Kết quả bóng đá trận Hutnik Krakow II vs Victoria 1918 Jaworzno, 00:30 ngày 27/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 00:30 ngày 27/08/2026
Hutnik Krakow II 3 Kết thúc HT 2-1 2
Victoria 1918 Jaworzno
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Hutnik Krakow II | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| 45' | ⚽ 3 - 1 | |
| HT 2-1 | ||
| 4 - 1 ⚽ | 46' | |
| 58' | ||
| 68' | ⚽ 4 - 2 | |
| 79' | ||
| 89' | ||
| 90+2' | ||
| 90+4' | ||
| 90+5' | ||
| 90+5' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 8 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 15 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 3 |
| Điểm | 5 | 0 | 12 | 0 |
Chủ = Hutnik Krakow II · Khách = Victoria 1918 Jaworzno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hutnik Krakow II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Hutnik Krakow II
HBTTHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Hutnik Krakow II | 2-2 (1-0) | Wieczysta Krakow B | - | - | H |
| 06/06/26 | Hutnik Krakow II | 1-2 (1-0) | Garbarnia Krakow | - | - | B |
| 27/05/26 | Hutnik Krakow II | 6-2 (3-2) | Watra Bialka Tatrzanska | - | - | T |
| 29/03/26 | Pcimianka Pcim | 0-1 (0-0) | Hutnik Krakow II | - | - | T |
| 22/03/26 | Hutnik Krakow II | 1-1 (1-1) | Limanovia Limanowa | - | - | H |
| 08/03/26 | Hutnik Krakow II | 1-2 (0-1) | Wieczysta Krakow B | - | - | B |
| 16/11/25 | Hutnik Krakow II | 0-1 (0-0) | Metal Tarnow | - | - | B |
| 19/10/25 | Hutnik Krakow II | 1-5 (0-3) | Orzel Ryczow | - | - | B |
| 11/10/25 | Dalin Myslenice | 3-2 (2-2) | Hutnik Krakow II | - | - | B |
| 04/10/25 | Hutnik Krakow II | 1-2 (1-1) | Poprad Muszyna | - | - | B |
| 21/09/25 | Puszcza Niepolomice II | 1-1 (0-1) | Hutnik Krakow II | - | - | H |
| 18/09/25 | Hutnik Krakow II | 1-4 (1-2) | Beskid Andrychow | - | - | B |
| 14/09/25 | Hutnik Krakow II | 2-0 (1-0) | GKS Glinik Gorlice | - | - | T |
| 07/09/25 | Hutnik Krakow II | 2-2 (1-1) | BKS Bochnia | - | - | H |
| 26/08/25 | Kalwarianka Kalwaria Zebrzydowska | 2-0 (1-0) | Hutnik Krakow II | - | - | B |
| 16/08/25 | Limanovia Limanowa | 3-1 (2-0) | Hutnik Krakow II | - | - | B |
| 09/08/25 | Wieczysta Krakow B | 2-2 (0-0) | Hutnik Krakow II | - | - | H |
Thành tích gần đây — Victoria 1918 Jaworzno
TT
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 6/1 (2 trận) Châu Á: 2/0/0 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/18 | Victoria 1918 Jaworzno | 4-0 (1-0) | LGKS 38 Podlesianka | - | - | T |
| 05/08/17 | LGKS 38 Podlesianka | 1-2 (1-0) | Victoria 1918 Jaworzno | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
43
Sút bóng
2413
Sút cầu môn
185
Tấn công
8880
Tấn công nguy hiểm
5654
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hutnik Krakow II (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Victoria 1918 Jaworzno (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hutnik Krakow II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 4.00 | 2.15 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.49 | 2.16 | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.79 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.49 ↑ | 30.06 ↑ | 2.47 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 4.00 | 2.15 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 226.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 4.40 | 1.75 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.60 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.80 ↑ | 50.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 4.33 | 1.73 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.15 | 0.91 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.