Kết quả bóng đá trận Husqvarna (W) vs Vaxjo (W), 00:00 ngày 23/09/2026
Cúp Nữ Thụy Điển · 00:00 ngày 23/09/2026
Husqvarna (W) 0 Hiệp 1 - 28' HT 0-0 0
Vaxjo (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 22 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 13 | 24 |
| Điểm | 3 | 1 | 14 | 10 |
Chủ = Husqvarna (W) · Khách = Vaxjo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Husqvarna (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 10 (40%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Sút bóng
03
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Husqvarna (W) (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Vaxjo (W) (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Husqvarna (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.80 | 1.44 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.60 ↓ | 1.80 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.25 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | 0.62 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.00 ↓ | 1.73 ↑ | 0.61 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | 0.67 ↑ | -0.50 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.49 | 4.49 | 1.42 | 0.85 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.35 ↓ | 1.93 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.30 | 1.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.55 ↓ | 1.85 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.47 | 1.07 | 3.25 | 0.75 | 0.64 | -1.50 | 1.25 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.40 ↓ | 1.91 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.10 | 4.75 | 1.29 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.82 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.25 ↓ | 1.91 ↑ | 0.87 | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.20 ↓ | 1.75 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.52 | 0.70 | 3.00 | 0.87 | 0.79 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 3.70 ↓ | 3.45 ↓ | 1.86 ↑ | 0.76 ↑ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.82 ↑ | -0.50 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.51 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 4.22 ↓ | 3.61 ↓ | 1.77 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.53 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.60 ↓ | 1.80 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Husqvarna (W) | -1 1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Vaxjo (W) | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).