Kết quả bóng đá trận Husqvarna vs Herrestads AIF, 18:00 ngày 11/10/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 11/10/2026
Husqvarna 1 Kết thúc HT 1-0 0
Herrestads AIF
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 17 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 19 |
Chủ = Husqvarna · Khách = Herrestads AIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Husqvarna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (44%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 7 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Husqvarna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 16 | 3 | 0 | 47 | 14 | 51 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 23 | 8 | 26 | 1 |
| Sân khách | 9 | 8 | 1 | 0 | 24 | 6 | 25 | 1 |
Herrestads AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 36 | 33 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 14 | 17 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 19 | 13 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Husqvarna (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Herrestads AIF (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Husqvarna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.93 | 3.25 | 0.85 | 0.91 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.15 | 5.50 | 1.03 | 3.25 | 0.79 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.40 ↑ | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.10 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.25 ↓ | 7.80 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.13 | 5.10 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.12 ↓ | 10.50 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.40 | 4.80 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.33 ↓ | 5.50 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.00 | 0.69 | 3.00 | 0.83 | 0.67 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 65.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 6.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.24 | 1.20 | 3.50 | 0.67 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.86 ↑ | 50.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.