Kết quả bóng đá trận Hutnik Krakow vs Legia Warszawa B, 21:00 ngày 16/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 21:00 ngày 16/08/2026
Hutnik Krakow 2 Kết thúc HT 2-0 0
Legia Warszawa B
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Hutnik Krakow | Phút | |
| Oskar Zawada 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Oskar Zawada 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 69' | Maciej Saletra | |
| Krystian Bracik | 82' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 12 |
Chủ = Hutnik Krakow · Khách = Legia Warszawa B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hutnik Krakow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 13 (39%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Hutnik Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 3 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Legia Warszawa B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 11 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Hutnik Krakow
TBTHBTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Podhale Nowy Targ | 2-5 (1-2) | Hutnik Krakow | - | - | T |
| 05/08/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-0 (0-0) | Hutnik Krakow | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Hutnik Krakow | 3-0 (2-0) | Swit Szczecin | - | - | T |
| 26/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 0-0 (0-0) | Hutnik Krakow | - | - | H |
| 18/07/26 | Hutnik Krakow | 1-2 (0-1) | Wislanie Jaskowice | - | - | B |
| 11/07/26 | Hutnik Krakow | 3-1 (3-1) | Pogon Sokol Lubaczow | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hutnik Krakow | 1-3 (0-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | B |
| 27/06/26 | Sandecja Nowy Sacz | 2-2 (2-1) | Hutnik Krakow | - | - | H |
| 30/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Stal Stalowa Wola | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Olimpia Grudziadz | 2-2 (2-1) | Hutnik Krakow | -0.75 | 3 | H |
| 17/05/26 | Hutnik Krakow | 1-0 (1-0) | Podhale Nowy Targ | - | - | T |
| 10/05/26 | Zaglebie Sosnowiec | 0-2 (0-1) | Hutnik Krakow | - | - | T |
| 03/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Warta Poznan | - | - | B |
| 25/04/26 | Hutnik Krakow | 1-1 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | H |
| 19/04/26 | Swit Szczecin | 1-4 (1-0) | Hutnik Krakow | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Hutnik Krakow | 2-0 (1-0) | Sokol Kleczew | - | - | T |
| 02/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 0-0 (0-0) | Hutnik Krakow | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Hutnik Krakow | 1-1 (1-0) | Unia Skierniewice | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | GKS Jastrzebie | 0-2 (0-1) | Hutnik Krakow | - | - | T |
| 14/03/26 | Hutnik Krakow | 1-0 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Legia Warszawa B
TBBHBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Legia Warszawa B | 5-0 (1-0) | Swit Szczecin | - | - | T |
| 31/07/26 | Znicz Pruszkow | 2-1 (0-0) | Legia Warszawa B | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Legia Warszawa B | 0-2 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Unia Skierniewice | 0-0 (0-0) | Legia Warszawa B | - | - | H |
| 17/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-1) | Legia Warszawa B | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Legia Warszawa B | 4-1 (0-0) | Barycz Sulow | - | - | T |
| 04/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-1 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | B |
| 30/05/26 | MLKS Znicz Biala Piska | 0-3 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 21/05/26 | Legia Warszawa B | 0-3 (0-2) | Widzew Lodz II | - | - | B |
| 17/05/26 | Bron Radom | 1-2 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 13/05/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (1-0) | Wikielec | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (0-0) | Zabkovia Zabki | +2 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | LKS Lomza | 3-0 (1-0) | Legia Warszawa B | - | - | B |
| 25/04/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (1-0) | KS CK Troszyn | - | - | T |
| 19/04/26 | Legia Warszawa B | 1-0 (1-0) | Wigry Suwalki | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Legia Warszawa B | 3-0 (2-0) | Wisla II Plock | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Olimpia Elblag | 1-2 (1-0) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 04/04/26 | Legia Warszawa B | 1-1 (0-1) | Sieradz | +1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok II | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 14/03/26 | Legia Warszawa B | 4-1 (2-1) | KS Wasilkow | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
158
Sút cầu môn
64
Tấn công
7665
Tấn công nguy hiểm
4533
Sút ngoài cầu môn
94
Đá phạt trực tiếp
1218
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
40
Quả ném biên
2633
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hutnik Krakow (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Legia Warszawa B (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Legia Warszawa B (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hutnik Krakow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.38 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 2.30 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | 0.71 | 0.25 | 0.63 |
| Live | 2.05 ↓ | 2.70 ↓ | 2.90 ↑ | 0.62 ↑ | 2.00 | 0.72 ↓ | 0.69 ↓ | 0.25 | 0.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.45 | 2.31 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.00 | 2.49 | 0.74 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.63 ↑ | 84.24 ↑ | 2.11 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.45 | 2.31 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 1.69 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.65 | 2.33 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.20 | 2.58 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.37 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.50 ↑ | 2.80 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 94.00 ↑ | 8.57 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.27 | 0.79 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.26 ↑ | 30.42 ↑ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.20 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.98 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.88 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hutnik Krakow | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Legia Warszawa B | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).