Kết quả bóng đá trận Huima/Urho vs VPS Vaasa-J, 20:00 ngày 29/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 29/08/2026
Huima/Urho 5 Kết thúc HT 2-0 0
VPS Vaasa-J
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Huima/Urho | Phút | |
| Momodou Fadera 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Dani Nurmi 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 43' | Arnold Adu-Boahen | |
| Otto Sumanen | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | Sahid Ngobi | |
| Santtu Ronka | 66' | |
| Momodou Fadera 3 - 0 ⚽ | 77' | |
| Lauri Rutanen | 79' | |
| 85' | Walter Berts | |
| Momodou Fadera 4 - 0 ⚽ | 87' | |
| Momodou Fadera 5 - 0 ⚽ | 89' | |
| Momodou Fadera | 90+2' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 28 | 28 |
| Mất bàn | 2 | 13 | 7 | 25 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 15 |
Chủ = Huima/Urho · Khách = VPS Vaasa-J
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huima/Urho | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Huima/Urho
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 3 | - | - |
VPS Vaasa-J
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Huima/Urho 0 (0%)Hòa 1 (50%)VPS Vaasa-J 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | VPS Vaasa-J | 3-1 (1-1) | Huima/Urho | -0.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | Huima/Urho | 4-4 (2-1) | VPS Vaasa-J | - | - | H |
Thành tích gần đây — Huima/Urho
TTTTTTHBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Huima/Urho | 3-1 (1-0) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 15/08/26 | FF Jaro II | 2-6 (2-2) | Huima/Urho | - | - | T |
| 08/08/26 | GBK Kokkola | 0-3 (0-1) | Huima/Urho | - | - | T |
| 01/08/26 | Huima/Urho | 4-0 (0-0) | TP47 Tornio | - | - | T |
| 25/07/26 | Huima/Urho | 4-0 (3-0) | SJK Akatemia B | - | - | T |
| 17/07/26 | FC Vaajakoski | 0-1 (0-0) | Huima/Urho | +0.25 | 4 | T |
| 11/07/26 | Huima/Urho | 0-0 (0-0) | JS Hercules | +2 | 4.5 | H |
| 05/07/26 | VPS Vaasa-J | 3-1 (1-1) | Huima/Urho | -0.5 | 4 | B |
| 27/06/26 | Huima/Urho | 3-2 (2-1) | Jakobstads Bollklubb | +0.25 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Narpes Kraft | 1-3 (1-1) | Huima/Urho | 0 | 4 | T |
| 06/06/26 | Huima/Urho | 7-1 (3-1) | FF Jaro II | -0.25 | 4 | T |
| 29/05/26 | Huima/Urho | 1-2 (0-0) | GBK Kokkola | +0.75 | 4 | B |
| 23/05/26 | TP47 Tornio | 4-4 (2-3) | Huima/Urho | -0.5 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | Huima/Urho | 4-2 (2-0) | FC Vaajakoski | +1.25 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | SJK Akatemia B | 0-1 (0-0) | Huima/Urho | -0.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | JS Hercules | 2-1 (1-1) | Huima/Urho | - | - | B |
| 28/04/26 | Huima/Urho | 0-4 (0-3) | KuPS (Youth) | -0.25 | 4 | B |
| 25/04/26 | Huima/Urho | 4-4 (2-1) | VPS Vaasa-J | - | - | H |
| 19/04/26 | Jakobstads Bollklubb | 2-0 (1-0) | Huima/Urho | - | - | B |
| 16/04/26 | Kuopion Elo | 0-10 (0-5) | Huima/Urho | - | - | T |
Thành tích gần đây — VPS Vaasa-J
BTBTBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 28/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | GBK Kokkola | 4-1 (3-1) | VPS Vaasa-J | - | - | B |
| 15/08/26 | VPS Vaasa-J | 3-1 (2-0) | JS Hercules | - | - | T |
| 08/08/26 | FC Vaajakoski | 3-2 (2-1) | VPS Vaasa-J | - | - | B |
| 03/08/26 | VPS Vaasa-J | 5-0 (2-0) | FF Jaro II | +1 | 4.25 | T |
| 25/07/26 | Jakobstads Bollklubb | 2-0 (1-0) | VPS Vaasa-J | - | - | B |
| 19/07/26 | VPS Vaasa-J | 6-2 (3-2) | SJK Akatemia B | +1.5 | 4.25 | T |
| 12/07/26 | Narpes Kraft | 3-2 (2-0) | VPS Vaasa-J | 0 | 4.25 | B |
| 05/07/26 | VPS Vaasa-J | 3-1 (1-1) | Huima/Urho | +0.5 | 4 | T |
| 27/06/26 | TP47 Tornio | 0-3 (0-1) | VPS Vaasa-J | - | - | T |
| 14/06/26 | VPS Vaasa-J | 3-4 (1-1) | GBK Kokkola | +1 | 4 | B |
| 05/06/26 | JS Hercules | 1-5 (0-1) | VPS Vaasa-J | +0.5 | 4 | T |
| 27/05/26 | VPS Vaasa-J | 2-2 (2-0) | FC Vaajakoski | +1.25 | 4.25 | H |
| 21/05/26 | FF Jaro II | 2-1 (1-1) | VPS Vaasa-J | -0.5 | 4.25 | B |
| 18/05/26 | SJK Akatemia B | 3-2 (1-1) | VPS Vaasa-J | +0.25 | 4 | B |
| 08/05/26 | VPS Vaasa-J | 2-1 (1-1) | Jakobstads Bollklubb | -0.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | VPS Vaasa-J | 2-2 (0-0) | Narpes Kraft | +1 | 4 | H |
| 28/04/26 | VPS Vaasa-J | 1-6 (1-4) | SJK Seinajoen | -3.25 | 4.25 | B |
| 25/04/26 | Huima/Urho | 4-4 (2-1) | VPS Vaasa-J | - | - | H |
| 19/04/26 | VPS Vaasa-J | 1-1 (1-1) | TP47 Tornio | +1.75 | 4 | H |
| 15/04/26 | KajHa | 0-4 (0-1) | VPS Vaasa-J | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
83
Tấn công
9476
Tấn công nguy hiểm
7751
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huima/Urho (23 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
VPS Vaasa-J (22 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Huima/Urho (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 2 (20%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOVO
VPS Vaasa-J (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 2 (17%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huima/Urho | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.90 | 4.60 | 0.85 | 4.25 | 0.89 | 0.88 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 5.00 | 4.80 | 0.88 | 4.25 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.84 ↓ | 4.25 | 0.94 ↑ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 5.00 | 3.90 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.80 | 3.80 | 0.82 | 4.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↓ | 6.20 ↑ | 6.80 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.59 | 4.47 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.10 ↑ | 10.50 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.41 | 3.79 | 0.86 | 4.25 | 0.88 | 0.95 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.85 ↑ | 36.00 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.80 | 4.00 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.40 ↓ | 3.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.70 | 4.70 | 0.83 | 4.25 | 0.73 | 0.83 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 14.50 ↑ | 4.74 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 4.35 | 3.63 | 0.93 | 4.25 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.39 ↑ | 17.97 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.80 | 4.00 | 1.00 | 4.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.80 | 5.31 | 1.07 | 4.50 | 0.67 | 0.96 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.97 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.75 | 4.20 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 4.40 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Huima/Urho | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| VPS Vaasa-J | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).