Kết quả bóng đá trận Hume City U23 vs Caroline Springs George Cross U23, 11:00 ngày 22/08/2026
NPL Victoria U23 (Úc) · 11:00 ngày 22/08/2026
Hume City U23 1 Kết thúc HT 1-4 4
Caroline Springs George Cross U23
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Hume City U23 | Phút | |
| Souhaib Hammoud 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 James Galea | |
| 14' | ⚽ 1 - 2 Ali Reza Yousufi | |
| 35' | ⚽ 1 - 3 Blessing Harris | |
| 37' | ⚽ 1 - 4 Ali Reza Yousufi | |
| HT 1-4 | ||
| 75' | ||
| 79' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 8 | 19 |
| Mất bàn | 13 | 1 | 35 | 6 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 25 |
Chủ = Hume City U23 · Khách = Caroline Springs George Cross U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hume City U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 11 (42%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (23%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 14 (56%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Hume City U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 4 | 3 | 18 | 21 | 72 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 27 | 9 | 14 |
| Sân khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 8 | 45 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 26 | - | - |
Caroline Springs George Cross U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 18 | 2 | 6 | 57 | 28 | 56 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 0 | 2 | 29 | 11 | 33 | 1 |
| Sân khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 28 | 17 | 23 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hume City U23 1 (100%)Hòa 0 (0%)Caroline Springs George Cross U23 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 0-1 (0-0) | Hume City U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hume City U23
BBTBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/38 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Heidelberg United U23 | 7-0 (2-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 08/08/26 | Dandenong City U23 | 5-0 (3-0) | Hume City U23 | -0.75 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Hume City U23 | 1-0 (1-0) | Melbourne City U23 | - | - | T |
| 25/07/26 | St Albans Saints U23 | 5-1 (1-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 18/07/26 | Hume City U23 | 3-4 (1-3) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | B |
| 12/07/26 | Preston Lions U23 | 5-0 (2-0) | Hume City U23 | -0.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Hume City U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | -0.75 | 4 | T |
| 20/06/26 | Hume City U23 | 1-3 (1-1) | Green Gully U23 | -0.5 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Bentleigh Greens U23 | 3-1 (1-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Hume City U23 | 1-6 (0-0) | South Melbourne U23 | -0.5 | 4 | B |
| 23/05/26 | Altona Magic U23 | 1-3 (1-1) | Hume City U23 | -0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Hume City U23 | 2-2 (1-0) | Avondale U23 | -0.75 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 0-1 (0-0) | Hume City U23 | - | - | T |
| 02/05/26 | Hume City U23 | 1-2 (0-1) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 26/04/26 | Melbourne City U23 | 2-0 (0-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 18/04/26 | Hume City U23 | 0-1 (0-0) | St Albans Saints U23 | - | - | B |
| 11/04/26 | Oakleigh Cannons U23 | 4-1 (3-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 28/03/26 | Hume City U23 | 0-0 (0-0) | Preston Lions U23 | - | - | H |
| 14/03/26 | Hume City U23 | 1-1 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | H |
| 07/03/26 | Green Gully U23 | 4-1 (2-0) | Hume City U23 | -0.75 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Caroline Springs George Cross U23
TBHTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 1-0 (0-0) | Avondale U23 | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Altona Magic U23 | 2-1 (0-0) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | B |
| 26/07/26 | Heidelberg United U23 | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross U23 | 0 | 3.75 | H |
| 18/07/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-2 (2-1) | Melbourne City U23 | - | - | T |
| 11/07/26 | St Albans Saints U23 | 0-1 (0-0) | Caroline Springs George Cross U23 | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 1-0 (0-0) | Oakleigh Cannons U23 | +0.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-0 (0-0) | Preston Lions U23 | - | - | T |
| 20/06/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-1 (0-0) | Dandenong City U23 | - | - | T |
| 13/06/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-2 (1-0) | Dandenong Thunder U23 | +1.75 | 4 | T |
| 06/06/26 | Dandenong Thunder U23 | 4-3 (2-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-1 (1-0) | Green Gully U23 | - | - | T |
| 23/05/26 | Bentleigh Greens U23 | 0-4 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
| 16/05/26 | South Melbourne U23 | 1-5 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
| 09/05/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 0-1 (0-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 03/05/26 | Avondale U23 | 0-1 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
| 25/04/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 4-2 (2-1) | Altona Magic U23 | - | - | T |
| 18/04/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 1-2 (0-1) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 12/04/26 | Melbourne City U23 | 2-3 (2-0) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
| 28/03/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 1-0 (1-0) | St Albans Saints U23 | 0 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Oakleigh Cannons U23 | 1-2 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | -2.25 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
11
Sút bóng
521
Sút cầu môn
411
Tấn công
6675
Tấn công nguy hiểm
3479
Sút ngoài cầu môn
110
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Việt vị
42
Quả ném biên
1519
So Sánh Sức Mạnh
27 73
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hume City U23 (25 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
Caroline Springs George Cross U23 (26 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hume City U23 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Caroline Springs George Cross U23 (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (83%)Hòa 1 (8%)Bại 1 (8%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hume City U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.50 | 6.50 | 1.27 | 0.96 | 3.75 | 0.84 | 1.02 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.75 | 1.18 | 0.69 | 3.75 | 0.64 | 0.60 | -2.00 | 0.74 |
| Live | 10.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 5.50 | 0.48 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 1.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 5.75 | 1.27 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.38 | 0.84 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 24.52 ↑ | 9.19 ↑ | 1.05 ↓ | 2.81 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.10 | 5.10 | 1.25 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.91 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.05 ↓ | 1.61 ↑ | 5.50 | 0.42 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.49 | 3.38 | 1.76 | 0.84 | 4.25 | 0.96 | 0.96 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 1.81 ↑ | 5.50 | 0.41 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 7.65 | 5.15 | 1.26 | 0.89 | 3.75 | 0.81 | 0.84 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 24.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.04 ↓ | 1.56 ↑ | 5.50 | 0.42 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.25 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 6.75 | 1.16 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.75 | -1.75 | 0.77 |
| Live | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.48 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.31 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.25 | 5.25 | 1.26 | 0.73 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.70 | 6.40 | 1.19 | 0.71 | 3.50 | 1.02 | 0.54 | -2.50 | 1.30 |
| Live | 22.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.68 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 7.00 | 1.20 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.90 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 5.80 | 1.22 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.