Kết quả bóng đá trận Huracan (W) vs San Luis FC (W), 21:00 ngày 29/08/2026
The league Nữ (Argentina) · 21:00 ngày 29/08/2026
Huracan (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
San Luis FC (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Huracan (W) | Phút | |
| 13' | ||
| 13' | ||
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| 42' | ||
| 42' | ||
| HT 0-1 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 2 | |
| 65' | ||
| 65' | ||
| 86' | ||
| 86' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 13 | 16 |
| Điểm | 1 | 9 | 10 | 15 |
Chủ = Huracan (W) · Khách = San Luis FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huracan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Huracan (W) 0 (0%)Hòa 2 (40%)San Luis FC (W) 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | San Luis FC (W) | 1-1 (1-0) | Huracan (W) | - | - | H |
| 13/09/25 | Huracan (W) | 0-1 (0-0) | San Luis FC (W) | - | - | B |
| 19/03/25 | Huracan (W) | 0-1 (0-1) | San Luis FC (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/08/24 | San Luis FC (W) | 1-1 (0-0) | Huracan (W) | - | - | H |
| 10/03/24 | Huracan (W) | 0-1 (0-0) | San Luis FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Huracan (W)
HBTBTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Union Santa Fe (W) | 1-1 (0-0) | Huracan (W) | - | - | H |
| 17/08/26 | Huracan (W) | 2-3 (1-0) | CA Independiente (W) | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/08/26 | Huracan (W) | 1-0 (0-0) | Social Atletico Television (W) | 0 | 2 | T |
| 02/08/26 | Belgrano (W) | 2-0 (2-0) | Huracan (W) | - | - | B |
| 28/07/26 | Huracan (W) | 1-0 (0-0) | River Plate (W) | -0.5 | 2 | T |
| 23/07/26 | Huracan (W) | 1-2 (1-1) | Banfield (W) | 0 | 2 | B |
| 14/07/26 | Gimnasia LP (W) | 2-1 (0-0) | Huracan (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/07/26 | Huracan (W) | 2-0 (1-0) | Newells Old Boys (W) | +0.5 | 2 | T |
| 05/07/26 | Racing Club (W) | 2-0 (0-0) | Huracan (W) | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/06/26 | Huracan (W) | 0-1 (0-0) | San Lorenzo (W) | -1 | 2 | B |
| 23/06/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 4-0 (0-0) | Huracan (W) | -0.75 | 2 | B |
| 16/06/26 | Huracan (W) | 0-0 (0-0) | Ferro Carril Oeste (W) | 0 | 2 | H |
| 26/05/26 | Boca Juniors (W) | 0-0 (0-0) | Huracan (W) | -1 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Huracan (W) | 0-0 (0-0) | Lanus (W) | - | - | H |
| 11/05/26 | San Luis FC (W) | 1-1 (1-0) | Huracan (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Huracan (W) | 1-0 (0-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | CA Independiente (W) | 0-1 (0-0) | Huracan (W) | - | - | T |
| 30/03/26 | Social Atletico Television (W) | 1-1 (1-1) | Huracan (W) | -0.5 | 2 | H |
| 21/03/26 | Huracan (W) | 0-1 (0-1) | Belgrano (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | River Plate (W) | 3-1 (2-1) | Huracan (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — San Luis FC (W)
TBBTTBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | San Luis FC (W) | 1-0 (1-0) | Belgrano (W) | - | - | T |
| 16/08/26 | River Plate (W) | 5-1 (2-1) | San Luis FC (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | San Luis FC (W) | 1-3 (0-2) | Banfield (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Gimnasia LP (W) | 1-2 (0-1) | San Luis FC (W) | - | - | T |
| 28/07/26 | San Luis FC (W) | 4-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | +0.5 | 2 | T |
| 23/07/26 | San Luis FC (W) | 0-2 (0-0) | Racing Club (W) | - | - | B |
| 14/07/26 | San Lorenzo (W) | 1-0 (1-0) | San Luis FC (W) | -1.25 | 2.25 | B |
| 09/07/26 | San Luis FC (W) | 1-2 (1-0) | CA Talleres de Cordoba (W) | -0.25 | 2 | B |
| 04/07/26 | Ferro Carril Oeste (W) | 0-2 (0-0) | San Luis FC (W) | - | - | T |
| 29/06/26 | San Luis FC (W) | 0-0 (0-0) | Boca Juniors (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Lanus (W) | 1-1 (0-0) | San Luis FC (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/06/26 | Social Atletico Television (W) | 2-2 (2-2) | San Luis FC (W) | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | San Luis FC (W) | 3-0 (0-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | CA Independiente (W) | 1-0 (1-0) | San Luis FC (W) | +0.25 | 2 | B |
| 11/05/26 | San Luis FC (W) | 1-1 (1-0) | Huracan (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Belgrano (W) | 0-2 (0-1) | San Luis FC (W) | -1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | San Luis FC (W) | 1-1 (0-1) | River Plate (W) | - | - | H |
| 31/03/26 | Banfield (W) | 2-0 (0-0) | San Luis FC (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | San Luis FC (W) | 2-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 16/03/26 | Newells Old Boys (W) | 0-0 (0-0) | San Luis FC (W) | -1 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
13
Sút bóng
99
Sút cầu môn
46
Tấn công
142119
Tấn công nguy hiểm
8059
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Việt vị
11
Quả ném biên
3536
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huracan (W) (23 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
San Luis FC (W) (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Huracan (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 2 (17%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 2 (17%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOV
San Luis FC (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huracan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 2.71 | 2.78 | 0.80 | 2.00 | 0.82 | 1.01 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.23 | 2.71 | 2.78 | 0.80 | 2.00 | 0.82 | 1.01 | 0.25 | 0.69 | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 2.80 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 2.75 | 2.85 | 0.76 | 2.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.32 ↑ | 2.75 | 2.90 ↑ | 0.76 | 2.00 | 0.88 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 2.85 | 2.88 | 0.78 | 2.00 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.81 ↓ | 2.90 ↑ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.90 | 2.87 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 2.90 | 2.87 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.75 | 0.73 | 2.00 | 0.83 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.35 ↓ | 2.90 | 2.95 ↑ | 0.75 ↑ | 2.00 | 0.86 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 2.89 | 3.01 | 0.83 | 2.00 | 0.96 | 1.07 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.83 ↓ | 3.03 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.74 | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.90 | 2.85 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 2.90 | 2.85 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 2.85 | 3.02 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.36 ↓ | 2.93 ↑ | 2.99 ↓ | 1.19 ↓ | 2.25 | 0.59 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.88 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.30 | 3.00 | 2.88 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.75 | 2.80 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 2.70 ↓ | 2.90 ↑ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Huracan (W) | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| San Luis FC (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).