Kết quả bóng đá trận Husqvarna vs Grebbestads IF, 18:00 ngày 30/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 30/08/2026
Husqvarna 3 Kết thúc HT 2-0 2
Grebbestads IF
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Husqvarna | Phút | |
| Hampus Israelsson 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| 43' | ||
| 43' | ||
| Hampus Israelsson 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| 62' | ||
| 74' | ⚽ 2 - 1 Jack Cederlund | |
| Hampus Israelsson 3 - 1 ⚽ | 80' | |
| 90+3' | ⚽ 3 - 2 Robin Book | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 24 | 21 |
| Mất bàn | 11 | 7 | 15 | 17 |
| Điểm | 6 | 1 | 25 | 17 |
Chủ = Husqvarna · Khách = Grebbestads IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Husqvarna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (44%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (26%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Husqvarna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 16 | 3 | 0 | 47 | 14 | 51 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 23 | 8 | 26 | 1 |
| Sân khách | 9 | 8 | 1 | 0 | 24 | 6 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 10 | - | - |
Grebbestads IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 3 | 7 | 34 | 29 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 12 | 18 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 17 | 17 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Husqvarna 1 (100%)Hòa 0 (0%)Grebbestads IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | Grebbestads IF | 1-2 (0-2) | Husqvarna | - | - | T |
Thành tích gần đây — Husqvarna
BTTTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Husqvarna | 0-7 (0-3) | GAIS | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/08/26 | Kumla | 2-6 (0-3) | Husqvarna | - | - | T |
| 15/08/26 | Husqvarna | 1-0 (0-0) | Skara FC | - | - | T |
| 09/08/26 | Motala AIF FK | 0-1 (0-0) | Husqvarna | - | - | T |
| 02/07/26 | Husqvarna | 0-0 (0-0) | Lidkopings FK | +2 | 3.75 | H |
| 27/06/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Karlstad BK B | - | - | T |
| 18/06/26 | Lidkopings FK | 1-2 (0-1) | Husqvarna | +1.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Husqvarna | 3-1 (1-0) | Vanersborg FK | +1.75 | 3.25 | T |
| 11/06/26 | Malmslatts AIK | 1-5 (0-2) | Husqvarna | - | - | T |
| 05/06/26 | Grebbestads IF | 1-2 (0-2) | Husqvarna | - | - | T |
| 31/05/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Stenungsunds IF | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Vanersborgs IF | 0-4 (0-4) | Husqvarna | - | - | T |
| 16/05/26 | Husqvarna | 1-1 (0-0) | IK Tord | +1.5 | 3 | H |
| 09/05/26 | Skara FC | 1-1 (0-1) | Husqvarna | - | - | H |
| 01/05/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Kumla | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Karlstad BK B | 0-2 (0-1) | Husqvarna | - | - | T |
| 19/04/26 | Husqvarna | 2-1 (0-0) | Motala AIF FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | IFK Skovde FK | 0-3 (0-2) | Husqvarna | - | - | T |
| 03/04/26 | Husqvarna | 4-0 (2-0) | Ahlafors IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Herrestads AIF | 1-3 (1-3) | Husqvarna | - | - | T |
Thành tích gần đây — Grebbestads IF
HBHTTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Grebbestads IF | 1-1 (1-0) | Stenungsunds IF | - | - | H |
| 14/08/26 | Ahlafors IF | 3-1 (1-0) | Grebbestads IF | - | - | B |
| 08/08/26 | Grebbestads IF | 1-1 (1-1) | IFK Skovde FK | - | - | H |
| 01/08/26 | Karlstad BK B | 1-2 (0-2) | Grebbestads IF | +0.5 | 3 | T |
| 24/06/26 | Grebbestads IF | 2-1 (0-1) | Kumla | +0.25 | 3 | T |
| 19/06/26 | Grebbestads IF | 4-3 (1-3) | Vanersborgs IF | +0.75 | 3 | T |
| 13/06/26 | IFK Skovde FK | 0-4 (0-1) | Grebbestads IF | -1.25 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Grebbestads IF | 1-2 (0-2) | Husqvarna | - | - | B |
| 30/05/26 | Vanersborg FK | 2-3 (0-0) | Grebbestads IF | - | - | T |
| 23/05/26 | Grebbestads IF | 2-0 (2-0) | Motala AIF FK | - | - | T |
| 14/05/26 | Lidkopings FK | 1-3 (0-1) | Grebbestads IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Grebbestads IF | 0-2 (0-0) | Ahlafors IF | - | - | B |
| 01/05/26 | Skara FC | 3-1 (2-0) | Grebbestads IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Grebbestads IF | 3-0 (1-0) | IK Tord | - | - | T |
| 18/04/26 | Grebbestads IF | 2-1 (1-1) | Herrestads AIF | - | - | T |
| 11/04/26 | Stenungsunds IF | 2-1 (0-0) | Grebbestads IF | - | - | B |
| 03/04/26 | Kumla | 2-0 (1-0) | Grebbestads IF | - | - | B |
| 28/03/26 | Grebbestads IF | 1-1 (0-0) | Karlstad BK B | - | - | H |
| 18/10/25 | Tidaholms GoIF | 4-2 (2-1) | Grebbestads IF | - | - | B |
| 11/10/25 | Grebbestads IF | 1-0 (0-0) | IK Tord | +0.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
20
Sút bóng
119
Sút cầu môn
65
Tấn công
171119
Tấn công nguy hiểm
9849
Sút ngoài cầu môn
54
So Sánh Sức Mạnh
61 39
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Husqvarna (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Grebbestads IF (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Husqvarna (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO
Grebbestads IF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 2 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Husqvarna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.31 | 4.40 | 6.10 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.74 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 40.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.75 | 0.98 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 3.86 | 4.85 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 1.05 | 1.25 | 0.65 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.10 ↑ | 42.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 65.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.10 | 4.90 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.76 ↑ | 55.53 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.86 | 4.58 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 40.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.39 | 5.25 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 1.01 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.55 ↑ | 21.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.00 | 0.69 | 3.00 | 0.89 | 0.73 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.31 ↓ | 5.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.77 ↑ | 1.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.17 | 4.97 | 0.97 | 3.25 | 0.76 | 0.97 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.97 ↑ | 6.89 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 4.33 ↓ | 5.50 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.80 | 8.05 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 75.00 ↑ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.20 | 6.00 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.