Kết quả bóng đá trận Hvidovre IF vs Hillerod Fodbold, 18:00 ngày 18/10/2026
1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 18/10/2026
Hvidovre IF 1 Kết thúc HT 1-0 0
Hillerod Fodbold
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Hvidovre IF | Phút | |
| 16' | Mads Julo | |
| 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 9 |
| Điểm | 7 | 3 | 24 | 15 |
Chủ = Hvidovre IF · Khách = Hillerod Fodbold
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hvidovre IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (13%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Hvidovre IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
Hillerod Fodbold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 | 12 |
Đội hình
Hvidovre IF
Hillerod Fodbold
1Djukic F.3Oliver Juul Jensen7Prip L.8Oliver Jensen10Andreas Smed11Bagou D.14Kjaergaard O.15Iljazovski A.23Nicolai Clausen25Kiilerich M.77Abdoulie Njai1Dithmer A.6Derrar H.7Jonathan Witt8Tobias Arndal13Larsen S.14Opoku S.17Mads Julo20Berzan Kucukylidiz24Frederik Hgh25Glindtvad W.27Sulemana H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Dithmer A.
- 6Derrar H.
- 7Jonathan Witt
- 8Tobias Arndal
- 13Larsen S.
- 14Opoku S.
- 17Mads Julo🟨 Thẻ vàng 16'
- 20Berzan Kucukylidiz
- 24Frederik Hgh
- 25Glindtvad W.
- 27Sulemana H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
01
Sút bóng
15
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
152153
TL chuyền bóng thành công
77%76%
Phạm lỗi
64
Việt vị
20
Quả ném biên
211
Chuyền dài
311
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hvidovre IF (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Hillerod Fodbold (29 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hvidovre IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Martin Retov | HLV | Christian Lonstrup |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.90 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.50 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.75 | 3.90 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.85 | 4.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.25 ↑ | 33.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.75 | 3.90 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 4.20 | 4.15 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.70 | 3.99 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.40 | 0.75 | 3.00 | 0.98 | 0.78 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.14 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.55 | 3.37 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.46 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.01 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hvidovre IF | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Hillerod Fodbold | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).