Kết quả bóng đá trận Huracan Las Heras vs Juventud Antoniana, 01:30 ngày 17/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:30 ngày 17/08/2026
Huracan Las Heras 1 Kết thúc HT 0-0 0
Juventud Antoniana
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Huracan Las Heras | Phút | |
| 16' | ||
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| Lucas Algozino 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| 66' | ||
| 71' | Matias Rodrigo Vicedo | |
| 90+3' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 5 |
Chủ = Huracan Las Heras · Khách = Juventud Antoniana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huracan Las Heras | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Thành tích gần đây — Huracan Las Heras
BBBHTTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Alvarado Mar del Plata | 1-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | B |
| 09/08/26 | Huracan Las Heras | 0-1 (0-1) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | B |
| 03/08/26 | Club Cipolletti | 1-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | B |
| 27/07/26 | Huracan Las Heras | 0-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 13/07/26 | Deportivo Rincon | 0-1 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 05/07/26 | Huracan Las Heras | 2-0 (0-0) | Costa Brava | - | - | T |
| 21/06/26 | San Martin Mendoza | 3-1 (1-0) | Huracan Las Heras | - | - | B |
| 15/06/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (1-0) | Atenas | - | - | T |
| 08/06/26 | Club Cipolletti | 3-0 (1-0) | Huracan Las Heras | -0.5 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | T |
| 24/05/26 | CDA Monte Miaz | 1-0 (1-0) | Huracan Las Heras | - | - | B |
| 17/05/26 | FADEP Mendoza | 1-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | B |
| 11/05/26 | Huracan Las Heras | 1-1 (1-0) | Deportivo Rincon | - | - | H |
| 03/05/26 | Costa Brava | 1-2 (1-2) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 20/04/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | T |
| 13/04/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | H |
| 06/04/26 | Huracan Las Heras | 1-1 (0-1) | Club Cipolletti | - | - | H |
| 29/03/26 | CA Juventud Unida San Luis | 2-0 (0-0) | Huracan Las Heras | -0.5 | 2 | B |
| 23/03/26 | Huracan Las Heras | 0-0 (0-0) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 15/09/25 | CA Juventud Unida San Luis | 1-1 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | H |
Thành tích gần đây — Juventud Antoniana
BHTTHTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Juventud Antoniana | 0-2 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | B |
| 03/08/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 27/07/26 | Boca Unidos | 0-3 (0-1) | Juventud Antoniana | - | - | T |
| 13/07/26 | Juventud Antoniana | 3-1 (1-0) | Tucuman Central | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/07/26 | G.San Martin Formosa | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Juventud Antoniana | 4-0 (3-0) | Defensores Puerto Vilelas | - | - | T |
| 21/06/26 | CA Bartolome Mitre | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 13/06/26 | Juventud Antoniana | 0-1 (0-0) | Sarmiento de La Banda | +0.5 | 2 | B |
| 01/06/26 | Sol de America de Formosa | 1-0 (1-0) | Juventud Antoniana | - | - | B |
| 23/05/26 | Juventud Antoniana | 2-0 (2-0) | Sarmiento Resistencia | +1 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Juventud Antoniana | 0-0 (0-0) | Boca Unidos | +1.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Tucuman Central | 1-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | B |
| 04/05/26 | Juventud Antoniana | 0-3 (0-1) | G.San Martin Formosa | - | - | B |
| 26/04/26 | Defensores Puerto Vilelas | 0-1 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | T |
| 18/04/26 | Juventud Antoniana | 1-2 (0-1) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 13/04/26 | Sarmiento de La Banda | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 28/03/26 | Juventud Antoniana | 2-1 (1-1) | Sol de America de Formosa | +0.75 | 2 | T |
| 21/03/26 | Sarmiento Resistencia | 1-3 (1-1) | Juventud Antoniana | - | - | T |
| 03/11/25 | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | 2-1 (1-0) | Juventud Antoniana | -0.25 | 2 | B |
| 18/10/25 | Juventud Antoniana | 0-0 (0-0) | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | +1.25 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
13
Sút bóng
97
Sút cầu môn
61
Tấn công
8180
Tấn công nguy hiểm
4247
Sút ngoài cầu môn
36
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
711
Việt vị
22
Quả ném biên
2526
So Sánh Sức Mạnh
46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huracan Las Heras (26 trận)
Ghi 0.58 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Juventud Antoniana (28 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Huracan Las Heras (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Juventud Antoniana (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huracan Las Heras | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.88 | 0.89 | 2.00 | 0.89 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 2.65 | 2.99 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.70 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.95 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 2.70 | 2.75 | 0.70 | 2.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.71 ↑ | 100.00 ↑ | 2.81 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 2.65 | 2.99 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.70 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 2.65 | 2.71 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 255.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 2.84 | 2.89 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.55 ↑ | 39.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.87 | 2.87 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.85 | 0.89 | 2.00 | 0.79 | 0.69 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.73 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 2.54 | 2.88 | 0.79 | 1.75 | 0.93 | 0.76 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.43 ↑ | 30.78 ↑ | 2.46 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 2.85 | 2.80 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 2.88 | 2.94 | 1.18 | 2.25 | 0.60 | 0.70 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.75 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.70 | 2.80 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Huracan Las Heras | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Juventud Antoniana | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).