Kết quả bóng đá trận Hviti Riddarinn vs KF Gardabaer, 01:00 ngày 20/08/2026

Hạng 2 Iceland · 01:00 ngày 20/08/2026
Hviti Riddarinn
0 Kết thúc HT 0-3 5
KF Gardabaer
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Hviti Riddarinn Phút KF Gardabaer
27' 0 - 1 Gudlaugur Sigurgeirsson
1 - 1 30'
43' 1 - 2 Brynjar Gauti Gudjonsson
45+1' 1 - 3 Gisli Gislason
HT 0-3
73' 1 - 4 Gudlaugur Sigurgeirsson
90+6' 1 - 5 Djordje Biberdzic
90+10'
90+12'
90+17'
90+22'
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 12
Hòa 10 21
Bại 21 77
Ghi bàn 39 919
Mất bàn 142 2926
Điểm 16 57

Chủ = Hviti Riddarinn · Khách = KF Gardabaer

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hviti Riddarinn (29)Hiệp 1 / Cả trậnKF Gardabaer (28)
3 (10%)Thắng/Thắng7 (25%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (10%)Hòa/Hòa2 (7%)
3 (10%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
6 (21%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (34%)Bại/Bại14 (50%)

Bảng xếp hạng

Hviti Riddarinn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2038924461712
Sân nhà1033415221211
Sân khách10055924510
6 gần6114613--

KF Gardabaer

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20611333551911
Sân nhà1040619281212
Sân khách10217142779
6 gần6015821--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Hviti Riddarinn 0 (0%)Hòa 0 (0%)KF Gardabaer 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D211/06/26KF Gardabaer1-0 (0-0)Hviti Riddarinn2-7+0.53.5B
ICE LCB08/03/25Hviti Riddarinn1-2 (0-1)KF Gardabaer4-10--B
ICE LCB16/03/24KF Gardabaer7-0 (3-0)Hviti Riddarinn1-5--B

Thành tích gần đây — Hviti Riddarinn

BTBBBHBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D215/08/26Haukar Hafnarfjordur3-1 (0-0)Hviti Riddarinn15-8--B
ICE D208/08/26Hviti Riddarinn1-0 (1-0)Magni2-5--T
ICE D230/07/26Throttur Vogum3-1 (1-1)Hviti Riddarinn7-7-0.53.5B
ICE D225/07/26Hviti Riddarinn1-3 (0-1)Kari Akranes6-8-0.53.75B
ICE D218/07/26Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Vikingur Olafsvik2-6--B
ICE D211/07/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Hviti Riddarinn10-2--H
ICE LLC09/07/26Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Ymir6-3+13.75B
ICE D204/07/26Hviti Riddarinn3-3 (1-2)Dalvik Reynir8-8-0.253.25H
ICE D227/06/26Kormakur4-0 (2-0)Hviti Riddarinn6-3--B
ICE D220/06/26Fjolnir1-1 (1-0)Hviti Riddarinn8-10-1.254H
ICE D214/06/26Hviti Riddarinn4-3 (3-2)Fjardabyggd Leiknir3-9-0.253.5T
ICE D211/06/26KF Gardabaer1-0 (0-0)Hviti Riddarinn2-7+0.53.5B
ICE D206/06/26Hviti Riddarinn0-2 (0-2)Haukar Hafnarfjordur3-2-1.253.5B
ICE D231/05/26Magni1-1 (1-1)Hviti Riddarinn10-403.5H
ICE D223/05/26Hviti Riddarinn2-0 (0-0)Throttur Vogum9-5--T
ICE D216/05/26Kari Akranes0-0 (0-0)Hviti Riddarinn8-2-0.53.75H
ICE D209/05/26Hviti Riddarinn1-1 (0-1)UMF Selfoss6-3--H
ICE D201/05/26Vikingur Olafsvik3-3 (1-0)Hviti Riddarinn---H
ICE LCB14/04/26Hviti Riddarinn4-4 (1-2)KH Hlidarendi5-3--H
ICE CUP31/03/26UMF Njardvik5-2 (5-0)Hviti Riddarinn8-0--B

Thành tích gần đây — KF Gardabaer

BBBHBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/33 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D215/08/26KF Gardabaer3-4 (0-1)Fjardabyggd Leiknir8-2--B
ICE D208/08/26Fjolnir4-1 (2-0)KF Gardabaer7-3--B
ICE D230/07/26Haukar Hafnarfjordur2-1 (2-1)KF Gardabaer7-2-2.54.25B
ICE D225/07/26Magni1-1 (0-0)KF Gardabaer6-3--H
ICE D218/07/26KF Gardabaer1-5 (0-2)Kari Akranes9-1-14.25B
ICE D212/07/26Throttur Vogum5-1 (2-1)KF Gardabaer7-2--B
ICE D204/07/26KF Gardabaer2-3 (1-2)UMF Selfoss4-2--B
ICE D227/06/26Vikingur Olafsvik1-0 (0-0)KF Gardabaer9-4--B
ICE D220/06/26KF Gardabaer0-6 (0-5)Dalvik Reynir9-0-0.753.5B
ICE D214/06/26Kormakur2-3 (2-2)KF Gardabaer14-3--T
ICE D211/06/26KF Gardabaer1-0 (0-0)Hviti Riddarinn2-7-0.53.5T
ICE D206/06/26Fjardabyggd Leiknir5-1 (3-1)KF Gardabaer12-2--B
ICE D202/06/26KF Gardabaer4-3 (1-2)Fjolnir6-5-1.253.75T
ICE D222/05/26KF Gardabaer0-4 (0-2)Haukar Hafnarfjordur6-14-1.253.5B
ICE D216/05/26KF Gardabaer1-2 (0-1)Magni5-5--B
ICE D209/05/26KF Gardabaer3-1 (1-0)Throttur Vogum5-9--T
ICE D202/05/26Kari Akranes5-1 (4-0)KF Gardabaer---B
ICE LCB10/04/26KF Gardabaer3-2 (2-1)Reynir Sandgerdi3-10--T
ICE CUP20/03/26KF Gardabaer2-2 (0-0)UMF Vidir2-10--H
ICE LCB12/03/26FC Arbaer1-7 (0-4)KF Gardabaer5-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
9
17
Sút cầu môn
5
12
Tấn công
130
84
Tấn công nguy hiểm
64
58
Sút ngoài cầu môn
4
5
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hviti Riddarinn (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận
KF Gardabaer (28 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hviti Riddarinn (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

KF Gardabaer (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
43
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
11
4+ Bàn
62
B.thắng H1
55
B.thắng H2
Hviti RiddarinnKF Gardabaer

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
20
H/H
20
H/B
01
B/T
20
B/H
24
B/B
Hviti RiddarinnKF Gardabaer

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
24
Thắng 1
82
Hòa
15
Thua 1
87
Thua 2+
Hviti RiddarinnKF Gardabaer

Thông tin đội bóng

Hviti Riddarinn Thông tin KF Gardabaer
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.674.203.600.934.000.840.870.750.90
Live51.00 ↑51.00 ↑1.08 ↓2.00 ↑4.500.34 ↓1.09 ↑0.000.71 ↓
VcbetSớm1.624.504.000.914.000.860.750.750.98
Live41.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑4.500.23 ↓0.91 ↑0.000.81 ↓
Mansion88Sớm1.664.053.700.974.000.830.850.750.95
Live55.00 ↑6.40 ↑1.03 ↓2.04 ↑4.750.25 ↓1.07 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm1.834.103.400.603.501.10---
Live30.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑4.500.01 ↓---
10BETSớm1.733.803.150.914.000.74---
Live1.68 ↓4.00 ↑3.50 ↑0.914.000.74---
12betSớm1.664.053.700.974.000.830.850.750.95
Live55.00 ↑6.40 ↑1.03 ↓2.00 ↑4.500.32 ↓1.07 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm1.644.453.500.924.000.780.800.750.90
Live18.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓0.82 ↓4.500.98 ↑1.07 ↑0.250.75 ↓
SbobetSớm1.614.033.520.984.000.820.840.750.96
Live15.50 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.56 ↑4.500.25 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm1.704.263.400.954.000.750.850.750.85
Live29.00 ↑5.90 ↑1.04 ↓1.21 ↑4.500.60 ↓0.89 ↑0.000.89 ↑
LadbrokesSớm1.804.003.200.533.501.30---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm1.754.203.350.844.000.770.680.500.94
Live276.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓3.08 ↑5.500.17 ↓1.05 ↑0.000.64 ↓
PinnacleSớm1.664.453.590.954.000.810.810.750.94
Live30.73 ↑14.12 ↑1.04 ↓0.91 ↓4.750.89 ↑1.00 ↑0.250.80 ↓
BwinSớm1.804.003.201.204.500.58---
Live276.00 ↑276.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑4.500.26 ↓---
1xBetSớm1.824.103.381.254.500.570.410.001.55
Live51.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑5.500.17 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
Bet 365Sớm1.674.203.600.984.000.830.850.750.95
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑5.500.17 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm1.704.003.400.603.501.15---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑5.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hviti Riddarinn+3/4Chưa có trận cùng mức
KF Gardabaer-3/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).