Kết quả bóng đá trận Humenne vs FK Kosice, 15:30 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 15:30 ngày 11/07/2026
Humenne
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
FK Kosice
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C

Live trực tiếp

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 75
Hòa 12 24
Bại 00 11
Ghi bàn 76 4233
Mất bàn 35 912
Điểm 75 2319

Chủ = Humenne · Khách = FK Kosice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Humenne (25)Hiệp 1 / Cả trậnFK Kosice (16)
12 (48%)Thắng/Thắng6 (38%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (20%)Hòa/Thắng3 (19%)
1 (4%)Hòa/Hòa3 (19%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (12%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (4%)Bại/Bại1 (6%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Humenne 2 (33%)Hòa 3 (50%)FK Kosice 1 (17%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/06/24Humenne1-0 (1-0)FK Kosice1-8-1.253.25T
SVK D218/03/23FK Kosice1-1 (0-0)Humenne11-1--H
SVK D220/08/22Humenne0-0 (0-0)FK Kosice2-3--H
SVK D227/11/21Humenne0-3 (0-2)FK Kosice6-2--B
SVK D231/07/21FK Kosice1-1 (1-1)Humenne4-7--H
INT CF03/07/19Humenne1-0 (1-0)FK Kosice---T

Thành tích gần đây — Humenne

TTHBTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 42/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Lipany0-2 (0-0)Humenne4-7--T
INT CF04/07/26TeslaStropkov1-3 (1-0)Humenne1-10--T
INT CF01/07/26Lokomotiva Kosice2-2 (2-2)Humenne0-5--H
INT CF23/06/26Humenne1-2 (0-1)Michalovce3-7-1.253.5B
Slo D330/05/26Humenne8-0 (6-0)Slovan Sabinov---T
Slo D323/05/26MFK Kezmarok0-6 (0-4)Humenne---T
Slo D316/05/26Humenne6-0 (3-0)MFK Spartak Medzev8-5--T
Slo D310/05/26MFK Kosice B1-5 (1-1)Humenne2-10--T
Slo D302/05/26Humenne6-0 (3-0)Spisske Podhradie---T
Slo D325/04/26Lokomotiva Kosice3-3 (2-1)Humenne6-4--H
Slo D318/04/26Humenne2-1 (1-0)Lipany---T
Slo D311/04/26Poprad1-3 (0-0)Humenne---T
Slo D304/04/26Humenne4-1 (2-1)TeslaStropkov7-4--T
Slo D328/03/26Spisska Nova Ves2-2 (1-0)Humenne---H
Slo D321/03/26Humenne4-0 (2-0)MFK Vranov nad Topou---T
Slo D315/03/26MFK Snina0-2 (0-1)Humenne1-4--T
Slo D307/03/26OFK-SIM Raslavice2-2 (2-0)Humenne---H
INT CF21/02/26Humenne4-1 (1-1)Lipany---T
INT CF11/02/26Humenne4-2 (3-1)Sokol Lubotice---T
INT CF07/02/26Humenne0-3 (0-0)Slavia TU Kosice7-3--B

Thành tích gần đây — FK Kosice

HHTBTBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)FK Kosice1-6-0.252.75H
INT CF03/07/26Sturm Graz2-2 (1-1)FK Kosice10-3-13H
INT CF27/06/26Mezokovesd Zsory2-3 (1-1)FK Kosice2-6+0.52.75T
SVK D116/05/26Trencin3-0 (2-0)FK Kosice7-702.75B
SVK D110/05/26FK Kosice2-1 (2-0)KFC Komarno5-3+0.252.5T
SVK D105/05/26MFK Skalica3-1 (1-0)FK Kosice7-502.75B
SVK Cup01/05/26MSK Zilina3-1 (2-0)FK Kosice5-3-0.253B
SVK D125/04/26FK Kosice3-1 (3-0)MFK Ruzomberok2-6+0.752.5T
SVK D119/04/26Tatran Presov2-1 (2-0)FK Kosice7-2-0.52.75B
SVK Cup15/04/26FK Kosice1-1 (1-1)Tatran Presov9-2+0.752.75H
SVK D112/04/26KFC Komarno1-2 (1-2)FK Kosice4-702.5T
SVK D104/04/26FK Kosice2-0 (2-0)MFK Skalica8-2+0.752.5T
SVK D122/03/26FK Kosice2-1 (1-0)Tatran Presov5-5+0.752.5T
SVK Cup18/03/26Tatran Presov2-2 (1-0)FK Kosice2-3+0.252.5H
SVK D114/03/26MFK Ruzomberok1-1 (1-0)FK Kosice2-302.5H
SVK D107/03/26FK Kosice2-0 (1-0)Trencin7-3+0.753T
SVK Cup05/03/26FK Kosice4-0 (2-0)Dunajska Streda4-4-0.52.75T
SVK D128/02/26Michalovce0-2 (0-2)FK Kosice7-5-0.253T
SVK D123/02/26FK Kosice2-2 (0-2)MSK Zilina1-703H
SVK D115/02/26Tatran Presov1-4 (1-3)FK Kosice2-702.5T
Trận đang diễn ra trực tiếp — dữ liệu tự động cập nhật.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
4
Sút bóng
0
12
Sút cầu môn
0
4
Tấn công
27
35
Tấn công nguy hiểm
11
23
Sút ngoài cầu môn
0
8
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1
T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Humenne (25 trận)
Ghi 3.48 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FK Kosice (16 trận)
Ghi 3.44 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
21
2 Bàn
01
3 Bàn
02
4+ Bàn
28
B.thắng H1
311
B.thắng H2
HumenneFK Kosice

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
12
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
HumenneFK Kosice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

136
Thắng 2+
14
Thắng 1
46
Hòa
11
Thua 1
13
Thua 2+
HumenneFK Kosice

Thông tin đội bóng

Humenne Thông tin FK Kosice
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Roman Skuhravy
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.804.301.40---0.92-1.250.92
Live6.50 ↑4.301.44 ↑---0.84 ↓-1.250.99 ↑
VcbetSớm5.754.401.440.813.000.930.76-1.250.95
Live6.00 ↑4.20 ↓1.45 ↑0.78 ↓3.000.97 ↑0.97 ↑-1.000.73 ↓
Mansion88Sớm5.304.251.440.833.000.930.83-1.250.93
Live5.80 ↑4.00 ↓1.440.80 ↓3.000.96 ↑0.82 ↓-1.251.02 ↑
12betSớm5.304.251.440.833.000.930.83-1.250.93
Live5.80 ↑4.00 ↓1.440.80 ↓3.000.96 ↑0.82 ↓-1.251.02 ↑
CrownSớm5.104.301.380.803.000.900.80-1.250.90
Live5.30 ↑4.20 ↓1.44 ↑0.803.000.901.03 ↑-1.000.81 ↓
SbobetSớm5.304.101.390.813.000.950.82-1.250.94
Live5.80 ↑4.02 ↓1.42 ↑0.813.000.951.07 ↑-1.000.77 ↓
WewbetSớm5.754.411.430.823.000.940.83-1.250.95
Live5.60 ↓4.08 ↓1.44 ↑0.84 ↑3.000.96 ↑0.82 ↓-1.251.00 ↑
LadbrokesSớm4.804.001.500.502.501.40---
Live5.00 ↑4.001.44 ↓0.502.501.45 ↑---
18BetSớm5.004.201.560.833.000.900.89-1.000.84
Live6.25 ↑4.201.45 ↓0.77 ↓3.000.98 ↑0.78 ↓-1.250.97 ↑
PinnacleSớm6.334.731.320.913.250.800.87-1.500.84
Live6.14 ↓4.15 ↓1.40 ↑0.98 ↑3.250.77 ↓0.81 ↓-1.250.93 ↑
BwinSớm4.804.101.511.253.500.57---
Live5.25 ↑4.00 ↓1.44 ↓1.20 ↓3.500.58 ↑---
1xBetSớm5.434.101.511.303.500.550.56-1.501.28
Live6.55 ↑4.36 ↑1.46 ↓0.96 ↓3.250.74 ↑0.80 ↑-1.251.01 ↓
Bet 365Sớm5.004.001.500.853.000.950.95-1.000.85
Live6.50 ↑4.33 ↑1.44 ↓0.78 ↓3.001.03 ↑0.83 ↓-1.250.98 ↑
William HillSớm6.004.001.441.303.500.57---
Live5.80 ↓4.33 ↑1.40 ↓1.20 ↓3.500.60 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.