Kết quả bóng đá trận Hunters (ZWE) vs Herentals FC, 20:00 ngày 26/07/2026
Ngoại hạng Zimbabwe · 20:00 ngày 26/07/2026
Hunters (ZWE) Sắp đá --:--:--
Herentals FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 7 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 14 |
Chủ = Hunters (ZWE) · Khách = Herentals FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hunters (ZWE) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 7 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Hunters (ZWE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 4 | 12 | 8 | 19 | 30 | 24 | 14 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 6 | 3 | 10 | 11 | 15 | 13 |
| Sân khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 | 19 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Herentals FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11 | 6 | 7 | 26 | 22 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 17 | 12 | 21 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 9 | 10 | 18 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hunters (ZWE) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Herentals FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hunters (ZWE)
TBHBHTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Capps linked | 0-1 (0-1) | Hunters (ZWE) | - | - | T |
| 18/07/26 | Hunters (ZWE) | 0-1 (0-0) | Chicken Inn | - | - | B |
| 11/07/26 | ZPC Kariba | 1-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 04/07/26 | Hunters (ZWE) | 0-3 (0-1) | Scottland FC | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Platinum | 1-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 20/06/26 | Hunters (ZWE) | 2-1 (2-1) | Simba Bhora | - | - | T |
| 13/06/26 | Moors World of Sport FC | 0-0 (0-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 10/06/26 | Dynamos FC | 2-2 (0-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 05/06/26 | Hunters (ZWE) | 3-1 (1-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | T |
| 31/05/26 | Highlanders | 2-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 24/05/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-1) | Telone FC | - | - | H |
| 16/05/26 | Hunters (ZWE) | 0-1 (0-1) | Agama | - | - | B |
| 13/05/26 | Manica Diamond | 1-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 09/05/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-0) | Ngezi Platinum | - | - | H |
| 02/05/26 | Hardrock | 6-1 (3-1) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 25/04/26 | Hunters (ZWE) | 1-0 (0-0) | Triangle FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 11/04/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-0) | Capps linked | - | - | H |
| 06/04/26 | Chicken Inn | 1-0 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 02/04/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-0) | ZPC Kariba | - | - | H |
Thành tích gần đây — Herentals FC
TBBTBTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/7 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Herentals FC | 1-0 (1-0) | Manica Diamond | - | - | T |
| 18/07/26 | Ngezi Platinum | 1-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | B |
| 12/07/26 | Herentals FC | 0-2 (0-1) | Hardrock | - | - | B |
| 05/07/26 | Triangle FC | 0-1 (0-0) | Herentals FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Agama | 1-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Capps linked | - | - | T |
| 13/06/26 | Chicken Inn | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 10/06/26 | ZPC Kariba | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 06/06/26 | Herentals FC | 0-2 (0-2) | Scottland FC | - | - | B |
| 31/05/26 | FC Platinum | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Herentals FC | 4-1 (1-0) | Simba Bhora | - | - | T |
| 17/05/26 | Moors World of Sport FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Herentals FC | 2-2 (1-1) | Dynamos FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Bulawayo Chiefs | 2-2 (2-1) | Herentals FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Herentals FC | 1-1 (1-1) | Highlanders | - | - | H |
| 25/04/26 | Telone FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | T |
| 12/04/26 | Manica Diamond | 1-2 (1-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 07/04/26 | Herentals FC | 0-1 (0-0) | Ngezi Platinum | - | - | B |
| 02/04/26 | Hardrock | 4-1 (2-0) | Herentals FC | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hunters (ZWE) (24 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Herentals FC (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hunters (ZWE) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.80 | 2.55 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 2.55 ↓ | 2.20 ↓ | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.60 | 2.41 | 0.82 | 1.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.65 ↑ | 2.50 ↓ | 2.14 ↓ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 2.51 | 2.47 | 0.83 | 1.75 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.52 ↑ | 2.14 ↓ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.65 | 2.45 | 0.80 | 1.75 | 0.77 | 0.93 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 3.80 ↑ | 2.75 ↑ | 2.15 ↓ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.79 ↑ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.17 | 2.56 | 2.39 | 0.93 | 1.75 | 0.79 | 0.72 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 3.59 ↑ | 2.59 ↑ | 2.24 ↓ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.80 ↑ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 2.75 | 2.55 | 0.64 | 1.50 | 1.12 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 3.64 ↑ | 2.63 ↓ | 2.24 ↓ | 0.68 ↑ | 1.50 | 1.04 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 2.70 | 2.50 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 1.08 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 3.70 ↑ | 2.75 ↑ | 2.05 ↓ | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 1.08 | 0.00 | 0.73 | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.50 | 2.45 | 0.70 | 1.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 2.50 | 2.25 ↓ | 0.70 | 1.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hunters (ZWE) | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Herentals FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).