Kết quả bóng đá trận Hutnik Krakow vs Swit Szczecin, 22:00 ngày 01/08/2026

Hạng 2 Ba Lan · 22:00 ngày 01/08/2026
Hutnik Krakow
3 Kết thúc HT 2-0 0
Swit Szczecin
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Hutnik Krakow Phút Swit Szczecin
6'
Bartosz Florek 1 - 0 7'
Oskar Zawada 2 - 0 20'
42'
45+3'
HT 2-0
46'
57'
57'
Dawid Pietruszka 3 - 0 72'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 10 30
Bại 13 37
Ghi bàn 42 1512
Mất bàn 27 1123
Điểm 40 159

Chủ = Hutnik Krakow · Khách = Swit Szczecin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hutnik Krakow (14)Hiệp 1 / Cả trậnSwit Szczecin (14)
3 (21%)Thắng/Thắng2 (14%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng3 (21%)
3 (21%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (21%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (29%)Bại/Bại5 (36%)

Bảng xếp hạng

Hutnik Krakow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103044
Sân nhà11003033
Sân khách10100018
6 gần612379--

Swit Szczecin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200226017
Sân nhà100123013
Sân khách100103018
6 gần6204815--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Hutnik Krakow 1 (25%)Hòa 0 (0%)Swit Szczecin 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D219/04/26Swit Szczecin1-4 (1-0)Hutnik Krakow5-702.75T
POL D205/10/25Hutnik Krakow1-3 (1-1)Swit Szczecin10-4+0.253B
POL D223/11/24Swit Szczecin3-1 (2-0)Hutnik Krakow6-3-0.52.5B
POL D227/07/24Hutnik Krakow0-1 (0-0)Swit Szczecin5-10--B

Thành tích gần đây — Hutnik Krakow

HBTBHBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D226/07/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Hutnik Krakow3-8--H
INT CF18/07/26Hutnik Krakow1-2 (0-1)Wislanie Jaskowice---B
INT CF11/07/26Hutnik Krakow3-1 (3-1)Pogon Sokol Lubaczow-+0.753T
INT CF04/07/26Hutnik Krakow1-3 (0-1)Podhale Nowy Targ---B
INT CF27/06/26Sandecja Nowy Sacz2-2 (2-1)Hutnik Krakow---H
POL D230/05/26Hutnik Krakow0-1 (0-1)Stal Stalowa Wola8-5-0.252.75B
POL D225/05/26Olimpia Grudziadz2-2 (2-1)Hutnik Krakow5-1-0.753H
POL D217/05/26Hutnik Krakow1-0 (1-0)Podhale Nowy Targ5-5--T
POL D210/05/26Zaglebie Sosnowiec0-2 (0-1)Hutnik Krakow11-13--T
POL D203/05/26Hutnik Krakow0-1 (0-1)Warta Poznan7-3--B
POL D225/04/26Hutnik Krakow1-1 (1-0)Chojniczanka Chojnice3-6--H
POL D219/04/26Swit Szczecin1-4 (1-0)Hutnik Krakow5-702.75T
POL D212/04/26Hutnik Krakow2-0 (1-0)Sokol Kleczew8-5--T
POL D202/04/26Rekord Bielsko-Biala0-0 (0-0)Hutnik Krakow7-8-0.52.75H
POL D229/03/26Hutnik Krakow1-1 (1-0)Unia Skierniewice6-5-0.52.75H
POL D221/03/26GKS Jastrzebie0-2 (0-1)Hutnik Krakow3-7--T
POL D214/03/26Hutnik Krakow1-0 (1-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala1-8-0.252.75T
POL D207/03/26Sandecja Nowy Sacz1-0 (0-0)Hutnik Krakow7-8--B
POL D228/02/26Hutnik Krakow4-0 (2-0)KP Calisia Kalisz4-5+0.252.5T
POL D222/02/26Resovia Rzeszow2-0 (1-0)Hutnik Krakow11-2-0.252.5B

Thành tích gần đây — Swit Szczecin

BBTTBBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D225/07/26Swit Szczecin2-3 (1-2)Gornik Leczna6-1--B
INT CF17/07/26Swit Szczecin0-1 (0-0)Stargard Szczecinski-+0.753B
INT CF11/07/26Swit Szczecin3-2 (2-2)Flota Swinoujscie---T
INT CF08/07/26Swit Szczecin3-1 (0-0)ZKS Kluczevia---T
INT CF04/07/26Miedz Legnica1-0 (0-0)Swit Szczecin---B
INT CF25/06/26GKS Katowice7-0 (2-0)Swit Szczecin7-0-1.753.5B
POL D230/05/26Swit Szczecin0-1 (0-0)Olimpia Grudziadz5-8--B
POL D223/05/26Rekord Bielsko-Biala1-0 (1-0)Swit Szczecin5-4--B
POL D217/05/26Swit Szczecin4-3 (0-2)Slask Wroclaw II11-1--T
POL D208/05/26LKS Lodz II1-1 (1-1)Swit Szczecin8-5-0.253H
POL D201/05/26Swit Szczecin0-2 (0-2)Podbeskidzie Bielsko-Biala8-5-0.253B
POL D226/04/26Podhale Nowy Targ3-1 (1-1)Swit Szczecin9-3-12.75B
POL D219/04/26Swit Szczecin1-4 (1-0)Hutnik Krakow5-702.75B
POL D210/04/26Chojniczanka Chojnice2-1 (1-1)Swit Szczecin4-3-0.752.75B
POL D204/04/26Swit Szczecin2-1 (0-1)Zaglebie Sosnowiec5-4--T
POL D230/03/26Resovia Rzeszow3-1 (2-1)Swit Szczecin4-4-0.52.5B
POL D221/03/26Swit Szczecin0-0 (0-0)Stal Stalowa Wola10-1302.75H
POL D218/03/26Warta Poznan0-0 (0-0)Swit Szczecin8-5-0.752.5H
POL D213/03/26Sokol Kleczew3-0 (0-0)Swit Szczecin8-5-0.252.75B
POL D207/03/26GKS Jastrzebie0-1 (0-1)Swit Szczecin5-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
7
Phạt góc (HT)
4
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
10
6
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
75
75
Tấn công nguy hiểm
58
45
Sút ngoài cầu môn
3
4
Đá phạt trực tiếp
17
17
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
14
16
Việt vị
1
1
Quả ném biên
16
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hutnik Krakow (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Swit Szczecin (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hutnik KrakowSwit Szczecin

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hutnik KrakowSwit Szczecin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
24
Thắng 1
63
Hòa
46
Thua 1
26
Thua 2+
Hutnik KrakowSwit Szczecin

Thông tin đội bóng

Hutnik Krakow Thông tin Swit Szczecin
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.033.403.000.822.750.920.790.250.97
Live1.04 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.60 ↑3.500.06 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm1.933.132.750.612.750.730.600.250.74
Live1.01 ↓51.00 ↑23.00 ↑1.75 ↑3.500.17 ↓0.53 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm1.993.402.950.922.750.840.820.250.94
Live1.03 ↓7.30 ↑96.00 ↑8.33 ↑3.500.01 ↓3.03 ↑0.250.13 ↓
InterwettenSớm2.153.203.050.702.500.95---
Live1.02 ↓15.00 ↑90.00 ↑2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm2.033.202.800.692.750.70---
Live1.04 ↓8.61 ↑36.87 ↑1.84 ↑3.500.34 ↓---
12betSớm1.993.402.950.922.750.840.820.250.94
Live1.03 ↓7.30 ↑96.00 ↑8.33 ↑3.500.01 ↓0.70 ↓0.001.11 ↑
SbobetSớm1.923.192.950.832.750.950.780.251.00
Live1.01 ↓7.50 ↑40.00 ↑2.77 ↑3.500.22 ↓0.69 ↓0.001.12 ↑
WewbetSớm2.083.472.980.882.750.880.850.250.93
Live1.04 ↓6.70 ↑39.00 ↑2.56 ↑3.500.19 ↓0.71 ↓0.001.12 ↑
LadbrokesSớm2.003.503.000.612.501.15---
Live2.003.503.10 ↑0.65 ↑2.501.15---
18BetSớm2.053.503.050.842.750.840.790.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑7.90 ↑3.500.05 ↓0.71 ↓0.001.06 ↑
PinnacleSớm2.073.283.070.932.750.820.830.250.92
Live1.07 ↓10.42 ↑30.20 ↑2.89 ↑3.500.24 ↓0.74 ↓0.001.07 ↑
BwinSớm2.003.502.950.622.501.15---
Live1.98 ↓3.503.00 ↑0.63 ↑2.501.10 ↓---
1xBetSớm2.123.503.030.882.750.880.570.001.25
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.27 ↑3.500.22 ↓0.74 ↑0.001.10 ↓
Bet 365Sớm2.053.403.000.902.750.900.850.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.25 ↑3.500.16 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.103.103.000.732.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.90 ↑3.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.