Kết quả bóng đá trận Hvidovre IF vs Herfolge Boldklub Koge, 00:00 ngày 24/10/2026
1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 24/10/2026
Hvidovre IF 2 Kết thúc HT 1-0 2
Herfolge Boldklub Koge
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Hvidovre IF | Phút | |
| Kjaergaard O. 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 24 | 11 |
Chủ = Hvidovre IF · Khách = Herfolge Boldklub Koge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hvidovre IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (16%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Hvidovre IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
Herfolge Boldklub Koge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 11 |
Đội hình
Hvidovre IF
Herfolge Boldklub Koge
1Djukic F.15Iljazovski A.22Nathan Huygevelde23Nicolai Clausen25Kiilerich M.77Abdoulie Njai7Prip L.8Oliver Jensen14Kjaergaard O.24Emmanuel Aby11Bagou D.1Noah Sommergaard2Laurits Bust22Jakobsen M.23Westergren M.4Silas Hald6Brodersen R.7Jensen M.10Jensen C.9Thomsen T.11Warming M.25Fisnik Isaki
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Sút bóng
114
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
235148
TL chuyền bóng thành công
81%75%
Phạm lỗi
84
Việt vị
10
Cứu thua
12
Quả ném biên
1411
Chuyền dài
188
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hvidovre IF (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Herfolge Boldklub Koge (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hvidovre IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921-6-3 | |
| Sân nhà | Herfolge Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| Martin Retov | HLV | Nicklas Pedersen |
| Khu vực | Herfolge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.80 | 3.30 | 0.80 | 3.00 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.30 | 0.83 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.55 | 3.05 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.35 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.25 ↓ | 2.90 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.55 | 3.05 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.90 | 3.15 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.34 | 2.89 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.30 | 0.79 | 3.00 | 0.94 | 0.91 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 11.22 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.55 | 3.48 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 6.36 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.60 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hvidovre IF | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Herfolge Boldklub Koge | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).