Kết quả bóng đá trận Husqvarna (W) vs Trelleborgs FF (W), 19:00 ngày 29/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 19:00 ngày 29/08/2026
Husqvarna (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Trelleborgs FF (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Husqvarna (W) | Phút | |
| Hallberg A. 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| 90+2' | Lenir E. | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 25 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 14 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 12 |
Chủ = Husqvarna (W) · Khách = Trelleborgs FF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Husqvarna (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Bảng xếp hạng
Husqvarna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 | 25 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 13 | 8 | 10 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 12 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 8 | - | - |
Trelleborgs FF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 23 | 25 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 13 | 14 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 12 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Husqvarna (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Trelleborgs FF (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 3-0 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Husqvarna (W)
TTTBBHHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Orebro Soder (W) | 0-2 (0-2) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 15/08/26 | Alingsas (W) | 0-1 (0-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 12/08/26 | Ulvakers IF (W) | 0-9 (0-5) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Husqvarna (W) | 1-2 (0-1) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | Orebro (W) | 2-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Husqvarna (W) | 4-4 (2-2) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Husqvarna (W) | 1-1 (1-0) | Elfsborg (W) | -1.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Sandvikens IF (W) | 3-4 (2-1) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Husqvarna (W) | 1-3 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 3-0 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Hacken B (W) | 1-2 (1-1) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Jitex DFF (W) | 1-1 (1-0) | Husqvarna (W) | -0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 2-2 (0-1) | Husqvarna (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Husqvarna (W) | 2-1 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Husqvarna (W) | 3-1 (1-1) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | IFK Varnamo (W) | 1-0 (0-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Jitex DFF (W) | 3-0 (1-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Trelleborgs FF (W)
BTHTHHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Trelleborgs FF (W) | 0-4 (0-1) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 16/08/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-1 (0-1) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Trelleborgs FF (W) | 4-4 (1-3) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | H |
| 05/08/26 | Lunds BK (W) | 1-6 (1-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-1 (1-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Vittsjo GIK (W) | 3-2 (1-1) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Goteborg (W) | 3-1 (3-0) | Trelleborgs FF (W) | -0.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | Trelleborgs FF (W) | 2-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Umea IK (W) | 0-2 (0-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 3-0 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Jitex DFF (W) | 4-1 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Orebro (W) | 2-1 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-3 (1-1) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | FC Rosengard (W) | 4-1 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-0 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Hacken B (W) | 2-4 (0-1) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Trelleborgs FF (W) | 0-1 (0-0) | Helsingborgs IF (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | Trelleborgs FF (W) | 2-1 (2-0) | IFK Lidingo (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Husqvarna (W) (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Trelleborgs FF (W) (28 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Husqvarna (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Trelleborgs FF (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Husqvarna (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.12 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.35 ↑ | 2.14 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.45 | 2.22 | - | - | - | 1.06 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 2.87 ↑ | 3.55 ↑ | 2.26 ↑ | - | - | - | 1.06 | 0.00 | 0.65 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.