Kết quả bóng đá trận Humenne vs Michalovce, 21:00 ngày 23/06/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 23/06/2026
Humenne 1 Kết thúc HT 0-1 2
Michalovce
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Humenne | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 Rastislav Korba | |
| HT 0-1 | ||
| Frantisek Sitarcik 1 - 3 ⚽ | 54' | |
| 81' | ⚽ 1 - 4 Jakub Peter Bamburak | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 16 | 13 |
| Điểm | 4 | 9 | 10 | 14 |
Chủ = Humenne · Khách = Michalovce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Humenne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (39%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Humenne 6 (30%)Hòa 4 (20%)Michalovce 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 4 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/25 | Michalovce | 10-2 (2-0) | Humenne | -2.25 | 3.5 | B |
| 26/06/24 | Humenne | 3-1 (1-0) | Michalovce | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/01/24 | Michalovce | 4-0 (2-0) | Humenne | - | - | B |
| 28/06/23 | Michalovce | 0-0 (0-0) | Humenne | - | - | H |
| 24/06/23 | Humenne | 2-0 (1-0) | Michalovce | - | - | T |
| 02/07/22 | Michalovce | 3-0 (1-0) | Humenne | -1 | 3 | B |
| 04/02/22 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Humenne | -1 | 3.5 | B |
| 22/06/21 | Humenne | 5-2 (1-2) | Michalovce | -0.5 | 3.5 | T |
| 13/05/09 | Michalovce | 1-1 (0-1) | Humenne | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/11/08 | Humenne | 0-0 (0-0) | Michalovce | - | - | H |
| 30/08/08 | Michalovce | 3-0 (2-0) | Humenne | - | - | B |
| 27/04/08 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Humenne | - | - | B |
| 10/11/07 | Humenne | 2-0 (2-0) | Michalovce | - | - | T |
| 12/08/07 | Michalovce | 0-0 (0-0) | Humenne | - | - | H |
| 31/03/07 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Humenne | - | - | B |
| 11/11/06 | Humenne | 1-0 (0-0) | Michalovce | - | - | T |
| 09/09/06 | Michalovce | 0-1 (0-0) | Humenne | - | - | T |
| 25/03/06 | Michalovce | 1-0 (0-0) | Humenne | - | - | B |
| 20/08/05 | Humenne | 1-3 (0-0) | Michalovce | - | - | B |
| 20/08/05 | Humenne | 1-3 (0-0) | Michalovce | - | - | B |
Thành tích gần đây — Humenne
TTTTTHTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 45/9 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Humenne | 8-0 (6-0) | Slovan Sabinov | - | - | T |
| 23/05/26 | MFK Kezmarok | 0-6 (0-4) | Humenne | - | - | T |
| 16/05/26 | Humenne | 6-0 (3-0) | MFK Spartak Medzev | - | - | T |
| 10/05/26 | MFK Kosice B | 1-5 (1-1) | Humenne | - | - | T |
| 02/05/26 | Humenne | 6-0 (3-0) | Spisske Podhradie | - | - | T |
| 25/04/26 | Lokomotiva Kosice | 3-3 (2-1) | Humenne | - | - | H |
| 18/04/26 | Humenne | 2-1 (1-0) | Lipany | - | - | T |
| 11/04/26 | Poprad | 1-3 (0-0) | Humenne | - | - | T |
| 04/04/26 | Humenne | 4-1 (2-1) | TeslaStropkov | - | - | T |
| 28/03/26 | Spisska Nova Ves | 2-2 (1-0) | Humenne | - | - | H |
| 21/03/26 | Humenne | 4-0 (2-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | T |
| 15/03/26 | MFK Snina | 0-2 (0-1) | Humenne | - | - | T |
| 07/03/26 | OFK-SIM Raslavice | 2-2 (2-0) | Humenne | - | - | H |
| 21/02/26 | Humenne | 4-1 (1-1) | Lipany | - | - | T |
| 11/02/26 | Humenne | 4-2 (3-1) | Sokol Lubotice | - | - | T |
| 07/02/26 | Humenne | 0-3 (0-0) | Slavia TU Kosice | - | - | B |
| 31/01/26 | Humenne | 7-1 (5-0) | Partizan Bardejov | - | - | T |
| 01/11/25 | Slovan Sabinov | 0-2 (0-1) | Humenne | - | - | T |
| 25/10/25 | Humenne | 2-1 (1-1) | MFK Kezmarok | - | - | T |
| 21/10/25 | Humenne | 1-2 (1-0) | Sport Podbrezova | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Michalovce
TTBBBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | -1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Dunajska Streda | 3-0 (0-0) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Sport Podbrezova | 0-1 (0-0) | Michalovce | -1 | 3 | T |
| 07/03/26 | Michalovce | 1-3 (0-2) | Slovan Bratislava | -1 | 3 | B |
| 28/02/26 | Michalovce | 0-2 (0-2) | FK Kosice | +0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | Michalovce | 0 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | Michalovce | 0 | 2.5 | B |
| 09/02/26 | Michalovce | 1-1 (0-1) | Spartak Trnava | -0.75 | 2.75 | H |
| 30/01/26 | KF Drita Gjilan | 1-1 (0-0) | Michalovce | - | - | H |
| 29/01/26 | Zimbru Chisinau | 3-2 (2-2) | Michalovce | - | - | B |
| 25/01/26 | FK Zeljeznicar | 3-0 (2-0) | Michalovce | - | - | B |
| 25/01/26 | Michalovce | 2-1 (1-0) | FC Ozgn | - | - | T |
| 22/01/26 | Baumit Jablonec | 5-3 (1-3) | Michalovce | - | - | B |
| 17/01/26 | Kisvarda FC | 5-1 (2-1) | Michalovce | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
412
Sút cầu môn
24
Tấn công
10089
Tấn công nguy hiểm
5346
Sút ngoài cầu môn
28
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
77% So Sánh Đối đầu 23%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Humenne (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Michalovce (28 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Humenne | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Miroslav Nemec | HLV | Anton Soltis |
| Khu vực | Michalovce |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 6.00 | 5.20 | 1.41 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 | 5.20 | 1.41 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.43 | 4.57 | 1.41 | 1.16 | 3.50 | 0.59 | 0.54 | -1.50 | 1.26 |
| Live | 5.43 | 4.57 | 1.41 | 1.16 | 3.50 | 0.59 | 0.54 | -1.50 | 1.26 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.