Kết quả bóng đá trận Humenne vs Tatran LM, 21:30 ngày 22/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 21:30 ngày 22/08/2026
Humenne 1 Kết thúc HT 1-0 0
Tatran LM
🟨 5 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 6 - 14
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Humenne | Phút | |
| Lubomir Zincak | 6' | |
| Marek Zlacky | 11' | |
| Oleg Vyshnevskyi 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| 41' | Tomas Gerat | |
| Jakub Straka | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Luboslav Laura ▼ Adrian Macejko | |
| ▲ Frantisek Sitarcik ▼ Lubomir Zincak | 46' ⇄ | |
| Marek Zlacky | 48' | |
| ▲ Viktor Matas ▼ Simon Ninac | 50' ⇄ | |
| 54' ⇄ | ▲ Šimon Mojčák ▼ Abdulhakim Daneji | |
| 66' ⇄ | ▲ Samuel Gladis ▼ Samuel Chlepko | |
| 71' ⇄ | ▲ Tomas Hak ▼ Martin Sot | |
| Cyril Vasil | 72' | |
| 76' | Luboslav Laura | |
| 76' | Emmanuel Okonji | |
| ▲ David Petrik ▼ Jakub Straka | 77' ⇄ | |
| ▲ Mateus De Oliveira Silva ▼ Igor Komjaty | 77' ⇄ | |
| ▲ Jakub Peter Bamburak ▼ Zoran Zahradnik | 84' ⇄ | |
| 88' | Emmanuel Okonji | |
| 90+3' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 15 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 6 | 14 |
Chủ = Humenne · Khách = Tatran LM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Humenne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (32%) | Thắng/Thắng | 11 (39%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Humenne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 9 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Tatran LM
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 6 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Humenne 1 (20%)Hòa 1 (20%)Tatran LM 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/25 | Tatran LM | 3-0 (2-0) | Humenne | - | - | B |
| 28/09/24 | Humenne | 1-1 (0-0) | Tatran LM | - | - | H |
| 10/05/24 | Tatran LM | 1-0 (0-0) | Humenne | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/10/23 | Humenne | 4-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | T |
| 22/09/10 | Humenne | 1-2 (0-0) | Tatran LM | - | - | B |
Thành tích gần đây — Humenne
BTTBBBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Slovan Bratislava B | 3-0 (1-0) | Humenne | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/08/26 | MFK Snina | 1-2 (1-0) | Humenne | - | - | T |
| 08/08/26 | Humenne | 1-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | T |
| 01/08/26 | STK Samorin | 3-1 (2-1) | Humenne | - | - | B |
| 25/07/26 | Humenne | 1-2 (0-0) | Tatran Presov | - | - | B |
| 17/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 4-1 (2-0) | Humenne | - | - | B |
| 11/07/26 | Humenne | 0-1 (0-0) | FK Kosice | -1.25 | 3 | B |
| 08/07/26 | Lipany | 0-2 (0-0) | Humenne | - | - | T |
| 04/07/26 | TeslaStropkov | 1-3 (1-0) | Humenne | - | - | T |
| 01/07/26 | Lokomotiva Kosice | 2-2 (2-2) | Humenne | - | - | H |
| 23/06/26 | Humenne | 1-2 (0-1) | Michalovce | -1.25 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Humenne | 8-0 (6-0) | Slovan Sabinov | - | - | T |
| 23/05/26 | MFK Kezmarok | 0-6 (0-4) | Humenne | - | - | T |
| 16/05/26 | Humenne | 6-0 (3-0) | MFK Spartak Medzev | - | - | T |
| 10/05/26 | MFK Kosice B | 1-5 (1-1) | Humenne | - | - | T |
| 02/05/26 | Humenne | 6-0 (3-0) | Spisske Podhradie | - | - | T |
| 25/04/26 | Lokomotiva Kosice | 3-3 (2-1) | Humenne | - | - | H |
| 18/04/26 | Humenne | 2-1 (1-0) | Lipany | - | - | T |
| 11/04/26 | Poprad | 1-3 (0-0) | Humenne | - | - | T |
| 04/04/26 | Humenne | 4-1 (2-1) | TeslaStropkov | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tatran LM
HHTTBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tatran LM | 2-2 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | H |
| 08/08/26 | Tatran Presov | 1-1 (0-0) | Tatran LM | - | - | H |
| 01/08/26 | Tatran LM | 2-0 (1-0) | Galanta | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | MFK Bytca | 0-5 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 18/07/26 | Sport Podbrezova | 3-2 (1-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 11/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 07/07/26 | Spisska Nova Ves | 1-2 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 04/07/26 | Tatran LM | 1-1 (0-1) | Banik Ostrava B | -0.75 | 3.25 | H |
| 01/07/26 | Poprad | 1-4 (1-1) | Tatran LM | - | - | T |
| 27/06/26 | Tatran LM | 2-0 (2-0) | Podhale Nowy Targ | 0 | 3 | T |
| 19/06/26 | Tatran LM | 2-2 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 15/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Tatran LM | 3-0 (1-0) | MSK Puchov | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | FK Pohronie | 2-2 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | Stara Lubovna | - | - | T |
| 22/04/26 | STK Samorin | 1-1 (1-1) | Tatran LM | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | MSK Zilina B | - | - | T |
| 11/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | B |
| 04/04/26 | Tatran LM | 0-0 (0-0) | OFK Malzenice | - | - | H |
| 28/03/26 | Slovan Bratislava B | 3-1 (0-1) | Tatran LM | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Humenne
Tatran LM
1Miloslav Breda5Lubomir Zincak12Simeon Kohut17CMarek Zlacky19Igor Komjaty3Patrik Lazar8Cyril Vasil24Jakub Straka14Simon Ninac26Zoran Zahradnik77Oleg Vyshnevskyi30Adrian Slancik6Martin Sot8Tomas Gerat21Samuel Kucharik7Adrian Macejko10CRichard Bartos11Tomas Stas20Rafael Freitas17Emmanuel Okonji22Samuel Chlepko27Abdulhakim Daneji
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Miloslav Breda
- 3Patrik Lazar
- 5Lubomir Zincak🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 46'
- 8Cyril Vasil🟨 Thẻ vàng 72'
- 12Simeon Kohut
- 14Simon Ninac▼ Rời sân 50'
- 17Marek Zlacky C🟨 Thẻ vàng 11' · 🟥 Thẻ đỏ 48'
- 19Igor Komjaty▼ Rời sân 77'
- 24Jakub Straka🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 77'
- 26Zoran Zahradnik▼ Rời sân 84'
- 77Oleg Vyshnevskyi⚽ Ghi bàn 39'
Khách · 343
- 6Martin Sot▼ Rời sân 71'
- 7Adrian Macejko▼ Rời sân 46'
- 8Tomas Gerat🟨 Thẻ vàng 41'
- 10Richard Bartos C
- 11Tomas Stas
- 17Emmanuel Okonji🟨 Thẻ vàng 76' · 🟥 Thẻ đỏ 88'
- 20Rafael Freitas
- 21Samuel Kucharik
- 22Samuel Chlepko▼ Rời sân 66'
- 27Abdulhakim Daneji▼ Rời sân 54'
- 30Adrian Slancik
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
614
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
54
Sút bóng
1025
Sút cầu môn
39
Tấn công
7376
Tấn công nguy hiểm
4456
Sút ngoài cầu môn
716
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
02
Quả ném biên
2421
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Humenne (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Tatran LM (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Humenne (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Tatran LM (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Humenne | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Miroslav Nemec | HLV | Marek Petrus |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.65 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 4.10 ↓ | 3.80 ↓ | 1.70 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.83 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.80 ↑ | 1.77 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.77 | 0.74 | 2.75 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 3.65 ↑ | 1.73 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.27 | 3.43 | 1.92 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.79 ↑ | 3.74 ↑ | 1.70 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.83 ↑ | -0.75 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.75 | 1.85 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 1.80 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.90 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.70 ↑ | 4.10 ↑ | 1.77 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.86 ↑ | -0.75 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.23 | 4.59 | 1.52 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | 0.78 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 3.39 ↓ | 4.52 ↓ | 1.74 ↑ | 1.06 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.81 ↑ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.75 | 1.83 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 1.77 ↓ | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.50 | 1.89 | 0.87 | 2.75 | 0.81 | 0.61 | -0.75 | 1.13 |
| Live | 3.46 ↓ | 4.15 ↑ | 1.75 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.72 ↑ | -0.75 | 0.97 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 4.10 ↑ | 4.33 ↑ | 1.67 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.57 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.90 | 1.75 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Humenne | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Tatran LM | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).