1-0 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Preston North End | 1-3 (1-1) | Oxford United | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Oxford United | 2-1 (2-1) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huddersfield Town (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Oxford United (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Huddersfield Town (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Oxford United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huddersfield Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1893 |
| John Smiths Stadium | Sân nhà | Kassem Stadium |
| 24554 | Sức chứa | 12500 |
| Liam Manning | HLV | |
| Huddersfield | Khu vực | Oxford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.60 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.90 ↑ | 4.70 ↑ | 0.95 | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.40 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.94 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.90 ↑ | 4.50 ↑ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.65 | 3.90 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.70 | 3.80 ↑ | 4.05 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.73 | 3.60 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.55 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.65 | 3.90 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.80 ↑ | 4.05 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.05 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.80 ↑ | 4.10 ↑ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.47 | 4.09 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.58 ↑ | 4.19 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.84 | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.58 | 3.61 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.82 ↑ | 4.37 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 4.33 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.90 | 4.33 | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.80 | 0.73 | 2.50 | 1.01 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.80 ↑ | 4.40 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.92 | 4.61 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.69 ↑ | 4.06 ↑ | 4.84 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.80 | 3.35 | 3.55 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.45 ↑ | 3.70 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↓ | 3.90 ↑ | 4.33 ↑ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.67 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.84 ↑ | 4.51 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.75 ↑ | 4.40 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Huddersfield Town | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Oxford United | -1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).