Kết quả bóng đá trận Hvidovre IF vs Aalborg, 19:00 ngày 12/09/2026
1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 12/09/2026
Hvidovre IF 2 Kết thúc HT 1-2 2
Aalborg
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 2
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Hvidovre IF | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Mathias Kubel | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Mathias Kubel (Kiến tạo: Jubril Adedeji) | |
| ▲ Okosun A. ▼ | 6' ⇄ | |
| 7' | Kaasa M. A. | |
| 25' | Tiedemann B. | |
| Prip L. 1 - 2 ⚽ | 27' | |
| 31' ⇄ | ▲ Sondergaard P. ▼ | |
| 39' | ⚽ 1 - 3 Hansen K. (Kiến tạo: Tibo Persyn) | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 13 |
| Điểm | 7 | 5 | 23 | 14 |
Chủ = Hvidovre IF · Khách = Aalborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hvidovre IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Hvidovre IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
Aalborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
Đội hình
Hvidovre IF
Aalborg
1Djukic F.2Stenderup D.3Oliver Juul Jensen15Iljazovski A.28Nicolaj Jungvig77Abdoulie Njai7Prip L.8Oliver Jensen10Andreas Smed14Kjaergaard O.11Bagou D.1Muller V.4Tiedemann B.16Tibo Persyn24Arnorsson N.33Makolli E.17Jasson A.23Kaasa M. A.7Adedeji J.11Hansen K.28Moller V.14Mathias Kubel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
Khách · 4231
- 1Muller V.
- 4Tiedemann B.🟥 Thẻ đỏ 25'
- 7Adedeji J.🎯 Kiến tạo 3'
- 11Hansen K.⚽ Ghi bàn 39'
- 14Mathias Kubel⚽ Ghi bàn 3'
- 16Tibo Persyn🎯 Kiến tạo 39'
- 17Jasson A.
- 23Kaasa M. A.🟨 Thẻ vàng 7'
- 24Arnorsson N.
- 28Moller V.
- 33Makolli E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
01
Sút bóng
114
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
61
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
253178
TL chuyền bóng thành công
88%76%
Phạm lỗi
83
Việt vị
21
Cứu thua
12
Quả ném biên
89
Chuyền dài
1710
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hvidovre IF (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Aalborg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hvidovre IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1885-5-13 | |
| Sân nhà | Aalborg Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Martin Retov | HLV | Steffen Hojer |
| Khu vực | Alborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.80 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.88 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.76 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.95 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 25.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.76 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.76 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.26 | 2.76 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.60 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 5.71 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.45 | 2.55 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.11 ↓ | 25.00 ↑ | 4.71 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.82 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hvidovre IF | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Aalborg | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).